Lịch sử đen tối: Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha - Kayla Wolf: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
730 từ 139 từ/phút

Giới thiệu video: Video lần theo lịch sử Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha từ khi được cho phép hoạt động năm 1478 đến lúc bị bãi bỏ năm 1834, giải thích cách các tòa án lấy lời thú tội, đàn áp những nhóm tôn giáo thiểu số, công khai hình phạt và gieo rắc nỗi sợ cùng tổn hại xã hội suốt nhiều thế kỷ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. turning themselves in — Cụm động từ. Học rằng turn oneself in có nghĩa là tự nguyện trình diện hoặc đầu thú với nhà chức trách, chứ không đơn thuần là quay về một hướng. Điều này giúp bạn hiểu vì sao người Công giáo ở Seville tự khai báo trong thời hạn của sắc lệnh khoan hồng, đồng thời phân biệt với turn in someone, nghĩa là tố giác một người khác. 2. autos de fé, or acts of faith. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Nhận biết tên gọi lịch sử của các nghi lễ công khai thuộc Tòa án Dị giáo, nơi đám đông chứng kiến đoàn rước, thánh lễ, bài giảng và phần công bố bản án. Bối cảnh này giúp tránh hiểu nhầm thuật ngữ là một hành động sùng đạo thông thường. 3. Historians still debate — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Hiểu đây là một khung diễn đạt dùng để mở ra vấn đề học thuật chưa có kết luận. Nó báo hiệu rằng các con số tử vong tiếp theo là những ước tính cạnh tranh chứ không phải sự thật đã được xác lập, đồng thời giúp trình bày bất đồng thận trọng trong thảo luận lịch sử hoặc học thuật.

Nội dung bài học

It's 1481.

0:06

Đó là năm 1481.

In the city of Seville, devout Catholics are turning themselves in to the authorities. Cụm động từ

0:08

Tại thành phố Seville, những người Công giáo ngoan đạo đang tự nộp mình cho chính quyền.

Cụm động từ

turning themselves in: tự nguyện đầu thú với nhà chức trách

Turn oneself in có nghĩa là tự nguyện đến gặp cảnh sát hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác và chấp nhận sự kiểm soát của họ, thường vì bị nghi đã vi phạm pháp luật. Trong câu này, turning themselves in cho thấy những người đó tự tìm đến nhà chức trách chứ không phải bị bắt. Đây là một cụm động từ có thể tách, trong đó đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I turn myself in, she turns herself in và they turn themselves in. Đại từ được đặt giữa turn và in. Dùng to + cơ quan hoặc người để nêu rõ nơi tiếp nhận việc đầu thú: turn oneself in to the police.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn oneself in: After speaking with their lawyer, the suspects ____ to the police.

Xem đáp án

turned themselves in

They're confessing to heresy, failure to follow the beliefs of the Catholic Church. Cụm từ

0:13

Họ đang thú nhận tội dị giáo, không tuân theo niềm tin của Giáo hội Công giáo.

Cụm từ

confessing to heresy: confess to + điều được thừa nhận

Confess to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là thừa nhận một hành động, hành vi phạm tội, niềm tin hoặc sự thật, thường là điều bị coi là sai. Ở đây, heresy là điều họ thừa nhận; trong bối cảnh tôn giáo này, từ đó chỉ niềm tin hoặc hành vi bị đánh giá là trái với giáo lý được Giáo hội Công giáo công nhận. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: confess to lying. Cụm từ này không có nghĩa heresy là người nghe lời thú nhận.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định confess to + -ing: After hours of questioning, he confessed ____ hiding the evidence.

Xem đáp án

to

But why?

0:19

Nhưng tại sao lại vậy?

The Spanish Inquisition has arrived in Seville. Văn hóa

0:21

Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha đã đến Seville.

Văn hóa

The Spanish Inquisition với tư cách một thể chế lịch sử

The Spanish Inquisition là tên riêng của một hệ thống và một nhóm tòa án được thành lập dưới chế độ quân chủ Tây Ban Nha nhằm thực thi tính chính thống của Công giáo. Trong câu này, cụm từ được dùng như tên của một thể chế có các quan chức và quyền lực đã vươn tới Seville. Ở đây, Inquisition không có nghĩa là một cuộc điều tra thông thường hay vài câu hỏi. Nhận ra đây là một thể chế lịch sử giúp giải thích vì sao câu chuyện xung quanh có thể đề cập đến nhà chức trách, cáo buộc dị giáo, xét xử và trừng phạt.

Luyện tập

The Spanish Inquisition trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một hệ thống tòa án tôn giáo trong lịch sử được chế độ quân chủ Tây Ban Nha hậu thuẫn
  2. Một trường đại học hiện đại ở Seville
  3. Một yêu cầu cung cấp thông tin thông thường
Xem đáp án

Một hệ thống tòa án tôn giáo trong lịch sử được chế độ quân chủ Tây Ban Nha hậu thuẫn

The Inquisition began in 1478, when Pope Sixtus IV issued a decree authorizing the Catholic Monarchs, Cụm từ

0:24

Tòa án Dị giáo bắt đầu vào năm 1478, khi Giáo hoàng Sixtus IV ban hành sắc lệnh ủy quyền cho các Quân vương Công giáo,

Cụm từ

issued a decree: chính thức ban hành một sắc lệnh

Trong issued a decree, issued là động từ ở thì quá khứ, mang nghĩa công bố hoặc ban hành chính thức, còn a decree là một mệnh lệnh chính thức có thẩm quyền. Cụm từ cho biết Giáo hoàng Sixtus IV đã chính thức ban hành một văn bản trao quyền cho hai Quân vương Công giáo. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là issue + văn bản hoặc thông báo chính thức: cơ quan có thẩm quyền có thể issue a decree, issue an order, issue a statement, issue a warning hoặc issue a permit.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của issue để hoàn thành kết hợp từ trang trọng: After the emergency meeting, the governor ____ a decree limiting water use.

Xem đáp án

issued

Ferdinand and Isabella,

0:31

Ferdinand và Isabella,

to root out heresy in the Spanish kingdoms, Cụm động từ

0:33

nhằm nhổ tận gốc nạn dị giáo ở các vương quốc Tây Ban Nha,

Cụm động từ

to root out heresy: truy tìm và tận diệt tà giáo

Root out là cụm động từ có nghĩa là tìm kiếm một thứ khó phát hiện rồi loại bỏ nó hoàn toàn. Hình ảnh gốc là nhổ một cây lên tận rễ, vì vậy sắc thái mạnh hơn so với chỉ dùng find hoặc notice. Ở đây, to root out heresy trình bày tà giáo như một thứ mà nhà cầm quyền muốn truy tìm và tận diệt. Cách diễn đạt này mô tả một chiến dịch đàn áp chủ động; nó không cho thấy người kể tán thành chiến dịch đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tìm ra và loại bỏ hoàn toàn”: The new controls are designed to ____ fraud across the company.

Xem đáp án

root out

a confederacy of semi-independent kingdoms in the area Cách dùng từ

0:36

một liên minh gồm các vương quốc bán độc lập trong khu vực

that would become the modern country of Spain. Ngữ pháp

0:39

sau này sẽ trở thành đất nước Tây Ban Nha hiện đại.

Cách dùng từ

a confederacy of semi-independent kingdoms: liên minh chính trị lỏng lẻo của các vương quốc bán độc lập

Confederacy là một liên minh chính trị gồm các quốc gia hoặc lãnh thổ thành viên vẫn tồn tại như những thực thể riêng biệt. Trong cấu trúc a confederacy of ..., of giới thiệu các thành viên tạo nên liên minh, còn kingdoms cho biết những thành viên đó là các vương quốc. Semi-independent có nghĩa là các vương quốc vẫn giữ một phần quyền tự quản nhưng không hoàn toàn độc lập. Vì vậy, cụm từ này trình bày khu vực ấy như một liên minh của các vương quốc có quyền tự trị một phần, chứ chưa phải một quốc gia dân tộc hiện đại thống nhất.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a confederacy of semi-independent kingdoms?

  1. Một liên minh chính trị gồm các vương quốc vẫn giữ một phần quyền tự chủ
  2. Một nhóm thành phố không có quan hệ chính trị với nhau
  3. Một vương quốc duy nhất được cai trị hoàn toàn như một nhà nước tập quyền
Xem đáp án

Một liên minh chính trị gồm các vương quốc vẫn giữ một phần quyền tự chủ

Ngữ pháp

that would become: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Trong mệnh đề quan hệ that would become the modern country of Spain, would become diễn tả một kết quả vẫn còn thuộc tương lai so với thời điểm quá khứ đang được kể. Từ góc nhìn quá khứ đó, nơi này vẫn chưa trở thành Tây Ban Nha hiện đại. Đây là tương lai nhìn từ quá khứ, thường được dùng trong lời kể lịch sử để cho biết điều gì đã xảy ra sau đó. Ở đây, would không diễn tả điều kiện không có thật, ý muốn hay lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Chọn câu dùng would đúng để thể hiện một kết quả về sau được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.

  1. In 1910, she moved to a village that would have become a major city decades later.
  2. In 1910, she moved to a village that will become a major city decades later.
  3. In 1910, she moved to a village that would become a major city decades later.
Xem đáp án

In 1910, she moved to a village that would become a major city decades later.

Though the order came from the Church, Ngữ pháp

0:42

Mặc dù mệnh lệnh đến từ Giáo hội,

the Monarchs had requested it.

0:44

nhưng các quân vương đã yêu cầu điều đó.

Ngữ pháp

Though: thừa nhận một sự thật trước khi nêu ý chính

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước tiên, nó thừa nhận rằng mệnh lệnh chính thức đến từ Giáo hội, rồi mệnh đề chính đưa ra thông tin đối lập quan trọng hơn là các quân vương đã yêu cầu ban hành mệnh lệnh đó. Cấu trúc là Though + mệnh đề, mệnh đề chính. Khi đọc, hãy xem mệnh đề có though là thông tin nền và tìm ý mà người nói muốn nhấn mạnh trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh chuẩn sử dụng Though ở đầu câu một cách chính xác.

  1. Though the task was difficult, the team completed it on time.
  2. Though the task difficult, the team completed it on time.
  3. Though the task was difficult, but the team completed it on time.
Xem đáp án

Though the task was difficult, the team completed it on time.

When the Inquisition began,

0:46

Khi Tòa án Dị giáo bắt đầu,

the Spanish kingdoms were diverse both ethnically and religiously, Ngữ pháp

0:48

các vương quốc Tây Ban Nha rất đa dạng về cả sắc tộc và tôn giáo,

Ngữ pháp

both ethnically and religiously: hai phương diện song song với both ... and

Both X and Y nối hai thành phần ngang hàng và nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng. Ở đây, ethnically và religiously là các trạng từ chỉ hai phương diện mà các vương quốc có sự đa dạng. Cụm này bổ nghĩa cho diverse bằng cách trả lời câu hỏi “đa dạng ở những phương diện nào?”, vì vậy nó sắp xếp hai phương diện song song chứ không nêu tên hai nhóm người hay sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and: The city developed ____ culturally ____ economically.

