Khám phá về Vua Richard III: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.596 từ 181 từ/phút

Giới thiệu video: Một câu chuyện sai đã che khuất mộ Richard III cho đến khi bản đồ, khai quật, carbon và DNA xác nhận hài cốt dưới bãi đỗ xe. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the Battle of Bosworth — Văn hóa và bối cảnh: liên hệ thất bại của Richard, sự kế vị Tudor và việc mai táng vội vàng. 2. If he had gone to the right place, he would have come across the Mayor's mansion — Ngữ pháp: dùng câu điều kiện loại ba để nối quá khứ không xảy ra với kết quả giả định khi giải thích manh mối bị bỏ lỡ. 3. Factoring this in, — Cụm động từ: dùng factor something in khi đưa một biến số vào phép tính, như chế độ ăn hải sản dùng để hiệu chỉnh định tuổi carbon.

Nội dung bài học

Some mysteries are just waiting to be solved and some end up revealing themselves. Ngữ pháp

0:00

Một số bí ẩn chỉ đang chờ được giải đáp và một số thì cuối cùng lại tự phơi bày.

Ngữ pháp

end up revealing: một kết quả cuối cùng

End up + -ing cho biết một điều trở thành kết quả cuối cùng sau một quá trình, thường không được lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Ở đây, end up revealing có nghĩa là những bí ẩn cuối cùng tự hé lộ. Sau end up phải dùng dạng -ing: end up revealing, end up finding, end up staying. Cấu trúc này diễn tả các sự việc dẫn đến kết quả nào, chứ không phải hành động cố ý kết thúc một việc gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: We missed the last bus and ____ walking home.

Xem đáp án

ended up

When the King of England, Richard III, was thrown into his grave 500 years ago,

0:06

Khi Vua nước Anh, Richard III, bị ném xuống mồ cách đây 500 năm,

it started one of the biggest mysteries of all time. Ngữ pháp

0:11

đã khởi đầu cho một trong những bí ẩn lớn nhất mọi thời đại.

Ngữ pháp

one of the biggest mysteries of all time: một trong những bí ẩn lớn nhất mọi thời đại

One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một thành viên trong nhóm được xếp ở mức cao nhất. Vì vậy, one of the biggest mysteries có nghĩa là một bí ẩn trong số nhiều bí ẩn vô cùng lớn, chứ không phải bí ẩn duy nhất lớn nhất. Of all time mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ giai đoạn lịch sử đang được đề cập. Cấu trúc là one of the biggest mysteries, với mysteries ở dạng số nhiều sau one of.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc để cho biết bảo tàng này thuộc nhóm hàng đầu: This is ____ best science museums in the country.

Xem đáp án

one of the

Centuries of lies, rumors, myths, and mistakes

0:14

Hàng thế kỷ của những lời nói dối, tin đồn, chuyện thần thoại và những sai lầm

led to his burial site becoming shrouded in mystery. Thành ngữ

0:18

đã khiến nơi an nghỉ của ông bị bao trùm trong bí ẩn.

Thành ngữ

shrouded in mystery: bị che khuất bởi sự không chắc chắn

Trong câu này, shrouded in mystery có nghĩa là vị trí và lịch sử thật sự của nơi chôn cất trở nên khó xác định vì bị bao quanh bởi sự không chắc chắn, những câu chuyện sai lệch và các dữ kiện còn thiếu. Không có thứ gì thực sự che phủ địa điểm đó. Cấu trúc bị động be/become shrouded in mystery dùng shrouded như một phân từ quá khứ mang nghĩa ẩn dụ. Cấu trúc này có thể mô tả một địa điểm, sự kiện, danh tính hoặc nguyên nhân khi những dữ kiện đáng tin cậy bị che giấu hoặc chưa rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định gồm ba từ, bắt đầu bằng shrouded và có nghĩa là “bị bao quanh bởi bí mật và sự không chắc chắn”: The cause of the strange signal remains ____.

Xem đáp án

shrouded in mystery

And the question was, where did he go?

0:22

Và câu hỏi đặt ra là, ông ấy đã đi đâu?

All of this led one lady to a small parking lot in England

0:24

Tất cả những điều này đã dẫn một người phụ nữ đến một bãi đậu xe nhỏ ở Anh

where all of a sudden an enormous clue revealed itself. Cụm từ

0:28

nơi mà một manh mối khổng lồ đột nhiên lộ diện.

Cụm từ

all of a sudden: một thay đổi bất ngờ

All of a sudden là một cụm từ cố định có nghĩa là suddenly hoặc “không có dấu hiệu báo trước”. Ở đây, cụm từ báo hiệu sự xuất hiện bất ngờ của một manh mối quan trọng và tạo ra bước ngoặt đột ngột trong câu chuyện. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị trạng ngữ. Nó có thể đứng ở đầu, giữa hoặc gần cuối một mệnh đề để cho thấy sự việc tiếp theo không được dự đoán trước.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định gồm bốn từ, bắt đầu bằng all và có nghĩa là “đột nhiên”: We were walking home when, ____, the streetlights went out.

Xem đáp án

all of a sudden

This is the story of how one of England's most famous kings vanished

0:32

Đây là câu chuyện về cách mà một trong những vị vua nổi tiếng nhất nước Anh biến mất

and the incredible work that went into tracking him down. Cụm động từ

0:35

và công việc phi thường đã được thực hiện để truy tìm ông.

Cụm động từ

Tracking him down: tìm kiếm, tìm ra và vị trí của đại từ

Track someone down có nghĩa là tìm ra một người hoặc một vật sau khi chủ ý tìm kiếm hoặc điều tra. Ở đây, him chỉ hài cốt bị thất lạc của Richard III, và cụm từ này nhấn mạnh công sức cần thiết để tìm ra hài cốt, chứ không phải di chuyển dọc theo một đường ray thật. Track down là cụm động từ có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và down: track him down. Không nói track down him.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của track ... down và đặt đại từ đúng vị trí: After weeks of searching, the reporter ____ him ____.

Xem đáp án

tracked · down

We modeled the entire thing to show you how his body was found

0:38

Chúng tôi đã mô phỏng lại toàn bộ quá trình để cho bạn thấy thi hài của ông được tìm thấy như thế nào

and the 500-year-old DNA test that proved it was really him.

0:42

và xét nghiệm DNA 500 năm tuổi đã chứng minh đó thực sự là ông.

When the Battle of Bosworth came to an end, Ghi chú

0:48

Khi Trận Bosworth kết thúc,

Richard III was found dead.

0:50

Richard III được phát hiện đã tử trận.