Xem đáp án

both · and

with Jews, Muslims, and Christians living in the same regions. Ngữ pháp

0:52

với người Do Thái, người Hồi giáo và người Cơ đốc giáo sống trong cùng một vùng.

Ngữ pháp

with Jews, Muslims, and Christians living: with + danh từ + -ing

With + danh từ + -ing bổ sung một tình huống nền cho mệnh đề chính. Ở đây, Jews, Muslims, and Christians là chủ thể được ngầm hiểu của living, và cụm này trình bày việc họ sống trong cùng những khu vực như một hoàn cảnh đi kèm. Đây là cách rút gọn để thêm thông tin tương tự “while these groups were living ...”; with ở đây không chỉ đơn giản có nghĩa là “cùng với”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + -ing để bổ sung thông tin nền?

  1. The meeting continued, with several reporters waiting outside.
  2. The meeting continued, with several reporters waited outside.
  3. The meeting continued, with waiting several reporters outside.
Xem đáp án

The meeting continued, with several reporters waiting outside.

The Inquisition quickly turned its attention Cụm từ

0:56

Tòa án Dị giáo nhanh chóng chuyển hướng sự chú ý

to ridding the region of people who were not part of the Catholic Church. Cụm từ

0:58

sang việc loại bỏ những người không thuộc Giáo hội Công giáo khỏi khu vực này.

Cụm từ

turned its attention to: chuyển trọng tâm sang một đối tượng mới

Trong câu này, turned its attention to có nghĩa là “chuyển trọng tâm chú ý và hành động sang”. Attention không thực sự bị xoay theo nghĩa vật lý; cụm từ này đánh dấu sự thay đổi về điều mà tổ chức lựa chọn tập trung vào. Cấu trúc là turn + từ sở hữu + attention to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, its chỉ Tòa án Dị giáo, và ridding đứng sau to vì to trong cấu trúc này là giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn one's attention to: Once the immediate repairs were finished, the team ____ preventing future failures.

Xem đáp án

turned its attention to

Cụm từ

ridding the region of: cấu trúc rid X of Y

Rid X of Y có nghĩa là “loại bỏ Y khỏi X” hoặc “làm cho X không còn Y”. Trong câu này, X là the region và Y là những người bị đưa ra khỏi khu vực. Cách diễn đạt này xem họ như một sự hiện diện không mong muốn cần bị loại bỏ. Trật tự là cố định: đặt địa điểm, người hoặc vật sẽ không còn Y vào vị trí X, rồi dùng of trước Y. Ridding là dạng -ing của rid vì nó đứng sau giới từ to xuất hiện trước đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng rid X of Y?

  1. The new filter will rid harmful bacteria from the water.
  2. The new filter will remove the water of harmful bacteria.
  3. The new filter will rid the water of harmful bacteria.
Xem đáp án

The new filter will rid the water of harmful bacteria.

It would last more than 350 years. Ngữ pháp

1:03

Nó sẽ kéo dài hơn 350 năm.

Ngữ pháp

would last more than 350 years: kết quả xảy ra sau đó nhìn từ quá khứ

Trong lời kể lịch sử này, would last nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ. Khi đó, thể chế này đã bắt đầu tồn tại, và người kể cho biết điều thực sự xảy ra sau đó: nó tiếp tục tồn tại hơn 350 năm. Cách dùng này thường được gọi là tương lai nhìn từ quá khứ; would ở đây không diễn tả sự sẵn lòng hay một điều kiện không có thật. Sau would là dạng nguyên thể last. Ở đây, last là động từ có nghĩa là kéo dài hoặc tiếp tục, còn more than 350 years cho biết khoảng thời gian. Trong cấu trúc này, không cần dùng for sau last.

Luyện tập

Câu nào dùng would để trình bày một kết quả lịch sử xảy ra sau đó từ góc nhìn quá khứ?

  1. The scientist published her first paper in 1905; she would win the prize twenty years later.
  2. The scientist would win the prize if the judges selected her.
  3. The scientist said she would be willing to help.
Xem đáp án

The scientist published her first paper in 1905; she would win the prize twenty years later.

On the ground, Mạch ý

1:07

Trên thực tế,

Mạch ý

On the ground: chuyển từ bức tranh tổng quát sang thực tế địa phương

Ở đây, on the ground có nghĩa là tại địa điểm và cấp độ mà một chính sách hoặc thể chế thực sự hoạt động. Cụm từ này không chỉ mặt đất theo nghĩa vật lý. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bằng dấu phẩy, cụm từ này tổ chức phần giải thích: nội dung chuyển từ bức tranh lịch sử hoặc thể chế tổng quát sang con người, văn phòng và các chi tiết thực hiện tại địa phương. Khi nghe thấy cụm từ này, bạn có thể chờ đợi thông tin về những gì xảy ra trong điều kiện thực tế.

Luyện tập

Trong kiểu giải thích này, On the ground, thường báo hiệu sự chuyển đổi thông tin nào?

  1. Từ một chủ đề trừu tượng sang vị trí vật lý của một đồ vật
  2. Từ hiện tại sang một thời kỳ lịch sử xa xưa hơn nhiều
  3. Từ một chính sách hoặc thể chế tổng quát sang hoạt động thực tế tại địa phương
Xem đáp án

Từ một chính sách hoặc thể chế tổng quát sang hoạt động thực tế tại địa phương

groups called tribunals ran the Inquisition in each region. Văn hóa

1:08

các nhóm được gọi là tòa án đã điều hành Tòa án Dị giáo ở mỗi khu vực.

Văn hóa

groups called tribunals: cách gọi trang trọng cho cơ quan xét xử

Trong groups called tribunals, called tribunals là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho groups. Cụm này tương đương với groups that were called tribunals và cho biết những nhóm đó được gọi là gì, chứ không mô tả hành động mà chúng đang thực hiện. Tribunal là thuật ngữ pháp lý hoặc thể chế trang trọng, chỉ một cơ quan chính thức xét xử hoặc đưa ra phán quyết trong một tranh chấp. Trong câu này, groups chỉ các cơ quan xét xử có tổ chức đã điều hành Tòa án Dị giáo ở từng vùng, không phải các nhóm hoặc ủy ban thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, groups called tribunals xác định điều gì?

  1. Các cơ quan chính thức có thẩm quyền xét xử hoặc đưa ra phán quyết
  2. Các nhóm thảo luận địa phương thông thường
  3. Các lễ hội tôn giáo được tổ chức ở từng vùng
Xem đáp án

Các cơ quan chính thức có thẩm quyền xét xử hoặc đưa ra phán quyết

Roles on a tribunal could include an arresting constable,

1:12

Các vai trò trong một tòa án có thể bao gồm một sĩ quan bắt giữ,

a prosecuting attorney,

1:15

một công tố viên,

inquisitors to question the accused,

1:17

những người xét xử để thẩm vấn bị cáo,

and a scribe.

1:19

và một người ghi chép.

A Grand Inquisitor, Văn hóa

1:20

Đại Phán quan,

a member of the clergy selected by the King and Queen,

1:22

một thành viên của giáo sĩ do Quốc vương và Nữ hoàng lựa chọn,

almost always led a tribunal.

1:25

hầu như luôn lãnh đạo một tòa án.

Văn hóa

Grand Inquisitor: tước hiệu lịch sử cấp cao

Grand Inquisitor là một tước hiệu lịch sử trang trọng dành cho một quan chức cấp cao trong hệ thống Tòa án Dị giáo. Trong câu này, tước hiệu chỉ người thường lãnh đạo một tribunal; Grand cho biết địa vị và quyền hạn, không nói về kích thước cơ thể hay sự hùng vĩ. Cụm a member of the clergy selected by the King and Queen là một cụm đồng vị, bổ sung thông tin để xác định người giữ chức vụ. Hãy hiểu Grand Inquisitor là một vai trò trong cấu trúc quyền lực, không đơn giản là một inquisitor vĩ đại.

Luyện tập

Trong Grand Inquisitor ở đây, Grand cho biết điều gì?

  1. Địa vị cấp cao của quan chức trong một hệ thống thứ bậc Tòa án Dị giáo cụ thể
  2. Người đó đặc biệt tử tế
  3. Người đó có thân hình to lớn
Xem đáp án

Địa vị cấp cao của quan chức trong một hệ thống thứ bậc Tòa án Dị giáo cụ thể

The Inquisition marked its arrival in each new place Cụm từ

1:27

Tòa án Dị giáo đánh dấu sự xuất hiện của nó tại mỗi địa điểm mới

with an edict of grace. Văn hóa

1:30

bằng một sắc lệnh ân xá.

Cụm từ

marked its arrival: báo hiệu sự xuất hiện bằng một hành động

Ở đây, marked its arrival có nghĩa là “làm cho việc mình đến nơi đó được công khai nhận biết bằng một hành động có chủ ý”. Chủ ngữ là Tòa án Dị giáo, còn hành động sau with—ban hành sắc lệnh khoan hồng—là dấu hiệu cho thấy tổ chức này đã tiến vào từng khu vực mới. Mẫu có thể áp dụng là mark one's arrival with + sự kiện hoặc hành động. Cách nói này thường mang nghĩa bóng: sự xuất hiện trở nên rõ ràng nhờ điều một người hay tổ chức làm, chứ không phải vì ai đó thật sự đánh dấu nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mark one's arrival with: The new principal ____ an open meeting for families.

Xem đáp án

marked her arrival with

Typically lasting 40 days, Ngữ pháp

1:33

Thường kéo dài 40 ngày,

the edict of grace promised mercy to those who confessed to heresy. Cụm từ

1:35

sắc lệnh ân xá hứa hẹn sự khoan hồng cho những ai thú nhận tội dị giáo.

Văn hóa

an edict of grace: sắc lệnh khoan hồng trong lịch sử

An edict of grace là một tuyên cáo chính thức được Tòa án Dị giáo sử dụng khi tiến vào một khu vực mới. Trong đoạn này, sắc lệnh mở ra một khoảng thời gian có giới hạn—thường là 40 ngày—trong đó những người thú nhận hành vi dị giáo được hứa ban lòng thương xót hoặc cách xử lý khoan dung hơn. Ở đây, grace có nghĩa là lòng thương xót hay sự khoan hồng trong bối cảnh tôn giáo và pháp lý, không phải vẻ duyên dáng. Thuật ngữ thể chế này giải thích vì sao một số người có thể tự nguyện thú nhận.