Văn hóa

Trận Bosworth: thất bại của Richard III năm 1485

Trận Bosworth diễn ra ở Anh vào năm 1485. Richard III bị lực lượng của Henry Tudor đánh bại và giết chết tại đó. Trận chiến này quan trọng trong câu chuyện vì sau đó Henry Tudor trở thành vua, mở đầu thời kỳ cai trị của triều Tudor. Sự chuyển giao quyền lực ấy giải thích vì sao cái chết của Richard và những gì xảy ra với thi hài của ông trở thành một phần của câu chuyện về sau.

Luyện tập

Vì sao Trận Bosworth lại quan trọng đối với câu này và câu chuyện xung quanh?

  1. Đó là trận chiến năm 1485 mà Richard III bị đánh bại và giết chết.
  2. Đó là cung điện nơi Richard III sống ẩn náu.
  3. Đó là tên một phương pháp chiến đấu được các vua Anh sử dụng.
Xem đáp án

Đó là trận chiến năm 1485 mà Richard III bị đánh bại và giết chết.

Cụm từ

came to an end: đi đến hồi kết

“Came to an end” là dạng quá khứ của “come to an end”. Cụm này có nghĩa là một sự kiện, giai đoạn hoặc quá trình đã kết thúc hay đi đến điểm cuối. Trong câu này, trận chiến là thứ kết thúc; “came” không diễn tả sự di chuyển đến một nơi. Đây là cấu trúc nội động từ: thứ kết thúc làm chủ ngữ. Hãy đổi “come” theo thì, như trong “comes to an end” hoặc “will come to an end”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài có nghĩa là “đã kết thúc”: The final whistle blew, and the match ____.

Xem đáp án

came to an end

His enemy, Henry Tudor, immediately declared himself king, Ngữ pháp

0:52

Kẻ thù của ông, Henry Tudor, ngay lập tức tự xưng là vua,

Ngữ pháp

declared himself king: tự xưng là vua

“Declared himself king” theo cấu trúc declare + đại từ phản thân + bổ ngữ. “Himself” chỉ ngược lại Henry Tudor, còn “king” là bổ ngữ của tân ngữ, gọi tên vai trò mà ông công khai tuyên bố cho mình. “King” không phải là tân ngữ thứ hai. Danh từ chỉ vai trò dùng theo cách này có thể không cần mạo từ: “declare oneself king”. Bổ ngữ cũng có thể là tính từ, như trong “declare oneself ready”. Động từ “declare” khiến lời tuyên bố có sắc thái công khai, cứng rắn và trang trọng; bản thân nó không chứng minh rằng mọi người đều chấp nhận tuyên bố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài để cho biết Luis công khai tuyên bố mình giữ vai trò này: Without waiting for a vote, Luis ____.

Xem đáp án

declared himself captain

and Richard's body was taken off to the town of Leicester

0:55

và thi hài của Richard được đưa đến thị trấn Leicester

and put on display for the whole town to see. Cụm từ

0:58

và trưng bày cho toàn thể thị trấn xem.

Cụm từ

put on display: trưng bày một thứ trước công chúng

Put on display có nghĩa là đặt một thứ ở nơi công chúng có thể nhìn thấy. Trong câu này, thi thể của Richard được trưng bày công khai. Trong cấu trúc bị động be put on display, be đánh dấu thể bị động còn put nêu hành động đặt; on display mô tả trạng thái có thể nhìn thấy sau đó. Trong câu này, was dùng chung cho cả taken off và put on display.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “được trưng bày công khai”: The winning photograph will be ____ in the library entrance.

Xem đáp án

put on display

According to records, Cụm từ

1:01

Theo các ghi chép,

he was buried unceremoniously beneath the Greyfriars Church, Văn hóa

1:02

ông được chôn cất một cách đơn giản bên dưới Nhà thờ Greyfriars,

Văn hóa

Nhà thờ Greyfriars

Greyfriars là một phần của địa danh lịch sử. Ở nước Anh thời trung cổ, Grey Friars là cách gọi phổ biến dành cho các tu sĩ dòng Phanxicô, bắt nguồn từ màu xám của áo dòng. Ở đây, cụm từ này chỉ nhà thờ của tu viện dòng Phanxicô tại Leicester, chứ không đơn giản là một nhà thờ có màu xám. Việc xác định đúng địa điểm này rất quan trọng vì tu viện về sau bị giải thể và các tòa nhà biến mất. Vì vậy, một ngôi mộ nằm dưới nhà thờ có thể trở nên khó tìm sau khi khu đất bị phá dỡ và xây dựng lại.

Luyện tập

Trong câu này, the Greyfriars Church chỉ điều gì?

  1. Nhà thờ của một tu viện dòng Phanxicô tại Leicester
  2. Tên chính thức hiện đại của mọi nhà thờ dòng Phanxicô
  3. Bất kỳ nhà thờ nào được xây bằng đá xám
Xem đáp án

Nhà thờ của một tu viện dòng Phanxicô tại Leicester

and a monument was eventually placed above his grave.

1:06

và một tượng đài cuối cùng đã được đặt phía trên mộ của ông.

Cụm từ

According to records: quy thông tin cho tài liệu

According to records có nghĩa là “theo những gì được ghi hoặc thể hiện trong các tài liệu còn lưu lại”. Cụm này cho người nghe biết lời khẳng định đến từ đâu, thay vì trình bày nó như điều người nói trực tiếp biết được. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt nguồn cho toàn bộ lời khẳng định và tạo mức độ thận trọng phù hợp: các ghi chép hỗ trợ thông tin, nhưng người nói không khẳng định đã tự mình xác nhận. Records ở đây chỉ chung các bằng chứng lịch sử bằng văn bản, không phải một hồ sơ cụ thể.

Luyện tập

Câu nào quy một lời khẳng định cho nguồn bên ngoài một cách chính xác?

  1. According to me, the bridge needs repairs.
  2. In according to the safety report, the bridge needs repairs.
  3. According to the safety report, the bridge needs repairs.
Xem đáp án

According to the safety report, the bridge needs repairs.

But 40 years later,

1:09

Nhưng 40 năm sau,

Henry VIII began taking down the Catholic Church, Văn hóa

1:10

Henry VIII bắt đầu triệt phá Nhà thờ Công giáo,

and in just 5 years,

1:13

và chỉ trong 5 năm,

every church across the country was shut down,

1:15

mọi nhà thờ trên khắp đất nước đều bị đóng cửa,

and many were demolished, including Greyfriars.

1:18

và nhiều nơi bị phá hủy, bao gồm cả Greyfriars.

Văn hóa

Henry VIII bắt đầu tháo dỡ quyền lực của Giáo hội Công giáo

Câu này tóm lược cuộc Cải cách tôn giáo ở Anh theo cách đơn giản và mang tính khẩu ngữ. Vào thập niên 1530, Henry VIII bác bỏ thẩm quyền của Giáo hoàng, sau đó Hoàng gia giải thể các tu viện và cơ sở tôn giáo khác. Greyfriars là một trong những tổ chức bị ảnh hưởng. Trong began taking down the Catholic Church, take down được dùng theo nghĩa rộng vì tân ngữ là một thể chế: tháo dỡ quyền lực và cơ cấu thể chế của Giáo hội. Câu này không nói rằng đích thân Henry đã phá mọi nhà thờ, còn every church là cách rút gọn khi kể chuyện chứ không phải con số chính xác về các nhà thờ giáo xứ. Các động từ phía sau phân biệt việc đóng cửa với phá hủy vật lý: shut down nghĩa là khiến một cơ sở ngừng hoạt động, còn demolished nghĩa là phá dỡ một tòa nhà.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một tòa nhà đã bị phá hủy về mặt vật lý?

  1. The authorities shut down the abbey.
  2. Workers demolished the church building.
  3. The government took down the organization.
Xem đáp án

Workers demolished the church building.

The land where it once stood was eventually bought by the Mayor of Leicester,

1:21

Mảnh đất nơi nó từng tọa lạc cuối cùng đã được Thị trưởng Leicester mua lại,

and a mansion was built on top of the site.

1:24

và một biệt thự được xây dựng ngay trên khu đất đó.

Although the monument had been destroyed,

1:27

Mặc dù tượng đài đã bị phá hủy,

the Mayor knew exactly where Richard was located,

1:29

Thị trưởng biết chính xác vị trí của Richard,

and so he placed his own monument to mark the spot.

1:32

và vì vậy ông đã đặt tượng đài của riêng mình để đánh dấu địa điểm này.

But in 1611,

1:35

Nhưng vào năm 1611,

a story was published that would completely alter the course of this mystery,

1:37

một câu chuyện đã được công bố làm thay đổi hoàn toàn tiến trình của bí ẩn này,

written by historian John Speed.

1:41

được viết bởi nhà sử học John Speed.

It stated that when the church was demolished,

1:43

Câu chuyện kể rằng khi nhà thờ bị phá hủy,

Richard's body had been taken out by an angry mob

1:46

thi hài của Richard đã bị một đám đông giận dữ lôi ra

and buried under the nearby Bow Bridge.

1:49

và chôn dưới Cầu Bow gần đó.

Although it wasn't clear where this story came from, Ngữ pháp

1:52

Mặc dù không rõ câu chuyện này bắt nguồn từ đâu,

Ngữ pháp

Không rõ câu chuyện này bắt nguồn từ đâu

Cấu trúc it wasn't clear + mệnh đề wh cho biết một thông tin nào đó chưa được biết hoặc chưa chắc chắn. Ở đây, thông tin chưa rõ là nguồn gốc của câu chuyện. Vì where this story came from được lồng vào một câu trần thuật, nó dùng trật tự câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ. Chỉ câu hỏi trực tiếp Where did this story come from? mới đặt did trước chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng chưa rõ một âm thanh phát ra từ đâu?

  1. It wasn't clear where the sound came from.
  2. It wasn't clear where did the sound come from.
Xem đáp án

It wasn't clear where the sound came from.

people started to believe it,

1:54

mọi người bắt đầu tin vào nó,

and over time, Mạch ý

1:56

và theo thời gian,

it became the truth.

1:57

nó đã trở thành sự thật.

Mạch ý

Theo thời gian, nó trở thành sự thật

Over time sắp xếp thông tin như một sự thay đổi diễn ra dần dần trong một khoảng thời gian dài, chứ không phải một sự kiện xảy ra tại một thời điểm. Ở đây, became the truth cố ý thể hiện thái độ hoài nghi: câu chuyện không có bằng chứng đã được kể đi kể lại đến mức xã hội chấp nhận nó như sự thật. Cụm này không có nghĩa là bằng chứng mới đã chứng minh câu chuyện là đúng.

Luyện tập

Trong lối kể mang tính hoài nghi, “Over time, the rumor became the truth.” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Bằng chứng đã chứng minh lời đồn một cách dứt khoát.
  2. Mọi người dần chấp nhận lời đồn như một sự thật.
  3. Lời đồn bị quên ngay lập tức.
Xem đáp án

Mọi người dần chấp nhận lời đồn như một sự thật.

By the 1800s, everyone knew this story.

1:59

Đến những năm 1800, mọi người đều biết câu chuyện này.

And eventually, a plaque was placed next to the bridge to mark the spot of Richard's burial.

2:01

Và cuối cùng, một tấm bảng đã được đặt cạnh cây cầu để đánh dấu nơi chôn cất của Richard.

A few years later,

2:07

Vài năm sau,

a skeleton was found in the river,

2:08

một bộ xương được tìm thấy dưới sông,

and people believed they had actually found the body of Richard III. Ngữ pháp

2:10

và mọi người tin rằng họ thực sự đã tìm thấy thi hài của Richard III.

Ngữ pháp

believed they had actually found: niềm tin trong quá khứ về một sự việc xảy ra trước

Believed đặt góc nhìn ở quá khứ. Had found là thì quá khứ hoàn thành, cho thấy việc tìm thấy đã xảy ra trước niềm tin trong quá khứ đó. Thứ tự thời gian là họ tìm thấy một bộ xương trước, rồi mới hình thành nhận định về nó. Actually nhấn mạnh điều mọi người đã tin: họ nghĩ rằng thi hài thực sự đã được tìm thấy. Từ này không cho biết người kể chuyện cũng xác nhận niềm tin ấy là đúng. Mẫu này có thể thuật lại một sự việc xảy ra trước theo cách người ta hiểu nó ở một thời điểm muộn hơn trong quá khứ: people believed/thought + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của leave: By the time the coach arrived, the players ____.

Xem đáp án

had left

By the 21st century,

2:14

Đến thế kỷ 21,

the actual whereabouts of the King were a complete mystery. Cách dùng từ

2:16

nơi ở thực sự của Nhà vua là một bí ẩn hoàn toàn.