Luyện tập

Trong đoạn này, an edict of grace có nghĩa là gì?

  1. Một đạo luật hiện đại chấm dứt vĩnh viễn mọi phiên tòa tôn giáo
  2. Một tuyên cáo chính thức hứa ban lòng thương xót trong thời gian có giới hạn cho những người thú nhận hành vi dị giáo
  3. Một thông báo ca ngợi hành vi duyên dáng
Xem đáp án

Một tuyên cáo chính thức hứa ban lòng thương xót trong thời gian có giới hạn cho những người thú nhận hành vi dị giáo

Ngữ pháp

Typically lasting 40 days: bổ sung thời lượng bằng cụm -ing ở đầu câu

Typically lasting 40 days là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này cho biết thời gian tồn tại thông thường của sắc lệnh trước khi nêu ý chính. Nếu viết thành một mệnh đề đầy đủ, cùng ý đó sẽ là: The edict of grace typically lasted 40 days. Chủ ngữ được hiểu ngầm của lasting là chủ ngữ của mệnh đề chính xuất hiện ngay sau dấu phẩy: the edict of grace. Typically là trạng từ bổ nghĩa cho lasting, không phải chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing ở đầu câu để cho biết thời lượng thông thường của hội thảo?

  1. Typically lasting two hours, the participants attend the workshop.
  2. Typically lasted two hours, the workshop includes a short break.
  3. Typically lasting two hours, the workshop includes a short break.
Xem đáp án

Typically lasting two hours, the workshop includes a short break.

Cụm từ

promised mercy to: hứa đối xử khoan dung với người nhận

Promised mercy to tuân theo mẫu promise + điều được hứa + to + người nhận. Mercy là điều được hứa, còn those who confessed to heresy là những người nhận lời hứa đó. Ở đây, mercy có nghĩa là sự tha thứ hoặc cách đối xử khoan dung khi một người có thể bị trừng phạt. Vì một sắc lệnh không thể thực sự nói, promised có nghĩa là chính thức đưa ra hoặc bảo đảm điều gì đó thông qua các điều khoản. Câu này mô tả một cam kết được đưa ra trước; bản thân nó không nói rằng lòng khoan dung sau đó đã thực sự được ban cho.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của promise, danh từ mercy và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: The governor ____ the prisoners who surrendered.

Xem đáp án

promised mercy to

After that,

1:39

Sau đó,

the inquisitors persecuted suspected heretics

1:40

những người xét xử đã đàn áp những người bị tình nghi là dị giáo

on the basis of anonymous accusations. Cụm từ

1:43

dựa trên những lời buộc tội ẩn danh.

Cụm từ

on the basis of: nêu căn cứ của một hành động

On the basis of + cụm danh từ có nghĩa là “dùng thông tin, bằng chứng, quy tắc hoặc lý do đó làm căn cứ cho một phán đoán hay hành động”. Trong câu này, anonymous accusations được trình bày là căn cứ để các thẩm phán tòa án dị giáo hành động. Basis ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải đáy hay vật đỡ theo nghĩa vật lý. Cụm từ này cho biết một quyết định hoặc hành động dựa trên điều gì, nhưng không khẳng định căn cứ đó là đúng, công bằng hay đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “dùng một điều làm căn cứ”: The committee made its decision ____ the documented evidence.

Xem đáp án

on the basis of

So the confessors in Seville

1:46

Vì vậy, những người thú tội ở Seville

probably didn't see themselves as actual heretics. Cụm từ

1:48

có lẽ không xem mình là những người dị giáo thực sự.

Cụm từ

see themselves as: diễn đạt cách nhìn nhận bản thân

See oneself as + cụm danh từ hoặc tính từ có nghĩa là “có một cách nhìn nhất định về danh tính, vai trò hoặc phẩm chất của chính mình”. Ở đây, see có nghĩa là “xem là”, không phải “nhìn thấy bằng mắt”, và đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I see myself, she sees herself, they see themselves. Ở đây, didn't see themselves as actual heretics cho biết những người xưng tội có lẽ không chấp nhận danh tính đó cho chính mình. Cấu trúc này mô tả cách họ nhìn nhận bản thân, không nhất thiết là cách người khác nhìn họ hay điều đúng về mặt khách quan.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của see oneself as để hoàn thành câu: Maya ____ a future engineer, even though she is still in school.

Xem đáp án

sees herself as

Instead,

1:51

Thay vào đó,

they were hedging their bets by reporting themselves Thành ngữ

1:52

họ đã phòng thân bằng cách tự tố giác

when the consequences were low,

1:55

khi hậu quả còn thấp,

rather than risking imprisonment or torture Ngữ pháp

1:56

thay vì mạo hiểm với việc bị cầm tù hoặc tra tấn

if someone else accused them later on.

1:59

nếu ai đó khác buộc tội họ sau này.

Thành ngữ

hedging their bets: giảm rủi ro bằng cách giữ nhiều lựa chọn

Hedge one's bets là một thành ngữ có nghĩa là giảm rủi ro bằng cách giữ nhiều hơn một lựa chọn hoặc thực hiện biện pháp phòng ngừa. Bets được dùng theo nghĩa ẩn dụ; câu này không nói về việc cá cược thật. Ở đây, họ tự trình báo khi hậu quả còn nhẹ để giảm nguy cơ lớn hơn là bị tố cáo sau này. Cụm từ mô tả hành động của họ như một cách tự bảo vệ có tính toán, chứ không nhất thiết là sự thành thật nhận tội.

Luyện tập

Câu nào dùng hedge one's bets đúng?

  1. She applied to several universities to hedge her bets.
  2. She signed the only available contract to hedge her bets.
  3. She checked the final score to hedge her bets.
Xem đáp án

She applied to several universities to hedge her bets.

Ngữ pháp

rather than risking: chọn một hành động thay cho hành động khác

Rather than giới thiệu hành động bị loại bỏ để chọn một hành động khác. Trong câu này, reporting themselves là hành động được chọn; risking imprisonment or torture là phương án họ tránh. Vì hành động đầu tiên xuất hiện dưới dạng by reporting, dạng -ing risking tạo ra sự song song rõ ràng: by reporting ... rather than risking .... Mẫu này giúp thể hiện sự lựa chọn có chủ ý giữa các hành động.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của buy để giữ hai hành động song song: The team cut costs by repairing the old machine rather than ____ a new one.

Xem đáp án

buying

They were right to worry. Cụm từ

2:02

Họ đã đúng khi lo lắng.

Cụm từ

were right to worry: sự lo lắng có cơ sở

Trong be right to do something, right là tính từ cho biết một hành động là hợp lý, có cơ sở hoặc đúng đắn. They were right to worry có nghĩa là những sự việc xảy ra sau đó cho thấy họ có lý do chính đáng để lo lắng. Cấu trúc này đánh giá hành động hoặc nhận định của một người: chủ ngữ + be + right + động từ nguyên mẫu có to. Trong tiếng Anh, người ta thường dùng cấu trúc này thay vì nói rằng ai đó thể hiện một cảm xúc “một cách đúng đắn”.

Luyện tập

Trong lúc có bão, Leo hoãn chuyến đi bộ đường dài. Sau đó, đường mòn bị ngập. Câu nào cho biết quyết định của cậu ấy là hợp lý?

  1. Leo delayed the hike correctly.
  2. Leo was right to delay the hike.
  3. Leo had the right to delay the hike.
Xem đáp án

Leo was right to delay the hike.

Once the authorities arrested someone,

2:03

Khi chính quyền bắt giữ ai đó,

accusations were often vague,

2:06

các cáo buộc thường mơ hồ,

so the accused didn't know the reasons for their arrest Cách dùng từ

2:08

nên bị cáo không biết lý do mình bị bắt

or the identity of their accuser.

2:11

hoặc danh tính người tố cáo họ.

Cách dùng từ

the accused: người đối mặt với lời cáo buộc

The accused là một tính từ được danh từ hóa: the + accused chỉ một hoặc nhiều người bị đưa ra lời cáo buộc. Trong câu này, cụm từ đó làm chủ ngữ của didn't know; their có thể chỉ một người mà không xác định giới tính hoặc chỉ nhiều người. Cụm từ này cho biết vai trò của một người trong quá trình tố tụng, chứ không phải kết quả. Nó không có nghĩa là người đó đã bị kết luận có tội.

Luyện tập

Trong câu 'The accused waited for the verdict,' the accused chỉ ai?

  1. Người đã được chứng minh là có tội
  2. Người đang đối mặt với lời cáo buộc
  3. Người đưa ra lời cáo buộc
Xem đáp án

Người đang đối mặt với lời cáo buộc

Victims were imprisoned for months or even years. Cụm từ

2:13

Các nạn nhân bị giam cầm trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.

Cụm từ

for months or even years: tăng tiến nhấn mạnh với even

Trong for months or even years, months vốn đã chỉ một khoảng thời gian dài, còn or even years nâng mức độ lên một khả năng cực đoan hơn. Even cho thấy years bất ngờ hoặc nghiêm trọng hơn months. Mẫu có thể áp dụng X or even Y đặt lựa chọn mạnh hơn, lớn hơn hoặc ít được mong đợi hơn ở vị trí Y. Thứ tự rất quan trọng: hai ý phải tạo thành một bước tăng rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng or even một cách tự nhiên để chuyển từ khoảng thời gian ngắn hơn sang khoảng thời gian dài hơn và bất ngờ hơn?

  1. The repair could take days or even hours.
  2. The repair could take days or even weeks.
  3. The repair could take weeks or even days.
Xem đáp án

The repair could take days or even weeks.

Once arrested, Ngữ pháp

2:16

Một khi bị bắt,

Ngữ pháp

Once arrested: mệnh đề bị động rút gọn

Once arrested là một mệnh đề thời gian hoặc điều kiện được rút gọn. Trong ngữ cảnh này, có thể viết đầy đủ thành once they were arrested, mang nghĩa ngay khi hoặc sau khi họ bị bắt. Quá khứ phân từ arrested có nghĩa bị động ở đây: những người đó bị người khác bắt. Cấu trúc rút gọn này lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề và một dạng của be. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải là cùng một người hoặc vật với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề bị động rút gọn để diễn đạt rằng kế hoạch sẽ được công bố sau khi được phê duyệt?

  1. Once approved, the plan will be published online.
  2. Once approving, the plan will be published online.
  3. Once approved, the committee will publish the plan online.
Xem đáp án

Once approved, the plan will be published online.

their property was confiscated, Cách dùng từ

2:17

tài sản của họ bị tịch thu,

Cách dùng từ

was confiscated: sự tịch thu chính thức ở thể bị động

Trong was confiscated, was + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động của thì quá khứ đơn. Their property là đối tượng chịu tác động, vì vậy mệnh đề này có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức lấy đi số tài sản đó. Confiscate mạnh và mang tính thể chế hơn cách nói đơn giản take away. Từ này thường hàm ý rằng cảnh sát, nhân viên hải quan, nhà trường hoặc một cơ quan khác dùng quyền hạn theo luật hay quy định để lấy đi một đồ vật hoặc tài sản.