Cách dùng từ

whereabouts: danh từ có dạng số nhiều chỉ vị trí của một người

Whereabouts là danh từ chỉ nơi hoặc khu vực chung mà một người hay vật đang ở. Từ này thường xuất hiện khi vị trí đó chưa được biết, đang được tìm kiếm hoặc được thông báo theo cách trang trọng. Trong câu này, nơi chôn cất nhà vua vẫn là một bí ẩn. Danh từ này có dạng cố định kết thúc bằng -s và thường đi với sự hòa hợp số nhiều trong tiếng Anh chuẩn, vì vậy câu dùng were chứ không dùng was. Nó không có nghĩa là nhiều địa điểm riêng biệt và thường không được dùng dưới dạng whereabout.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có dạng số nhiều cố định trong bài học: The missing hikers' ____ are still unknown.

Xem đáp án

whereabouts

The Mayor's mansion that once marked his grave was long gone,

2:19

Biệt thự của Thị trưởng từng đánh dấu ngôi mộ của ông đã biến mất từ lâu,

and the original Greyfriars Church was now buried under several layers of buildings.

2:23

và Nhà thờ Greyfriars nguyên bản giờ đây bị vùi lấp dưới nhiều lớp nhà cửa.

But in the early 2000s,

2:27

Nhưng vào đầu những năm 2000,

members of the Richard III Society started looking for him.

2:29

các thành viên của Hội Richard III bắt đầu tìm kiếm ông.

Thanks to modern technology,

2:33

Nhờ công nghệ hiện đại,

they were able to recreate Richard's burial using InVideo AI.

2:35

họ đã có thể tái hiện lại lễ tang của Richard bằng InVideo AI.

Just kidding. Ý định

2:40

Đùa thôi.

Ý định

“Just kidding.”: cho biết phát biểu trước đó là một câu đùa

“Just kidding.” nhắc lại điều người nói vừa nói. Cụm này báo cho người nghe rằng không nên coi phát biểu trước đó là nghiêm túc vì nó chỉ là một câu đùa. Đây là cách sửa cách hiểu rất nhanh trong hội thoại: người nói trước tiên tạo ra một suy nghĩ nghiêm túc, rồi hủy cách hiểu đó. Cụm này thay đổi cách hiểu lời nói trước đó, chứ không chỉ mô tả chung rằng ai đó đang đùa.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhất để nói với một người bạn rằng phát biểu trước đó của bạn chỉ là một câu đùa?

  1. No matter what.
  2. Just kidding.
  3. That matters.
Xem đáp án

Just kidding.

InVideo AI, today's sponsor,

2:41

InVideo AI, nhà tài trợ của ngày hôm nay,

is a tool that lets you turn your ideas into full-length videos,

2:43

là một công cụ cho phép bạn biến ý tưởng của mình thành video có thời lượng hoàn chỉnh,

no matter your skill level. Ngữ pháp

2:48

bất kể cấp độ kỹ năng của bạn là gì.

Ngữ pháp

“no matter your skill level”: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Trong no matter your skill level, người nói đưa trình độ kỹ năng ra như một điều kiện có thể thay đổi, nhưng cho biết điều kiện đó không làm thay đổi ý chính: công cụ này cho phép người ở mọi trình độ tạo video. Ở đây, cụm này có nghĩa là regardless of your skill level. Cấu trúc nhượng bộ này có thể đi với một cụm danh từ, như no matter your age, hoặc với những dạng như no matter how experienced you are. Nó không có nghĩa là kỹ năng không bao giờ quan trọng; nó chỉ có nghĩa là kỹ năng không cản trở kết quả cụ thể đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ đã học, có nghĩa là “bất kể”: You can join the workshop ____ your experience level.

Xem đáp án

no matter

Unlike most video tools,

2:49

Không giống như hầu hết các công cụ video,

which only solve part of the video creation process,

2:51

chỉ giải quyết một phần của quy trình tạo video,

InVideo puts you in the director's seat Thành ngữ

2:54

InVideo đặt bạn vào vị trí đạo diễn

Thành ngữ

puts you in the director's seat: thành ngữ theo chủ đề video

“Puts you in the director's seat” có nghĩa là trao cho bạn quyền kiểm soát các quyết định sáng tạo. Cụm này không nói đến việc thực sự ngồi trên một chiếc ghế. Câu này biến đổi một cách sáng tạo thành ngữ quen thuộc “put someone in the driver's seat”, nghĩa là trao quyền kiểm soát cho ai đó. Từ “director” vẫn giữ ý tưởng về quyền kiểm soát, đồng thời liên hệ với việc làm video để tạo thành một cách chơi chữ nhỏ trong quảng cáo.

Luyện tập

Trong quảng cáo cho phần mềm làm video, “puts you in the director's seat” có nghĩa là gì?

  1. Bạn mang thiết bị nặng nhất.
  2. Bạn kiểm soát các quyết định sáng tạo.
  3. Bạn phải ngồi trên một chiếc ghế đặc biệt.
Xem đáp án

Bạn kiểm soát các quyết định sáng tạo.

and does all the heavy lifting. Thành ngữ

2:56

và thực hiện mọi công việc nặng nhọc.

Thành ngữ

does all the heavy lifting: làm phần việc khó nhất

“Does all the heavy lifting” có nghĩa là xử lý phần khó nhất, phức tạp nhất hoặc tốn nhiều thời gian nhất của công việc. Ở đây, công cụ được nói là sẽ xử lý phần nặng nhọc của quá trình sản xuất video. “Heavy lifting” được dùng theo nghĩa bóng ở đây: cụm này có thể chỉ nỗ lực về trí óc, kỹ thuật hoặc tổ chức, chứ không chỉ việc di chuyển vật nặng. “All” nhấn mạnh lời khẳng định rằng toàn bộ phần khó đều do công cụ xử lý.

Luyện tập

Dùng thành ngữ “do all the heavy lifting” ở dạng đúng: The search tool ____, so we only review the results.

Xem đáp án

does all the heavy lifting

Just focus on your vision and type in the prompt.

2:58

Chỉ cần tập trung vào tầm nhìn của bạn và gõ câu lệnh.

InVideo will create the first draft of your video in just a few minutes.

3:02

InVideo sẽ tạo bản nháp đầu tiên cho video của bạn chỉ trong vài phút.

After that,

3:06

Sau đó,

you can fine-tune the video using edit commands. Cách dùng từ

3:06

bạn có thể tinh chỉnh video bằng các lệnh chỉnh sửa.