Luyện tập

Câu nào dùng confiscate một cách tự nhiên?

  1. Customs officers confiscated the prohibited goods.
  2. Leah confiscated her coat from the closet before leaving.
  3. The waiter confiscated our empty plates after dinner.
Xem đáp án

Customs officers confiscated the prohibited goods.

often leaving their families on the street. Thành ngữ

2:19

thường đẩy gia đình họ ra đường.

Thành ngữ

on the street: vô gia cư, không chỉ đơn thuần ở ngoài đường

On the street ở đây không mang nghĩa vị trí theo nghĩa đen. Trong cụm chỉ kết quả leaving their families on the street, nó có nghĩa là các gia đình đã mất nhà ở và rơi vào cảnh vô gia cư hoặc không có nơi trú ngụ an toàn. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Động từ leaving và việc mất tài sản cho thấy một hậu quả nghiêm trọng, vì vậy on the street mô tả tình trạng vô gia cư chứ không phải một vị trí ngoài đường trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Trong câu “The fire left the family on the street,” on the street có nghĩa là gì?

  1. Gia đình đó trở nên vô gia cư.
  2. Gia đình đó chuyển đến một con phố khác.
  3. Gia đình đó đứng ngoài trời trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Gia đình đó trở nên vô gia cư.

Under these conditions, Mạch ý

2:22

Trong những điều kiện này,

Mạch ý

Under these conditions: liên kết hoàn cảnh trước đó với một kết quả

Under these conditions là một cụm chuyển ý, dùng these conditions để gom lại những hoàn cảnh đã được trình bày rồi đặt nội dung tiếp theo vào khuôn khổ một kết quả hoặc phản ứng do những hoàn cảnh đó gây ra. Ở đây, cụm này có nghĩa là trong tình huống này hoặc xét theo những hoàn cảnh này. Under không diễn tả vị trí vật lý. Nó cho biết một người hoặc sự việc chịu ảnh hưởng hay bị chi phối bởi những hoàn cảnh đã nêu. Khi đứng đầu câu, cụm này tạo mối liên hệ rõ ràng từ hoàn cảnh đến kết quả mà không cần lặp lại mọi chi tiết trước đó.

Luyện tập

Under these conditions có chức năng gì khi đứng đầu câu?

  1. Tóm tắt những hoàn cảnh đã nêu trước đó và dẫn vào một kết quả.
  2. Thay thế những hoàn cảnh trước đó bằng hoàn cảnh mới.
  3. Nói rằng một vật nằm bên dưới một nhóm điều kiện về mặt vật lý.
Xem đáp án

Tóm tắt những hoàn cảnh đã nêu trước đó và dẫn vào một kết quả.

victims confessed to the most mundane forms of heresy, Cách dùng từ

2:23

các nạn nhân đã thú nhận những hình thức dị giáo vô hại nhất,

like hanging linen to dry on a Saturday.

2:27

như phơi khăn trải giường vào ngày thứ Bảy.

Cách dùng từ

most mundane forms of heresy: hành động bình thường dưới một nhãn buộc tội nghiêm trọng

Trong most mundane forms of heresy, mundane có nghĩa là cực kỳ bình thường, thường ngày hoặc không có gì nổi bật. Most nhấn mạnh ý này: ngay cả những hành động chẳng có gì khác thường vẫn bị gắn nhãn heresy. Ví dụ theo sau, hanging linen to dry on a Saturday, cho thấy hành vi ấy nhỏ nhặt đến mức nào. Việc đặt mundane cạnh nhãn tôn giáo nghiêm trọng heresy làm nổi bật sự không tương xứng và khiến những lời buộc tội có vẻ khắc nghiệt một cách phi lý.

Luyện tập

Trong most mundane forms of heresy, mundane nhấn mạnh điều gì?

  1. Những hành động bị cáo buộc rất bình thường và nhỏ nhặt.
  2. Những hành động bị cáo buộc là các tội danh bạo lực nhất.
  3. Những hành động bị cáo buộc rất bí ẩn và siêu nhiên.
Xem đáp án

Những hành động bị cáo buộc rất bình thường và nhỏ nhặt.

The Inquisition targeted different subsets of the population over time. Mạch ý

2:30

Tòa án Dị giáo nhắm vào các nhóm dân số khác nhau theo thời gian.

Mạch ý

targeted different subsets ... over time: câu định hướng báo trước các nhóm và trình tự thời gian

Mệnh đề này tóm tắt một mô hình thay đổi: nhóm bị chọn làm đối tượng đàn áp không giống nhau ở các giai đoạn khác nhau. different subsets chỉ những bộ phận riêng biệt trong dân số, còn over time đánh dấu một trình tự lịch sử. Nó cũng đóng vai trò là câu định hướng. Câu chuyển chủ đề từ cách Tòa án Dị giáo hoạt động sang những người mà cơ quan này nhắm tới, đồng thời chuẩn bị cho việc giới thiệu các nhóm tiếp theo theo trình tự thời gian.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng nhất chức năng tổ chức thông tin của câu này?

  1. Câu này kết thúc câu chuyện về phiên xét xử của một người.
  2. Câu này mở đầu một trình tự cho thấy các nhóm bị nhắm tới đã thay đổi như thế nào theo thời gian.
  3. Câu này cho biết vị trí chính xác nơi từng nhóm bị nhắm tới sinh sống.
Xem đáp án

Câu này mở đầu một trình tự cho thấy các nhóm bị nhắm tới đã thay đổi như thế nào theo thời gian.

In 1492,

2:35

Vào năm 1492,

at the brutal Grand Inquisitor Tomás de Torquemada's urging, Cụm từ

2:36

dưới sự thúc giục của Đại Phán quan tàn bạo Tomás de Torquemada,

the Monarchs issued a decree giving Spanish Jews 4 months

2:41

các Quân vương đã ban hành một sắc lệnh cho người Do Thái ở Tây Ban Nha 4 tháng

Cụm từ

at Tomás de Torquemada's urging: xác định ai đã thúc đẩy một hành động

at someone's urging có nghĩa là “vì người đó mạnh mẽ khuyến khích hoặc gây sức ép để hành động được thực hiện”. Danh từ hoặc đại từ sở hữu đứng trước urging cho biết sức thúc đẩy đến từ ai. Ở đây, cụm giới từ được đưa lên đầu câu xác định Tomás de Torquemada là người có ảnh hưởng lớn đằng sau sắc lệnh. Cụm từ này không nói rằng chính ông đã ban hành sắc lệnh hoặc có thẩm quyền pháp lý cuối cùng; the Monarchs là chủ ngữ của issued.

Luyện tập

Hoàn thành bằng at someone's urging và chuyển his mentor sang dạng sở hữu: ____, Leo submitted the application before the deadline.

Xem đáp án

At his mentor's urging

to either convert to Christianity Ngữ pháp

2:45

để chuyển sang Cơ đốc giáo

or leave the kingdom.

2:48

hoặc phải rời khỏi vương quốc.

Ngữ pháp

either convert to Christianity or leave: hai phương án song song

Either ... or ... nối hai phương án. Ở đây, hai phương án là convert to Christianity và leave the kingdom, vì vậy câu này thể hiện một lựa chọn bắt buộc giữa hai hành động đó. Hai vế nên có cấu trúc ngữ pháp song song. Convert và leave đều ở dạng nguyên thể, còn một từ to đứng trước either áp dụng cho toàn bộ cấu trúc nối: to either convert ... or leave ....

Luyện tập

Dùng either ... or ... để hoàn thành lựa chọn sau: You can ____ take the early train ____ drive there after lunch.

Xem đáp án

either · or

Thousands were expelled,

2:50

Hàng ngàn người đã bị trục xuất,

and those who stayed risked persecution. Cụm từ

2:52

và những người ở lại có nguy cơ bị đàn áp.

Cụm từ

risked persecution: risk + danh từ để diễn tả hậu quả có hại có thể xảy ra

Ở đây, risk là ngoại động từ và persecution là tân ngữ trực tiếp của nó. Risked persecution có nghĩa là họ có nguy cơ bị đàn áp; risk đi trực tiếp với danh từ mà không cần giới từ. Risk diễn tả một hậu quả có hại có thể xảy ra, chứ không phải điều chắc chắn đã xảy ra. Các cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là risk + danh từ và risk + dạng -ing, như risk injury và risk losing your job.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc risk + danh từ để diễn tả một hậu quả có hại có thể xảy ra?

  1. The reporters risked imprisonment by publishing the evidence.
  2. The reporters feared imprisonment before publishing the evidence.
  3. The reporters were imprisoned after publishing the evidence.
Xem đáp án

The reporters risked imprisonment by publishing the evidence.

Converts to Christianity,

2:55

Những người cải đạo sang Cơ đốc giáo,

known as conversos, Cụm từ

2:56

được gọi là conversos,

Cụm từ

known as conversos: giới thiệu tên hoặc nhãn nhận diện

Cụm known as giới thiệu conversos là tên gọi hoặc nhãn nhận diện của những người vừa được nhắc đến. Nó có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên”, chứ không phải “biết một điều gì đó như là”. Về ngữ pháp, known as conversos là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho Converts to Christianity, mang nghĩa tương đương “who were known as conversos”. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng be known as + tên, danh hiệu hoặc nhãn gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này dùng để giới thiệu tên hoặc nhãn gọi: The building is ____ the Old Exchange.

Xem đáp án

known as

weren't even safe, Ý định

2:59

thậm chí cũng không an toàn,

because authorities suspected them of practicing Judaism in secret. Cụm từ

3:00

vì chính quyền nghi ngờ họ bí mật thực hành Do Thái giáo.

Ý định

weren't even safe: ngay cả mức tối thiểu được kỳ vọng cũng không đạt được

Trong weren't even safe, even nhấn mạnh safe là kết quả tối thiểu mà thông thường người ta có thể kỳ vọng. Dạng phủ định cho biết ngay cả mức bảo vệ cơ bản này cũng không đạt được. Cách nói này mạnh hơn một lời mô tả nguy hiểm trung tính. Nó thể hiện sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh: mặc dù những người cải đạo đã thay đổi tôn giáo, họ vẫn có thể bị nghi ngờ hoặc đàn áp.

Luyện tập

Trong “After following every rule, they weren't even safe”, even bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Họ an toàn hơn mọi người dự đoán.
  2. An toàn là kết quả tối thiểu được kỳ vọng, nhưng họ đã không có được điều đó.
  3. An toàn là một mục trong một danh sách thông thường.
Xem đáp án

An toàn là kết quả tối thiểu được kỳ vọng, nhưng họ đã không có được điều đó.

Cụm từ

suspect someone of doing something: nghi ngờ ai đó đã làm gì

Suspect someone of doing something có nghĩa là cho rằng một người có thể đã làm hoặc đang làm một việc nào đó. Cấu trúc là suspect + người + of + dạng -ing. Trong ví dụ, them chỉ những người bị nghi ngờ, còn practicing Judaism chỉ hành động bị nghi ngờ. Suspect diễn tả một nhận định chưa được chứng minh, không phải một sự thật đã được xác lập. Với nghĩa này, không dùng suspect someone to do something.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định suspect someone of doing something: Security suspected a visitor ____ taking the missing badge.

Xem đáp án

of

The hatred directed at conversos was both religious and economic, Cụm từ

3:05

Sự thù hận nhắm vào conversos vừa mang tính tôn giáo vừa mang tính kinh tế,

Cụm từ

hatred directed at conversos: xác định đối tượng của sự căm ghét

Hatred directed at conversos có nghĩa là “sự căm ghét nhắm vào những người converso”. Directed at conversos là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho hatred và xác định đối tượng mà cảm xúc hướng tới; có thể viết đầy đủ thành hatred that was directed at conversos. Ở đây, direct có nghĩa là hướng một cảm xúc, lời nhận xét, hành động hoặc nỗ lực vào ai đó hay điều gì đó. Trong cấu trúc này, nó không có nghĩa là “hướng dẫn”.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu directed at: The criticism was directed ____ the policy, not the staff.

Xem đáp án

at

as conversos made up a large portion of the upper middle class. Ghi chú

3:10

vì conversos chiếm một phần lớn trong tầng lớp trung lưu thượng lưu.

Cụm động từ

made up a large portion of: cấu thành một phần lớn

Ở đây, made up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “tạo nên”. Conversos chỉ bộ phận, còn the upper middle class chỉ tổng thể lớn hơn chứa bộ phận đó. Mẫu có thể áp dụng là X makes hoặc made up a portion of Y: X là nhóm hay yếu tố tạo thành một phần của Y. Trong mẫu này, hãy hiểu make up là một cụm động từ thống nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng make up với nghĩa “cấu thành một phần của tổng thể lớn hơn”?

  1. The two friends made up after their argument.
  2. Remote workers make up a large portion of the team.
  3. She made up an excuse for missing the meeting.
Xem đáp án

Remote workers make up a large portion of the team.

Cách dùng từ

the upper middle class: nhóm kinh tế xã hội trung lưu trên

The upper middle class là bộ phận tương đối khá giả hoặc có địa vị cao trong tầng lớp trung lưu, thường gắn với thu nhập, trình độ học vấn, nghề nghiệp chuyên môn hoặc vị thế xã hội cao hơn. Nhóm này vẫn khác với the upper class, tức nhóm giàu có nhất hoặc thuộc tầng lớp tinh hoa nhất trong xã hội. Ở đây, upper đặt nhóm này ở vị trí cao hơn trong hệ thống phân tầng xã hội và kinh tế; từ này không mô tả vị trí vật lý. Ranh giới cụ thể của nhóm có thể thay đổi theo xã hội và giai đoạn lịch sử.

Luyện tập

The upper middle class trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Bộ phận tương đối khá giả hoặc có địa vị cao trong tầng lớp trung lưu
  2. Toàn bộ tầng lớp thượng lưu giàu có nhất
  3. Những người sống ở tầng trên
Xem đáp án

Bộ phận tương đối khá giả hoặc có địa vị cao trong tầng lớp trung lưu

The Inquisition eventually shifted its focus to the Moriscos, Ghi chú

3:14

Tòa án Dị giáo cuối cùng đã chuyển trọng tâm sang những người Moriscos,

Cụm từ

eventually shifted its focus to: thay đổi đối tượng chính sau một thời gian

Shifted its focus to có nghĩa là “thay đổi người, nhóm hoặc vấn đề nhận được sự chú ý chính”. Ở đây, shift diễn tả một sự thay đổi trừu tượng chứ không phải chuyển động vật lý. Its thay cho the Inquisition, còn to đưa vào đối tượng mới là the Moriscos. Eventually cho biết sự thay đổi này xảy ra sau một khoảng thời gian hoặc sau những diễn biến trước đó. Trong lời kể, cả cụm báo hiệu sự chuyển đổi từ một đối tượng hoặc chủ đề chính sang một đối tượng hoặc chủ đề khác; eventually không có nghĩa là “một cách tất yếu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chuyển sự chú ý chính sang”: After the first test, the team eventually ____ safety.

Xem đáp án

shifted its focus to

converts to Christianity from Islam.

3:18

những người từ Hồi giáo cải đạo sang Cơ đốc giáo.

Văn hóa

Moriscos: một nhóm cụ thể trong lịch sử Tây Ban Nha

Moriscos là dạng số nhiều trong tiếng Anh, được dùng như một thuật ngữ lịch sử để chỉ những người Hồi giáo ở Tây Ban Nha đã cải sang Cơ Đốc giáo và con cháu của họ. Trong câu này, cụm đồng vị converts to Christianity from Islam đưa ra định nghĩa ngắn cần thiết để nhận diện nhóm người này. Thuật ngữ này gọi tên một nhóm cụ thể trong lịch sử Tây Ban Nha. Nó không phải tên địa danh hay từ gọi chung tất cả người Hồi giáo, người Tây Ban Nha hoặc những người cải đạo.

Luyện tập

Trong câu này, Moriscos chỉ ai?

  1. Một thành phố Tây Ban Nha nơi những người cải đạo sinh sống.
  2. Các viên chức điều hành Tòa án Dị giáo.
  3. Một nhóm cụ thể trong lịch sử Tây Ban Nha: người Hồi giáo trở thành tín đồ Cơ Đốc và con cháu của họ.
Xem đáp án

Một nhóm cụ thể trong lịch sử Tây Ban Nha: người Hồi giáo trở thành tín đồ Cơ Đốc và con cháu của họ.

In 1609,

3:21

Vào năm 1609,

an edict passed forcing all Moriscos to leave, Ngữ pháp

3:23

một sắc lệnh được thông qua buộc tất cả người Moriscos phải rời đi,

an estimated 300,000 left.

3:26

ước tính có khoảng 300.000 người đã rời đi.

Ngữ pháp

forcing all Moriscos to leave: mệnh đề -ing thể hiện tác động

“forcing all Moriscos to leave” là một mệnh đề phân từ hiện tại gắn với sự việc đứng trước, “an edict passed”. Nó diễn đạt ngắn gọn ý rằng sắc lệnh yêu cầu hoặc khiến toàn bộ người Morisco phải rời đi. Vì vậy, “forcing” không phải là động từ đã chia của một mệnh đề chính mới. Cấu trúc là “force + người hoặc nhóm người + động từ nguyên mẫu có to”: “all Moriscos” là nhóm chịu tác động, còn “to leave” là hành động bị yêu cầu. Mệnh đề -ing như vậy giúp lời kể trang trọng bổ sung ảnh hưởng của một sự việc mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ để thể hiện kết quả của một quy định?

  1. The school introduced a new rule, forcing every visitor to show identification.
  2. The school introduced a new rule, forcing every visitor show identification.
  3. The school introduced a new rule, forced every visitor to show identification.
Xem đáp án

The school introduced a new rule, forcing every visitor to show identification.

Those who remained became the Inquisition's next targets. Ngữ pháp

3:29

Những người ở lại trở thành mục tiêu tiếp theo của Tòa án Dị giáo.

Ngữ pháp

Those who remained: chỉ một nhóm người

“Those who remained” có nghĩa là “những người đã ở lại”. “those” đại diện cho một nhóm người ở số nhiều, còn mệnh đề quan hệ “who remained” xác định đó là những người nào. Mẫu có thể tái sử dụng “those who + động từ” nhóm mọi người theo một hành động hoặc điều kiện, như trong “those who disagree”. Ở đây, “remained” có nghĩa là họ đã không rời đi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc “those who” để diễn đạt “những người đã ở lại”: ____ helped clean the room.

Xem đáp án

Those who stayed

The inquisitors announced the punishments of those found guilty of heresy Cụm từ

3:34

Các nhà xét xử công bố các hình phạt của những người bị kết tội dị giáo

Cụm từ

those found guilty of heresy: thể bị động pháp lý trong mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong ngôn ngữ pháp lý, find someone guilty of an offense có nghĩa là “chính thức quyết định rằng người đó đã phạm tội ấy”. Trong those found guilty of heresy, found là quá khứ phân từ của find với nghĩa pháp lý này; nó không có nghĩa là “được tìm thấy”. Cụm này là một mệnh đề quan hệ rút gọn: those who were found guilty of heresy. Nó xác định những người đã bị chính thức kết luận là có tội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý được làm nổi bật, mang nghĩa tội trạng đã được quyết định chính thức: People ____ fraud may appeal the verdict.

Xem đáp án

found guilty of

in public gatherings called autos de fé, Văn hóa

3:38

tại các cuộc tụ họp công cộng được gọi là autos de fé,

or acts of faith.

3:41

hoặc các hành động đức tin.

Văn hóa

autos de fé, hay “những hành động của đức tin”: nghi lễ của Tòa án Dị giáo

Autos de fé là tên được dùng ở đây cho các nghi lễ công khai liên quan đến Tòa án Dị giáo. Những nghi lễ này có thể gồm các đoàn rước, hoạt động thờ phụng, bài giảng, hành vi sám hối và việc công khai tuyên bố phán quyết hoặc hình phạt. Thuật ngữ này chỉ toàn bộ nghi lễ, chứ không đơn thuần là một cuộc hành quyết. Or acts of faith là phần giải nghĩa theo nghĩa đen của tên gọi nước ngoài. Nó không có nghĩa đây là những buổi tụ họp tôn giáo bình thường và vô hại; trong ngữ cảnh này, cụm từ chỉ một nghi lễ mang tính thể chế, trong đó cơ quan xét xử công khai trình bày và tuyên bố các quyết định của mình.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với autos de fé trong câu này?

  1. Những hành vi cầu nguyện riêng tư của từng tín đồ
  2. Thuật ngữ chung cho mọi cuộc hành quyết bằng lửa
  3. Các nghi lễ công khai của Tòa án Dị giáo, bao gồm nghi thức tôn giáo và việc tuyên bố phán quyết hoặc hình phạt
Xem đáp án

Các nghi lễ công khai của Tòa án Dị giáo, bao gồm nghi thức tôn giáo và việc tuyên bố phán quyết hoặc hình phạt

Hundreds of people gathered to watch the procession of sinners, Văn hóa

3:43

Hàng trăm người tập trung để theo dõi cuộc diễu hành của những tội nhân,

mass, sermon, and finally the announcement of punishments.