Cách dùng từ

fine-tune: thực hiện những điều chỉnh nhỏ và chính xác

Trong câu này, fine-tune có nghĩa là thực hiện những điều chỉnh nhỏ và chính xác đối với một video đã có sẵn. Mục tiêu là cải thiện các chi tiết như thời lượng hoặc cách dùng từ, chứ không phải tạo lại video từ đầu. Động từ này xuất phát từ ý tưởng điều chỉnh một thứ thật cẩn thận, giống như khi lên dây nhạc cụ. Nó cụ thể hơn change vì cho thấy kết quả chính đã gần đạt yêu cầu và chỉ cần được hoàn thiện thêm.

Luyện tập

Chọn phần tiếp theo tự nhiên nhất: The cut is almost ready; we only need to...

  1. start the entire project again.
  2. fine-tune the sound levels.
  3. replace the video with an unrelated one.
Xem đáp án

fine-tune the sound levels.

Its capabilities are endless,

3:09

Khả năng của nó là vô tận,

and you can even get it to clone your voice Ngữ pháp

3:11

và bạn thậm chí có thể yêu cầu nó sao chép giọng nói của mình

and do the narration for you.

3:13

và thực hiện lồng tiếng cho bạn.

Ngữ pháp

get it to clone: cấu trúc get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là khiến, sắp xếp hoặc tìm cách để một người hay vật thực hiện hành động. Ở đây, get it to clone có nghĩa là khiến công cụ sao chép giọng nói của người nói. Phần and do the narration được nối song song với clone nên cùng dùng khung get it to. Một từ to dẫn vào cả hai hành động: clone your voice và do the narration.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: We need to ____ the printer ____ work over Wi-Fi.

Xem đáp án

get · to

With InVideo as your creative partner,

3:15

Với InVideo làm đối tác sáng tạo của bạn,

the possibilities are truly endless.

3:17

các khả năng thực sự là vô tận.

You can try InVideo AI for free using the link in the description.

3:20

Bạn có thể dùng thử InVideo AI miễn phí bằng liên kết trong phần mô tả.

This will save you hundreds of dollars

3:24

Điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng trăm đô la

that you would otherwise spend on editing, animating, and other production costs. Ngữ pháp

3:25

mà nếu không bạn sẽ phải chi cho chỉnh sửa, hiệu ứng và các chi phí sản xuất khác.

Ngữ pháp

would otherwise spend: nếu không thì sẽ chi

Trong câu này, would otherwise spend có nghĩa là “sẽ chi nếu không sử dụng công cụ này”. Otherwise chỉ điều kiện ngược lại, còn would đánh dấu kết quả được hình dung dưới điều kiện đó. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + would otherwise + động từ nguyên mẫu, dùng để nêu một chi phí, rủi ro hoặc hậu quả được tránh nhờ điều kiện đã nói. Ở đây, mệnh đề quan hệ that you would otherwise spend xác định khoản tiền vốn sẽ được dùng cho chi phí sản xuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “nếu lời nhắc này không tồn tại”: This reminder saves me time that I ____ spend checking every deadline.

Xem đáp án

would otherwise

In order to find Richard III,

3:30

Để tìm thấy Richard III,

the search team had to go back through the history books

3:32

nhóm tìm kiếm đã phải lật lại những cuốn sách lịch sử

and figure out what really happened after he was buried. Cụm động từ

3:35

và tìm ra điều gì thực sự đã xảy ra sau khi ông được chôn cất.

Cụm động từ

figure out + câu hỏi gián tiếp

Figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, điều tra hoặc thử nghiệm, chứ không chỉ đơn giản là đã biết sẵn câu trả lời. Ở đây, đội tìm kiếm xem xét các ghi chép lịch sử để đi đến kết luận. Figure out nhận câu hỏi gián tiếp what really happened làm tân ngữ. Trong câu hỏi gián tiếp, hãy giữ trật tự từ của câu trần thuật: what really happened, không phải what did really happen.

Luyện tập

Chọn phương án phù hợp nhất để hoàn thành câu: After testing each cable one by one, Lina finally ___ why the monitor kept turning off.

  1. already knew
  2. figured out
  3. looked at
Xem đáp án

figured out

They started looking into John Speed's story of Richard being buried under the bridge, Cụm động từ

3:38

Họ bắt đầu điều tra câu chuyện của John Speed về việc Richard bị chôn dưới gầm cầu,

Cụm động từ

looking into: điều tra một lời khẳng định hoặc vấn đề

Trong câu này, looking into có nghĩa là điều tra hoặc xem xét câu chuyện lịch sử của John Speed để xác định có bằng chứng nào ủng hộ câu chuyện đó. Cụm từ này không diễn tả việc nhìn vào bên trong câu chuyện. Cấu trúc look into + danh từ nêu đối tượng đang được điều tra. Cấu trúc này thường dùng với lời khẳng định, khiếu nại, tai nạn, vấn đề hoặc điều bí ẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là điều tra: The manager is ____ the missing payment.

Xem đáp án

looking into

and that's when they came across something really interesting. Ghi chú

3:43

và đó là lúc họ tình cờ phát hiện ra một điều thực sự thú vị.

Mạch ý

that's when: chỉ ngược lại một thời điểm quan trọng

Trong that's when, that chỉ ngược lại tình huống vừa được nhắc đến—lúc cuộc điều tra bắt đầu—còn when giới thiệu việc đã xảy ra ở giai đoạn đó. Toàn bộ that's when they came across... có nghĩa là phát hiện ấy xảy ra đúng vào thời điểm cụ thể đó. Cấu trúc này liên kết hai sự kiện đồng thời nhấn mạnh thời điểm sự kiện thứ hai bắt đầu hoặc trở nên quan trọng. Nó thường giới thiệu bước ngoặt trong một câu chuyện; đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi về thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài dùng để chỉ ngược lại một thời điểm quan trọng: Leo opened the cupboard, and ____ he found the hidden key.

Xem đáp án

that's when

Cụm động từ

Came across: tình cờ tìm thấy một thứ gì đó

Came across là dạng quá khứ của come across. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc nhận ra điều gì đó, chứ không phải kết quả đã được dự tính của một cuộc tìm kiếm. Trong câu này, đây là một cụm động từ cần tân ngữ: tân ngữ something đứng ngay sau across. Nó không có nghĩa là di chuyển ngang qua một nơi nào đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come across để hoàn thành câu: While cleaning the attic, Maya ____ an old photo.

Xem đáp án

came across

John had traveled to Leicester in 1611

3:46

John đã đi đến Leicester vào năm 1611

to look for Richard's grave and to make a detailed map of the city.

3:49

để tìm kiếm ngôi mộ của Richard và vẽ một bản đồ chi tiết của thành phố.