3:46

buổi lễ, bài giảng đạo và cuối cùng là việc công bố các hình phạt.

Văn hóa

the procession of sinners: sự phô bày công khai những người bị cáo buộc

Trong lời kể lịch sử về một nghi lễ auto-da-fé này, the procession of sinners là một đoàn diễu hành công khai, trang trọng và có tổ chức, trong đó những người bị chính quyền tôn giáo cáo buộc hoặc kết tội bị buộc phải xuất hiện trước đám đông. Procession cho thấy đây là một phần được sắp xếp theo trình tự của nghi lễ, chứ không phải một cuộc đi dạo tùy ý. Ở đây, sinners là nhãn mà nhà chức trách áp đặt lên những người bị đem ra trưng bày. Vì vậy, cụm từ này còn hàm ý trừng phạt và làm nhục công khai; nó không chỉ nói đến việc các tín đồ thừa nhận riêng rằng ai cũng phạm tội.

Luyện tập

the procession of sinners có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cuộc thảo luận riêng trong đó các tín đồ thú nhận lỗi lầm
  2. Một đoàn diễu hành công khai, trang trọng để trưng bày những người bị gắn nhãn là kẻ có tội
  3. Một cuộc diễu hành lễ hội vui vẻ dành cho cả cộng đồng
Xem đáp án

Một đoàn diễu hành công khai, trang trọng để trưng bày những người bị gắn nhãn là kẻ có tội

Most of the accused received punishments like imprisonment,

3:50

Hầu hết các bị cáo phải nhận những hình phạt như bỏ tù,

exile, or having to wear a sanbenito, Văn hóa

3:53

lưu đày, hoặc phải mặc áo sanbenito,

a garment that marked them as a sinner. Cụm từ

3:56

một bộ trang phục đánh dấu họ là người có tội.

Văn hóa

sanbenito: trang phục dùng để đánh dấu một người là kẻ có tội

Sanbenito là một loại áo sám hối gắn với Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha. Trong câu này, việc phải mặc nó được liệt kê như một hình phạt, và phần đồng vị theo sau—a garment that marked them as a sinner—giải thích trực tiếp chức năng nhận diện của nó. Đây không phải là một loại quần áo thông thường. Nó công khai đánh dấu và bêu xấu người mặc là người đã bị nhà chức trách tôn giáo xét xử hoặc trừng phạt.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với sanbenito trong câu này?

  1. Một chiếc áo sám hối công khai đánh dấu người mặc là kẻ có tội
  2. Một bộ đồng phục thông thường của các thẩm phán tôn giáo
  3. Một chiếc áo lễ hội được mặc trong các buổi ăn mừng công cộng
Xem đáp án

Một chiếc áo sám hối công khai đánh dấu người mặc là kẻ có tội

Cụm từ

mark someone as something: nhận diện hoặc phân loại một người

Trong cấu trúc mark someone as something, mark có nghĩa là khiến một người được nhận diện hoặc phân loại theo một cách nhất định. Trong câu này, bộ trang phục công khai xác định mỗi người mặc nó là sinner; ý nghĩa không chỉ đơn thuần là trên trang phục có một dấu vết hữu hình. Cấu trúc là mark + person + as + noun phrase. Cụm danh từ sau as nêu danh tính, vai trò hoặc sự đánh giá được gắn cho người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mark her as: Yesterday, Elena wore a blue badge that ____ an official volunteer.

Xem đáp án

marked her as

The worst punishment was relaxado en persona, Văn hóa

3:59

Hình phạt tồi tệ nhất là relaxado en persona,

a euphemism for burning at the stake. Cách dùng từ

4:03

một cách nói giảm nói tránh của việc thiêu sống trên cọc.

Văn hóa

relaxado en persona: cách nói giảm nói tránh chỉ việc hành quyết bằng thiêu sống

relaxado en persona là một thuật ngữ lịch sử từ Tòa án Dị giáo, không phải một cụm từ tiếng Anh. Trong câu này, phần giải thích ngay sau đó, a euphemism for burning at the stake, cung cấp ý nghĩa cần thiết: thuật ngữ này gián tiếp chỉ việc hành quyết bằng cách thiêu trên cọc. Cách diễn đạt này tránh gọi thẳng hành động bạo lực. Đừng suy đoán ý nghĩa dựa trên sự giống nhau với từ tiếng Anh relax; ở đây, nó là một tên gọi mang tính thể chế được trích dẫn.

Luyện tập

Trong câu này, relaxado en persona chỉ điều gì?

  1. Một khoảng thời gian nghỉ dành cho tù nhân
  2. Lệnh ân xá phóng thích tù nhân
  3. Một cách nói giảm nói tránh trong lịch sử chỉ việc hành quyết bằng cách thiêu trên cọc
Xem đáp án

Một cách nói giảm nói tránh trong lịch sử chỉ việc hành quyết bằng cách thiêu trên cọc

Cách dùng từ

a euphemism for burning at the stake: uyển ngữ làm nhẹ sự thật về hình phạt thiêu sống

Cấu trúc a euphemism for X chỉ một cách diễn đạt nhẹ nhàng hoặc ít trực tiếp hơn được dùng thay cho X, nhất là khi X là điều tàn nhẫn, khó nói hoặc bị xem là cấm kỵ. Ở đây, X là burning at the stake, tức hành quyết một người bằng cách trói họ vào cọc rồi thiêu. Khi gọi một cách diễn đạt khác là euphemism, người nói cho biết cách diễn đạt đó làm nhẹ đi hoặc che khuất sự thật tàn khốc này; nó không chỉ là một từ đồng nghĩa trung tính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng euphemism đúng?

  1. Large is a euphemism for small.
  2. Purchase is a euphemism for buy.
  3. Passed away is a euphemism for died.
Xem đáp án

Passed away is a euphemism for died.

This punishment was relatively uncommon,

4:05

Hình phạt này tương đối hiếm,

reserved for unrepentant and relapsed heretics. Cụm từ

4:07

dành riêng cho những kẻ dị giáo không chịu hối cải và tái phạm.

Cụm từ

reserved for unrepentant and relapsed heretics: giới hạn hình phạt cho người dị giáo không hối cải và tái phạm

Trong cấu trúc be reserved for + người, nhóm hoặc mục đích, reserved có nghĩa là một thứ được giữ lại hoặc giới hạn cho người, nhóm hay mục đích đó. Trong câu này, reserved for... là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho this punishment, gần tương đương với and was reserved for.... Cụm này giới hạn những người phải chịu hình phạt; nó không nói về việc đặt chỗ. Unrepentant heretics là những người bị coi là dị giáo nhưng không từ bỏ niềm tin của mình. Relapsed heretics là những người bị coi là quay lại dị giáo sau khi trước đó đã công khai từ bỏ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be reserved for + nhóm đủ điều kiện hoặc mục đích được chỉ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “chỉ giới hạn cho một nhóm cụ thể”: Access to the lab is ____ approved researchers.

Xem đáp án

reserved for

Over 350 years after Queen Isabella started the Inquisition, Ngữ pháp

4:11

Hơn 350 năm sau khi Nữ hoàng Isabella bắt đầu Tòa án Dị giáo,

her namesake, Queen Isabella II, Cách dùng từ

4:15

người trùng tên với bà, Nữ hoàng Isabella II,

Cách dùng từ

her namesake: một người có cùng tên với cô ấy

Namesake là một người hoặc vật có cùng tên với một người hoặc vật khác. Ở đây, her chỉ ngược lại Nữ hoàng Isabella đầu tiên, còn her namesake xác định Nữ hoàng Isabella II là một người khác cũng mang tên Isabella. Queen Isabella II đồng vị với her namesake: tên đứng sau dấu phẩy cho biết chính xác người cùng tên đó là ai. Cấu trúc possessive + namesake có thể dùng để giới thiệu một người hoặc vật có cùng tên.

Luyện tập

Trong “Lena met her namesake, a scientist from Brazil,”, namesake cho bạn biết điều gì?

  1. Nhà khoa học đó đã đặt biệt danh cho Lena.
  2. Nhà khoa học đó là họ hàng gần của Lena.
  3. Nhà khoa học đó cũng tên là Lena.
Xem đáp án

Nhà khoa học đó cũng tên là Lena.

formally ended it on July 15th, 1834. Cụm từ

4:18

đã chính thức chấm dứt nó vào ngày 15 tháng 7 năm 1834.

Ngữ pháp

Over 350 years after: liên kết sự kiện trước với sự kiện sau

Over 350 years after tạo ra khoảng cách hơn 350 năm giữa hai sự kiện. Over có nghĩa là “hơn”, còn mệnh đề đứng sau từ after —Queen Isabella started the Inquisition— nêu sự kiện xảy ra trước. Khi được đặt ở đầu câu, toàn bộ cụm từ thiết lập khung thời gian cho mệnh đề chính. Mệnh đề chính, her namesake ... formally ended it, nêu sự kiện xảy ra sau. Mẫu có thể áp dụng là Over + khoảng thời gian + after + sự kiện trước, + sự kiện sau.

Luyện tập

Đọc câu sau: “Over thirty years after the observatory closed, it reopened to visitors.” Câu này thể hiện trình tự thời gian nào?

  1. Đài quan sát đóng cửa trước rồi mở cửa trở lại hơn ba mươi năm sau.
  2. Đài quan sát đóng cửa và mở cửa trở lại trong vòng ba mươi năm.
  3. Đài quan sát mở cửa trở lại trước rồi đóng cửa hơn ba mươi năm sau.
Xem đáp án

Đài quan sát đóng cửa trước rồi mở cửa trở lại hơn ba mươi năm sau.

Cụm từ

formally ended it: sự chấm dứt chính thức hoặc mang tính thể chế

Ở đây, formally bổ nghĩa cho ended và có nghĩa là “thông qua một quyết định chính thức, pháp lý hoặc mang tính thể chế”. Cụm formally ended it cho biết Tòa án Dị giáo, được it thay thế, đã chính thức bị chấm dứt vào ngày được nêu. Trong ngữ cảnh này, formally không nói về trang phục trang trọng hay lối diễn đạt lịch sự. Khi nói về luật pháp, chương trình, thỏa thuận hoặc tổ chức, formally ended nhấn mạnh một hành động chính thức được công nhận; nó không chỉ có nghĩa là một điều gì đó cuối cùng đã dừng lại.

Luyện tập

Câu nào cho biết một quyết định chính thức đã chấm dứt chương trình?

  1. The university finally ended the program after months of delays.
  2. The university temporarily ended the program during the repairs.
  3. The university formally ended the program after a board vote.
Xem đáp án

The university formally ended the program after a board vote.