But when he got there,

3:52

Nhưng khi ông đến đó,

all he found was an overgrown field Ngữ pháp

3:54

tất cả những gì ông tìm thấy là một cánh đồng cỏ mọc um tùm

and no monument.

3:55

và không có tượng đài nào.

Ngữ pháp

All he found was ...: nhấn mạnh kết quả duy nhất

Trong all he found was an overgrown field, all he found có nghĩa là thứ duy nhất ông ấy tìm thấy. Mệnh đề này là chủ ngữ của was, còn an overgrown field xác định kết quả duy nhất đó là gì. Cấu trúc all + chủ ngữ + động từ + be + kết quả nhấn mạnh một kết quả hạn chế hoặc gây thất vọng. All không nói ông ấy đã tìm thấy bao nhiêu phần của cánh đồng.

Luyện tập

Dùng all, we và dạng quá khứ của find để cho thấy chiếc hộp rỗng là kết quả duy nhất: After an hour of searching, ____ was an empty box.

Xem đáp án

all we found

The search team took a closer look at his map, Cụm từ

3:57

Nhóm tìm kiếm đã xem xét kỹ hơn bản đồ của ông,

Cụm từ

take a closer look at: xem xét kỹ hơn

Trong take a closer look at something, take ... look là một cấu trúc cố định có nghĩa là xem xét một thứ. Dạng quá khứ took phù hợp với hành động đã hoàn tất trong câu này. Closer ở đây có nghĩa là “cẩn thận hơn” hoặc “chi tiết hơn”, không nhất thiết là ở khoảng cách vật lý gần hơn. Cụm từ này thường báo hiệu rằng lần xem đầu tiên chưa đủ và cần kiểm tra sâu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take a closer look at: The first scan was unclear, so the doctor ____ the image.

Xem đáp án

took a closer look at

and they realized that the Greyfriars Church had been drawn in the wrong location,

3:59

và họ nhận ra rằng Nhà thờ Greyfriars đã được vẽ sai vị trí,

and it had actually been drawn in the location of the Blackfriars Church.

4:03

và nó thực sự đã được vẽ vào vị trí của Nhà thờ Blackfriars.

Speed had clearly gone to the wrong church,

4:07

Speed rõ ràng đã đến nhầm nhà thờ,

and that's why he didn't find a grave.

4:10

và đó là lý do tại sao ông không tìm thấy một ngôi mộ.

If he had gone to the right place, Ngữ pháp

4:12

Nếu ông đến đúng nơi,

he would have come across the Mayor's mansion

4:14

ông sẽ bắt gặp biệt thự của Thị trưởng

Ngữ pháp

If he had gone ... would have come across ...: câu điều kiện loại ba

Đây là câu điều kiện loại ba. If + quá khứ hoàn thành (had gone) nêu một điều kiện trong quá khứ không có thật, còn would have + quá khứ phân từ (would have come across) nêu kết quả quá khứ được tưởng tượng. Câu này chỉ ra những sự thật ngược lại: anh ấy đã không đến đúng nơi, nên không tìm thấy dinh thự. Dùng cấu trúc này khi nhìn lại một lựa chọn hoặc sự kiện trong quá khứ mà giờ không thể thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại ba bằng dạng đầy đủ của các động từ trong ngoặc: If Maya ____ an alarm, she ____ the early train. (set; not miss)

Xem đáp án

had set · would not have missed

with a monument marking where Richard lay.

4:16

với một tượng đài đánh dấu nơi Richard nằm nghỉ.

Since he hadn't found a grave,

4:19

Vì không tìm thấy một ngôi mộ,

he invented the story of Richard being buried under the bridge.

4:20

ông đã bịa ra câu chuyện Richard được chôn dưới gầm cầu.

This was most likely inspired by the real story of a local priest

4:24

Điều này rất có thể được lấy cảm hứng từ câu chuyện có thật của một linh mục địa phương

who actually was dug up and thrown in the river years before. Cụm động từ

4:27

người thực sự đã bị đào lên và ném xuống sông nhiều năm trước đó.

Cụm động từ

was dug up: dạng bị động của dig up

Was dug up là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của cụm động từ dig up: was + quá khứ phân từ dug + tiểu từ up. Ở đây, cụm này có nghĩa là hài cốt đã được chôn của vị linh mục bị đào lên khỏi mặt đất. Câu không nói ai thực hiện hành động đó. Trong cấu trúc bị động be + dug up, người hoặc vật bị chôn là đối tượng nhận hành động, còn người đào có thể không được nhắc đến. Up là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả việc vị linh mục di chuyển lên trên hoặc tự mình đào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của dig up: During the repairs, an old box ____ beneath the floor.

Xem đáp án

was dug up

All of this proved that Speed's story was actually false,

4:31

Tất cả điều này chứng minh rằng câu chuyện của Speed thực chất là sai sự thật,

and the team could focus their efforts on looking for the Greyfriars Church. Cụm từ

4:34

và nhóm có thể tập trung nỗ lực vào việc tìm kiếm Nhà thờ Greyfriars.

Cụm từ

focus their efforts on looking: cấu trúc focus ... on + -ing

Focus their efforts on looking có nghĩa là hướng thời gian và năng lượng của họ vào hoạt động tìm kiếm. Their cho biết những nỗ lực được hướng vào việc đó thuộc về ai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là focus + từ sở hữu + efforts + on + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, on là giới từ, vì vậy looking là dạng -ing được dùng làm tân ngữ của nó. Cấu trúc này giúp cho biết nhiệm vụ nào được ưu tiên.

Luyện tập

Sau khi kế hoạch đầu tiên thất bại, câu nào dùng đúng focus one's efforts on + -ing?

  1. The volunteers focused their efforts on find a safer route.
  2. The volunteers focused their efforts on finding a safer route.
  3. The volunteers focused their efforts to finding a safer route.
Xem đáp án

The volunteers focused their efforts on finding a safer route.

But any evidence of the church had long since been covered by buildings, Ngữ pháp

4:38

Nhưng bất kỳ dấu vết nào của nhà thờ từ lâu đã bị các tòa nhà che lấp,

Ngữ pháp

had long since been covered: sự việc bị động đã hoàn tất từ rất lâu trước đó

Had ... been covered là dạng quá khứ hoàn thành bị động: hành động che phủ xảy ra trước một mốc quá khứ khác muộn hơn, còn evidence là đối tượng chịu tác động. Long since có nghĩa là “rất lâu trước mốc đó” hoặc “đã từ rất lâu trước lúc ấy”. Ở đây, việc bị che phủ được trình bày như một thay đổi đã hoàn tất từ lâu và kết quả của nó vẫn còn liên quan; nó không mô tả một hành động kéo dài lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng had long since và dạng bị động của cover: By the time the survey began, the old road ____ by modern houses.

Xem đáp án

had long since been covered

and so finding it would be a huge challenge.

4:42

và vì vậy việc tìm ra nó sẽ là một thách thức rất lớn.

The earliest map that showed any detail was from 1741,

4:45

Bản đồ lâu đời nhất hiển thị bất kỳ chi tiết nào là từ năm 1741,

and it showed the Greyfriars area,

4:49

và nó cho thấy khu vực Greyfriars,

which at that point contained the Mayor's mansion

4:51

vào thời điểm đó bao gồm biệt thự của Thị trưởng

and the surrounding gardens.

4:54

và các khu vườn xung quanh.

The monument that once marked Richard's grave would have stood somewhere in this area. Ngữ pháp

4:55

Tượng đài từng đánh dấu ngôi mộ của Richard hẳn đã đứng đâu đó trong khu vực này.

Ngữ pháp

would have stood để tái dựng quá khứ một cách có căn cứ

Would have stood kết hợp would have với quá khứ phân từ stood. Ở đây, cấu trúc này đánh dấu một sự tái dựng có căn cứ về vị trí trong quá khứ không còn quan sát trực tiếp được: từ các bằng chứng hiện có, người nói nhận định rằng đài tưởng niệm có lẽ từng nằm trong khu vực này. Đây không phải là một kết quả không có thật do mệnh đề if tạo ra. Chính ngữ cảnh, chứ không chỉ hình thức, cho biết would have diễn tả suy luận về quá khứ hay một kết quả trái với thực tế.

Luyện tập

Một bản đồ cũ khiến một vị trí trở thành kết luận hợp lý được dự đoán, nhưng nhà sử học không khẳng định chắc chắn tuyệt đối. Hoàn thành câu: The watchtower ___ beside the north gate.

  1. would have stood
  2. must have stood
  3. could have stood
Xem đáp án

would have stood

By overlaying more modern maps, Ngữ pháp

5:00

Bằng cách xếp chồng các bản đồ hiện đại hơn,

it showed that a road was eventually built through the area,

5:02

nó cho thấy cuối cùng một con đường đã được xây dựng xuyên qua khu vực này,

and today's buildings had been built on top of the gardens.

5:05

và các tòa nhà ngày nay đã được xây dựng trên các khu vườn.

Ngữ pháp

By overlaying more modern maps: tránh cụm bổ nghĩa lơ lửng

By + -ing thường giới thiệu phương pháp mà chủ ngữ của mệnh đề chính sử dụng. Vì vậy, trong “By overlaying more modern maps,”, người hoặc nhóm chồng các bản đồ lên nhau phải là chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó. Ở đây, chủ ngữ chính là it, nhưng xét về nghĩa thì it không thể chồng bản đồ. Đây là một cụm bổ nghĩa lơ lửng. Có thể sửa rõ ràng thành “By overlaying more modern maps, the team showed that ...” hoặc “When the team overlaid more modern maps, the result showed that ...”.

Luyện tập

Câu sửa nào khiến người chồng bản đồ cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. By overlaying more modern maps, it showed that a road was eventually built through the area.
  2. By overlaying more modern maps, the research team showed that a road was eventually built through the area.
  3. By overlaying more modern maps, a road was shown to have been built through the area.
Xem đáp án

By overlaying more modern maps, the research team showed that a road was eventually built through the area.

By the 21st century,

5:09

Vào thế kỷ 21,

the Greyfriars area had been almost completely covered by buildings,

5:10

khu vực Greyfriars gần như đã bị che phủ hoàn toàn bởi các tòa nhà,

and the remaining bits of land had been turned into parking lots.

5:14

và những mảnh đất còn lại đã bị biến thành bãi đậu xe.

In 2005, Philippa Langley,

5:18

Vào năm 2005, Philippa Langley,

who was leading the research,

5:20

người đang dẫn đầu nhóm nghiên cứu,

came to one of these parking lots to investigate.

5:21

đã đến một trong những bãi đậu xe này để điều tra.

When she was there,

5:24

Khi cô ở đó,

she had a strong feeling that she was in the right place. Cụm từ

5:25

cô có một cảm giác mạnh mẽ rằng cô đã đến đúng nơi.

Cụm từ

had a strong feeling that: diễn tả trực giác

Had a strong feeling that dẫn vào một mệnh đề that hoàn chỉnh và có nghĩa là một người có trực giác mạnh rằng điều gì đó là đúng. Trong câu này, cô ấy tin rằng mình đang ở đúng nơi trước khi có bằng chứng chắc chắn. Strong feeling ở đây chủ yếu không có nghĩa là cảm xúc mãnh liệt. Cấu trúc have/has/had a strong feeling that ... hữu ích khi một niềm tin có vẻ thuyết phục nhưng vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng had a strong feeling that để thể hiện trực giác, không phải điều chắc chắn: Before checking the forecast, Noah ____ it would snow.

Xem đáp án

had a strong feeling that

And then, as if by magic, Thành ngữ

5:28

Và rồi, như thể có phép thuật,

a sign revealed itself.

5:30

một dấu hiệu tự nó lộ ra.

Thành ngữ

as if by magic: một sự so sánh tưởng tượng

Trong as if by magic, as if mở đầu một sự so sánh tưởng tượng: tấm biển xuất hiện đột ngột hoặc đúng lúc đến mức có vẻ như do phép thuật. Người kể không nói rằng phép thuật thật sự đã xảy ra. Cấu trúc as if + lời giải thích hoặc hình ảnh mô tả sự việc trông có vẻ như thế nào mà không khẳng định ý phía sau là sự thật. Ở đây, by magic có nghĩa là 'nhờ phép thuật' trong phạm vi của phép so sánh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài để cho thấy sự việc chỉ có vẻ như do phép thuật: The missing file reappeared, ____.

Xem đáp án

as if by magic

Although this R was obviously just a reserved parking spot, Văn hóa

5:32

Mặc dù chữ R này rõ ràng chỉ là một chỗ đậu xe được đặt trước,

Văn hóa

reserved parking spot: chỗ đậu xe dành riêng cho ai đó

reserved parking spot là chỗ đậu xe được dành riêng cho một người, một nhóm, người có giấy phép hoặc một mục đích cụ thể. Những tài xế khác không được dùng chỗ đó. Chữ R trên biển báo hoặc trên mặt đất có thể đại diện cho reserved. Trong cụm danh từ này, reserved bổ nghĩa cho parking spot và có nghĩa là 'được dành cho ai đó', không phải 'kín đáo hoặc không muốn bộc lộ cảm xúc'. Một câu chuyện vẫn có thể thêm một cách hiểu vui khác lên trên ý nghĩa biển báo thông thường này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm ba từ trong bài học này: The sign says DOCTOR ONLY, so this is a ____.