The Spanish kingdoms' dependence on the Catholic Church had isolated them, Ghi chú

4:22

Sự phụ thuộc của các vương quốc Tây Ban Nha vào Giáo hội Công giáo đã cô lập họ,

Cụm từ

kingdoms' dependence on the Catholic Church: sự phụ thuộc của X vào Y

Dependence on Y có nghĩa là cần hoặc phụ thuộc vào Y. Trong câu này, the Catholic Church là đối tượng được dựa vào, còn kingdoms' là dạng sở hữu số nhiều cho biết sự phụ thuộc đó thuộc về ai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X's dependence on Y. Hãy giữ giới từ on khi nêu đối tượng được dựa vào; cấu trúc này thường xuất hiện trong các phân tích về thể chế, kinh tế, xã hội và cá nhân.

Luyện tập

Điền giới từ cần dùng sau dependence: The factory's dependence ____ imported parts caused serious delays.

Xem đáp án

on

Ngữ pháp

had isolated: đánh dấu kết quả xảy ra trước trong quá khứ

Had isolated ở thì quá khứ hoàn thành, với cấu trúc had + past participle. Cấu trúc này cho biết tình trạng cô lập đã hình thành trước một mốc quá khứ xuất hiện sau đó trong lời kể lịch sử. Ở đây, them chỉ the Spanish kingdoms. Cách dùng này biến tình trạng cô lập thành bối cảnh cho sự tương phản sau đó với những thay đổi ở các khu vực khác của châu Âu, thay vì chỉ kể một sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào đặt rõ tình trạng cô lập trước một sự kiện khác trong quá khứ?

  1. Years of conflict have isolated the country since talks began.
  2. Years of conflict had isolated the country before talks began.
  3. Years of conflict isolated the country when talks ended.
Xem đáp án

Years of conflict had isolated the country before talks began.

while the rest of Europe experienced the Enlightenment Ghi chú

4:25

trong khi phần còn lại của châu Âu trải qua Thời kỳ Khai sáng

and embraced the separation of Church and State. Văn hóa

4:28

và nắm lấy sự tách biệt giữa Giáo hội và Nhà nước.

Ngữ pháp

while: đối chiếu hai hướng phát triển

While có thể mở đầu một mệnh đề để tạo sự tương phản giữa hai mệnh đề, với nghĩa gần như whereas. Ở đây, nó đối chiếu tình trạng cô lập của các vương quốc Tây Ban Nha với thời kỳ Khai sáng và việc chấp nhận phân tách Giáo hội với Nhà nước ở phần còn lại của châu Âu. While cũng có thể mang nghĩa “trong khoảng thời gian mà”, nhưng quan hệ chính ở đây không phải thời gian mà là sự tương phản giữa các hướng phát triển. Hãy xem hai mệnh đề mô tả những tình huống khác nhau hoặc đối lập, hay chỉ mô tả các sự kiện xảy ra trong cùng một khoảng thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng while chủ yếu để tạo sự tương phản giữa hai tình huống?

  1. Please stay here while I call the doctor.
  2. The north remained dry, while the south received heavy rain.
  3. While Maya was cooking, the phone rang.
Xem đáp án

The north remained dry, while the south received heavy rain.

Văn hóa

the Enlightenment: một phong trào tư tưởng cụ thể ở châu Âu

Trong câu này, the Enlightenment là tên của phong trào tư tưởng lớn tại châu Âu vào thế kỷ XVII và XVIII, nhấn mạnh lý trí, sự tìm tòi và quyền cá nhân, đồng thời chất vấn quyền lực truyền thống. Mạo từ the và chữ E viết hoa cho thấy đây là một phong trào lịch sử cụ thể. Ở đây, cụm từ không nói về sự thấu hiểu riêng hay sự thức tỉnh tinh thần của một cá nhân. Phong trào này tạo ra bối cảnh lịch sử cho sự thay đổi trong quan niệm về quan hệ giữa các tổ chức tôn giáo và chính quyền.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử châu Âu, the Enlightenment có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Một phong trào tư tưởng cụ thể ở châu Âu tập trung vào lý trí và sự tìm tòi.
  2. Sự thức tỉnh tinh thần đột ngột của một người.
  3. Một nghi lễ tách nhà thờ khỏi chính quyền.
Xem đáp án

Một phong trào tư tưởng cụ thể ở châu Âu tập trung vào lý trí và sự tìm tòi.

Văn hóa

the separation of Church and State: ranh giới thể chế

Trong câu này, the separation of Church and State có nghĩa là nguyên tắc theo đó các tổ chức tôn giáo và quyền lực chính quyền phải được phân biệt về mặt thể chế, thay vì một bên trực tiếp kiểm soát bên kia. Church và State đại diện cho các hệ thống quyền lực, không phải một tòa nhà giáo đường và một địa điểm cụ thể. Cụm từ này mô tả mối quan hệ chính trị và pháp lý giữa các thể chế.

Luyện tập

the separation of Church and State có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các tòa nhà giáo đường phải nằm xa văn phòng chính quyền.
  2. Các tổ chức tôn giáo và quyền lực chính quyền phải được phân biệt về mặt thể chế.
  3. Chính quyền phải giao quyền quản lý đất nước cho một giáo hội.
Xem đáp án

Các tổ chức tôn giáo và quyền lực chính quyền phải được phân biệt về mặt thể chế.

Historians still debate the number of people killed during the Inquisition. Mạch ý

4:32

Các nhà sử học vẫn còn tranh luận về số người bị giết trong Tòa án Dị giáo.

Mạch ý

Historians still debate: báo hiệu một vấn đề học thuật chưa có kết luận

Historians still debate... đặt vấn đề theo sau vào khung một câu hỏi chưa được giải quyết trong nghiên cứu lịch sử. Still cho thấy câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ, còn debate có nghĩa là các nhà sử học đi đến những kết luận khác nhau từ các bằng chứng hiện có. Cách mở đầu này làm giảm mức độ chắc chắn của thông tin theo sau. Số người thiệt mạng được trình bày như một vấn đề còn bất đồng trong giới học thuật, chứ không phải một sự thật duy nhất đã được xác lập.

Luyện tập

Historians still debate... ở đầu câu báo hiệu điều gì?

  1. Các nhà sử học đang có một cuộc cãi vã cá nhân đầy tức giận.
  2. Con số chính xác vẫn chưa được thống nhất giữa các nhà sử học.
  3. Mọi nhà sử học đều chấp nhận chính xác cùng một con số.
Xem đáp án

Con số chính xác vẫn chưa được thống nhất giữa các nhà sử học.

Some suggest over 30,000, Mạch ý

4:35

Một số người cho rằng hơn 30.000 người,

but most estimate between 1,000 and 2,000.

4:38

nhưng hầu hết ước tính khoảng từ 1.000 đến 2.000.

Mạch ý

Some suggest X, but most estimate Y: cân nhắc trọng lượng của các con số đối lập

Cấu trúc Some suggest X, but most estimate Y không chỉ liệt kê hai con số. Some đưa ra nhận định của một nhóm, còn but chuyển sự chú ý sang most, vì vậy Y được trình bày là ước tính nhận được sự ủng hộ rộng hơn. Suggest thận trọng nêu một con số có thể đúng, trong khi estimate trình bày một phép tính gần đúng dựa trên bằng chứng hạn chế. Most estimate làm tăng trọng lượng thông tin của Y, nhưng không biến Y thành một sự thật chính xác đã được chứng minh.

Luyện tập

Cách tổ chức thông tin của câu cho người đọc biết điều gì?

  1. Đa số nhà nghiên cứu được trình bày là ủng hộ con số trên 30.000.
  2. Khoảng thấp hơn được trình bày là ước tính nhận được sự ủng hộ rộng hơn.
  3. Hai con số được trình bày là nhận được mức ủng hộ ngang nhau.
Xem đáp án

Khoảng thấp hơn được trình bày là ước tính nhận được sự ủng hộ rộng hơn.

The consequences of the Inquisition,

4:41

Tuy nhiên, hậu quả của Tòa án Dị giáo,

however, reached far beyond fatalities. Cụm từ

4:43

đã vươn xa hơn rất nhiều so với những ca tử vong.

Cụm từ

reach far beyond fatalities: vượt xa giới hạn được nêu

Trong câu này, reached far beyond fatalities có nghĩa là hậu quả đã vượt xa những trường hợp tử vong và còn bao gồm các loại tổn hại khác. Ở đây, reach mô tả phạm vi của tác động, không phải hành động vươn tay chạm vào vật gì; far nhấn mạnh beyond. Mẫu có thể áp dụng là consequences/effects/impact + reach far beyond + một giới hạn hoặc phạm vi. Mẫu này nhấn mạnh rằng phạm vi được nêu chỉ là một phần của kết quả rộng lớn hơn.

Luyện tập

Dùng mẫu được nhấn mạnh ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The effects of the shutdown ____ the local economy.

Xem đáp án

reached far beyond

In some places,

4:46

Ở một số nơi,

an estimated 1/3 of prisoners were tortured. Cụm từ

4:47

ước tính có khoảng 1/3 số tù nhân đã bị tra tấn.

Cụm từ

an estimated 1/3: cho biết một con số là gần đúng

An estimated 1/3 có nghĩa là một phần ba là giá trị gần đúng tốt nhất dựa trên thông tin hiện có, chứ không phải con số hoàn toàn chắc chắn. Tính từ estimated bổ nghĩa cho phân số, còn toàn bộ cụm từ cho biết tỷ lệ của nhóm được nêu bằng of prisoners. Mẫu thường dùng trong tin tức và báo cáo là an estimated + số hoặc lượng, thường theo sau bởi of + nhóm, như trong an estimated 20% of residents. Mẫu này cho biết số liệu còn chưa chắc chắn nhưng vẫn cung cấp một con số hữu ích.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng 40% là con số ước tính chứ không phải con số chính xác?

  1. Exactly 40% of the homes need repairs.
  2. An estimated 40% of the homes need repairs.
  3. Inspectors confirmed that 40% of the homes need repairs.
Xem đáp án

An estimated 40% of the homes need repairs.

Hundreds of thousands of members of religious minorities Ghi chú

4:50

Hàng trăm ngàn thành viên của các nhóm thiểu số tôn giáo

Cụm từ

Hundreds of thousands:cách nói số lượng lớn mang tính ước lượng

Hundreds of thousands là cách nói mang tính ước lượng, chỉ một số lượng lớn ở mức vài trăm nghìn. Cụm từ này cho thấy quy mô rất lớn nhưng không đưa ra con số chính xác; không nên hiểu là phép nhân giữa hundreds và thousands. Khi đứng trước danh từ, dùng cấu trúc hundreds of thousands of + danh từ số nhiều, như trong hundreds of thousands of members. Các dạng số nhiều và of là một phần của cấu trúc chỉ số lượng ước lượng này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cách nói số lượng ước lượng khi nói về một lượng lớn khán giả trực tuyến?

  1. Hundreds of thousands of viewers watched the concert online.
  2. Two hundreds of thousands viewers watched the concert online.
  3. Hundreds thousands of viewers watched the concert online.
Xem đáp án

Hundreds of thousands of viewers watched the concert online.

Cách dùng từ

Religious minorities:phạm trù xã hội phụ thuộc vào bối cảnh

Religious minorities chỉ những nhóm có tôn giáo không phải là tôn giáo chiếm ưu thế trong một xã hội cụ thể. Trong cụm từ này, các thành viên được xác định qua một phạm trù xã hội và tôn giáo; cụm từ không nói rằng tất cả họ đều theo cùng một tôn giáo. Minority là một khái niệm mang tính tương đối, phụ thuộc vào địa điểm, thời kỳ và cấu trúc quyền lực xã hội. Một tôn giáo có thể là tôn giáo của thiểu số ở một quốc gia hoặc thời kỳ nhưng lại là tôn giáo của đa số ở nơi khác; minority cũng không có nghĩa là các thành viên không quan trọng hoặc nhất thiết rất ít người trên toàn thế giới.

Luyện tập

Đúng hay sai: A group can be a religious minority in one country and a majority in another.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

were forced to leave their homes, Ngữ pháp

4:54

đã bị buộc phải rời bỏ nhà cửa,

Ngữ pháp

were forced to leave: cấu trúc bị động be forced to + động từ

were forced to leave dùng dạng bị động ở quá khứ were forced, theo sau là động từ nguyên mẫu có to, to leave. Cấu trúc này cho biết quyền lực, áp lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài đã khiến những người đó phải rời đi, nên đây không phải là lựa chọn tự nguyện. Cấu trúc chủ động là force someone to do something. Trong cấu trúc bị động someone is forced to do something, người chịu sự ép buộc trở thành chủ ngữ; người hoặc yếu tố gây sức ép có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh đã cho thấy rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của force và động từ leave: After officials ordered an evacuation, the residents ____ their homes.

Xem đáp án

were forced to leave

and those who remained faced discrimination and economic hardship. Cụm từ

4:56

và những người ở lại phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và khó khăn kinh tế.

Cụm từ

faced discrimination and economic hardship: face + khó khăn

Ở đây, faced là động từ ở thì quá khứ, mang nghĩa trải qua một điều gì đó và phải đối phó với nó. Động từ này nhận trực tiếp discrimination and economic hardship làm cụm tân ngữ song song nối bằng and; không cần giới từ sau face. Mẫu có thể áp dụng là người hoặc nhóm người + face + vấn đề, thử thách, nguy hiểm hoặc khó khăn. Discrimination nghĩa là sự đối xử bất công, còn economic hardship là khó khăn tài chính nghiêm trọng, vì vậy hai danh từ nói đến hai gánh nặng khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng face đúng với nghĩa trải qua và phải đối phó với một khó khăn?

  1. Many job seekers face discrimination during the hiring process.
  2. Many job seekers face with discrimination during the hiring process.
  3. Many job seekers are face discrimination during the hiring process.
Xem đáp án

Many job seekers face discrimination during the hiring process.

Smaller inquisitions in Spanish colonial territories in the Americas, Văn hóa

5:01

Các tòa án dị giáo nhỏ hơn tại các lãnh thổ thuộc địa của Tây Ban Nha ở châu Mỹ,

Văn hóa

Spanish colonial territories in the Americas: các lãnh thổ thuộc địa của Tây Ban Nha ở châu Mỹ

Spanish colonial territories có nghĩa là những vùng đất ở Tây Bán Cầu từng được cai trị như thuộc địa của Tây Ban Nha. Ở đây, territories chỉ những khu vực nằm dưới sự cai trị thuộc địa của Tây Ban Nha, chứ không đơn thuần là những nơi có người nói tiếng Tây Ban Nha. the Americas là tên địa lý ở dạng số nhiều, chỉ Bắc Mỹ và Nam Mỹ; theo nghĩa khu vực rộng hơn, nó còn bao gồm Trung Mỹ và vùng Caribe. Cụm này không chỉ có nghĩa là Hoa Kỳ hiện đại; Mexico là một ví dụ thuộc bối cảnh rộng lớn đó.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, Spanish colonial territories in the Americas có nghĩa là gì?

  1. Những khu vực ở châu Mỹ từng được cai trị như thuộc địa của Tây Ban Nha
  2. Các lãnh thổ ở châu Âu từng giao thương với Tây Ban Nha
  3. Các khu dân cư nói tiếng Tây Ban Nha chỉ nằm trong Hoa Kỳ hiện đại
Xem đáp án

Những khu vực ở châu Mỹ từng được cai trị như thuộc địa của Tây Ban Nha

especially Mexico,

5:04

đặc biệt là Mexico,

carried their own tolls. Thành ngữ

5:06

cũng mang lại những tổn thất riêng.

Thành ngữ

carried their own tolls: tolls mang nghĩa tổn thất và thiệt hại

Ở đây, tolls có nghĩa là những cái chết, sự đau khổ hoặc thiệt hại nghiêm trọng khác do các tòa án dị giáo nhỏ hơn gây ra. their own nhấn mạnh rằng chính các cơ quan thuộc địa này cũng tạo ra hậu quả có hại riêng, chứ thiệt hại không chỉ giới hạn ở những tòa án dị giáo nổi tiếng hơn tại nơi khác. Cụm này được dùng theo nghĩa bóng, không nói đến phí đường bộ. Dựa vào ngữ cảnh, carried their own tolls có thể được hiểu là mang đến hoặc gây ra những tổn thất riêng, nhưng đây không phải là một cách kết hợp từ chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một cuộc khủng hoảng kéo dài đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các cộng đồng địa phương?

  1. The long crisis protected local communities from serious harm.
  2. The long crisis charged local communities a bridge fee.
  3. The long crisis took a heavy toll on local communities.
Xem đáp án

The long crisis took a heavy toll on local communities.

Friends turned in friends, Cụm động từ

5:08

Bạn bè nộp bạn bè,

Cụm động từ

turned in friends: turn someone in nghĩa là tố cáo ai đó với nhà chức trách

Ở đây, turned in friends có nghĩa là những người bạn tố cáo những người bạn khác với nhà chức trách hoặc khiến họ bị cơ quan chức năng bắt giữ. Friends đầu tiên là bên thực hiện hành động; friends sau turned in là những người bị tố cáo. Với nghĩa này, turn in là một cụm động từ có thể tách ra. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả turned in a suspect và turned a suspect in. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: turned him in, không phải turned in him.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã tố cáo một người khác với cảnh sát?

  1. Maya turned herself in to the police.
  2. Maya turned the thief in to the police.
  3. Maya turned in her application before noon.
Xem đáp án

Maya turned the thief in to the police.

neighbors accused neighbors,

5:10

hàng xóm tố cáo hàng xóm,

and even family members reported each other of heresy. Ngữ pháp

5:12

và ngay cả những thành viên trong gia đình cũng tố cáo nhau vì tội dị giáo.

Ngữ pháp

each other: hành động tương hỗ trong cùng một nhóm

Each other là đại từ tương hỗ: nó cho thấy các thành viên trong cùng một nhóm thực hiện hành động đối với nhau. Trong câu này, family members là bên thực hiện hành động, còn each other là tân ngữ của reported, vì vậy việc tố cáo xảy ra giữa các thành viên trong gia đình. Nó không có nghĩa là những người khác không xác định ở ngoài nhóm. Trong tiếng Anh hiện đại, each other được dùng cho cả hai người lẫn những nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sau cơn bão, mỗi người trong hai người hàng xóm đều giúp người còn lại?

  1. The two neighbors helped each other after the storm.
  2. Each neighbor asked for help after the storm.
  3. The two neighbors helped other people after the storm.
Xem đáp án

The two neighbors helped each other after the storm.

Under the Inquisition, Mạch ý

5:15

Dưới thời Tòa án Dị giáo,

people were condemned to live in fear and paranoia for centuries. Cụm từ

5:17

người dân bị lên án phải sống trong sợ hãi và hoang tưởng trong nhiều thế kỷ.

Mạch ý

Under the Inquisition: under dùng để thiết lập khung thể chế

Ở đây, Under the Inquisition có nghĩa là ở trong hệ thống và dưới quyền lực của Tòa án Dị giáo, chứ không phải ở phía dưới về mặt vị trí. Under có thể đặt con người hoặc sự kiện trong sự kiểm soát, quy tắc hoặc điều kiện do một tổ chức hay chế độ tạo ra. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo khung cho toàn bộ thông tin theo sau. Nó nêu môi trường thể chế chi phối trước, rồi mệnh đề chính trình bày tình trạng chung mà người dân trải qua trong môi trường đó.

Luyện tập

Câu nào dùng under để thiết lập một khung thể chế hoặc quy định?

  1. Under the new regulations, banks must report these transactions.
  2. We waited under the bridge until the rain stopped.
  3. The folder is under the keyboard.
Xem đáp án

Under the new regulations, banks must report these transactions.

Cụm từ

condemned to live in fear and paranoia: một số phận tiêu cực khó thoát khỏi

Trong câu này, were condemned to live in fear and paranoia có nghĩa là người dân bị đẩy vào một tình trạng có hại, kéo dài và dường như không thể thoát khỏi. Condemned ở đây không chỉ có nghĩa là bị chỉ trích; nó miêu tả hoàn cảnh của họ như thể một bản án khắc nghiệt đã được áp đặt lên họ. Cấu trúc be condemned to + danh từ hoặc cụm động từ nêu hình phạt, số phận hoặc kết quả mà một người phải chịu đựng. Ở đây, to live là động từ nguyên mẫu có to, còn in fear and paranoia mô tả trạng thái kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng be condemned to để mô tả một tình trạng tiêu cực kéo dài và khó thoát khỏi?

  1. The company was condemned for hiding the safety report.
  2. After the wells were polluted, the families were condemned to rely on bottled water for years.
  3. The judge sentenced the offender to three years in prison.
Xem đáp án

After the wells were polluted, the families were condemned to rely on bottled water for years.

Travel to Mexico to meet Sor Juana Inés de la Cruz,

5:23

Hãy đến Mexico để gặp Sor Juana Inés de la Cruz,

a rebellious nun living under the influence of the Spanish Inquisition,

5:27

một nữ tu nổi loạn sống dưới ảnh hưởng của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha,

with this video.

5:31

với video này.

Or head to the 17th century Massachusetts

5:32

Hoặc đi đến Massachusetts vào thế kỷ 17

and witness what happened to those accused of witchcraft with this video.

5:35

và chứng kiến những gì đã xảy ra với những người bị cáo buộc tội phù thủy bằng video này.