Xem đáp án

reserved parking spot

she felt like this was the place to start digging. Ngữ pháp

5:36

cô cảm thấy đây chính là nơi để bắt đầu đào.

Ngữ pháp

felt like this was the place: ấn tượng, không phải mong muốn

Trong felt like this was the place, feel like dẫn vào mệnh đề hoàn chỉnh this was the place. Cụm này cho biết cô ấy có ấn tượng hoặc linh cảm rằng đây là địa điểm phù hợp; nó không khẳng định rằng cô ấy đã có bằng chứng. Dùng feel like + mệnh đề khi một điều có vẻ đúng dựa trên trải nghiệm hoặc trực giác. Cấu trúc này diễn tả một nhận định, không phải mong muốn thực hiện hành động theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng feel like để diễn tả một ấn tượng chưa chắc chắn thay vì một mong muốn?

  1. I would like to find the safest way home.
  2. I feel like taking the bus home.
  3. It feels like this road is the safest way home.
Xem đáp án

It feels like this road is the safest way home.

And so, several years later,

5:39

Và thế là, vài năm sau,

a team of archaeologists led by Philippa Ngữ pháp

5:40

một nhóm các nhà khảo cổ học do Philippa dẫn đầu

finally got permission to dig. Cụm từ

5:43

cuối cùng đã nhận được sự cho phép để đào.

Ngữ pháp

archaeologists led by Philippa: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong archaeologists led by Philippa, led by Philippa là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho archaeologists. Cụm này mang nghĩa bị động tương đương archaeologists who were led by Philippa. Cụm này không phải động từ chính. Trong câu đầy đủ, got mới là động từ chính và thể hiện thì của câu. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ sung thông tin ngắn gọn về danh từ mà không cần dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn để cho biết Maya dẫn dắt nhóm?

  1. The group leading Maya reached the summit.
  2. The group led by Maya reached the summit.
  3. Maya led the group that reached the summit.
Xem đáp án

The group led by Maya reached the summit.

Cụm từ

got permission to dig: get permission to + động từ

Trong “got permission to dig”, got permission có nghĩa là đã nhận được sự chấp thuận từ một người hoặc tổ chức có thẩm quyền. Cách nói này rõ ràng và cụ thể hơn việc chỉ nói nhóm could dig: nó cho biết sự cho phép thực sự đã được cấp. Dùng get permission to + động từ nguyên mẫu để nêu hành động được cho phép. Ở đây, to dig cho biết các nhà khảo cổ được phép làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ chính xác của get permission to record: “The film crew ____ inside the museum after closing time.”

Xem đáp án

got permission to record

But they only had enough money to dig up a fraction of the parking lot, Cụm từ

5:44

Nhưng họ chỉ có đủ tiền để đào một phần nhỏ của bãi đậu xe,

Cụm từ

a fraction of: một phần có giới hạn của tổng thể

Trong “a fraction of the parking lot”, a fraction of có nghĩa là một phần của toàn bộ khu vực. Bối cảnh thiếu tiền khiến phần đó có vẻ nhỏ, dù không có tỷ lệ phần trăm chính xác nào được nêu ra. Dùng a fraction of trước danh từ để xem một thứ là phần của một tổng thể lớn hơn: a fraction of the budget, the time hoặc the data. Cụm này thường nhấn mạnh phần đó có giới hạn đến mức nào.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và nhấn mạnh rằng khoản tài trợ chỉ chi trả một tỷ lệ có giới hạn? “The grant covered ___ the total cost.”

  1. the rest of
  2. a fraction of
  3. all of
Xem đáp án

a fraction of

and so they had to be very efficient.

5:48

và vì vậy họ phải làm việc rất hiệu quả.

Churches were typically positioned from east to west,

5:50

Các nhà thờ thường được định vị từ Đông sang Tây,

and so they planned to dig three trenches that would hopefully overlap with part of the church.

5:53

nên họ đã lên kế hoạch đào ba rãnh với hy vọng sẽ trùng lấp với một phần của nhà thờ.

On the 25th of August,

5:59

Vào ngày 25 tháng 8,

exactly 527 years since Richard was buried,

6:00

tròn 527 năm kể từ khi Richard được chôn cất,

the team started digging the first trench.

6:03

nhóm bắt đầu đào rãnh đầu tiên.

The whole project was expected to take around 2 weeks,

6:06

Toàn bộ dự án dự kiến mất khoảng 2 tuần,

and the chances of actually finding a grave seemed almost impossible. Ngữ pháp

6:09

và cơ hội thực sự tìm thấy một ngôi mộ dường như là gần như không thể.

Ngữ pháp

chances of actually finding: cấu trúc chances of + dạng -ing

Cấu trúc the chances of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “khả năng một việc nào đó sẽ xảy ra”. Ở đây, finding là danh động từ đứng sau giới từ of, vì vậy phải dùng finding chứ không phải find. Actually nhấn mạnh kết quả thực sự, chứ không chỉ nỗ lực: việc thực sự tìm thấy một ngôi mộ dường như rất khó xảy ra. Cấu trúc này cũng có thể đi với high, good, low hoặc slim để đánh giá mức độ khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của find sau chances of: The chances of ____ the missing key are slim.

Xem đáp án

finding

But, amazingly,

6:14

Nhưng, thật đáng kinh ngạc,

just 6 hours into the first day, Cách dùng từ

6:15

chỉ mới 6 giờ của ngày đầu tiên,

they came across a skeleton

6:18

họ đã tình cờ phát hiện ra một bộ xương

Cách dùng từ

just 6 hours into the first day: thời lượng + into + giai đoạn

Cấu trúc khoảng thời gian + into + một giai đoạn hoặc hoạt động đặt sự việc tại thời điểm mà khoảng thời gian đó đã trôi qua. Just 6 hours into the first day có nghĩa là ngày đầu tiên mới diễn ra được sáu giờ. Ở đây, into chỉ tiến trình bên trong một khoảng thời gian, không phải chuyển động đi vào một nơi. Just nhấn mạnh rằng việc phát hiện xảy ra sớm ngoài dự kiến.

Luyện tập

Câu nào cho biết cuộc họp đã diễn ra được ba mươi phút khi chuông báo cháy vang lên?

  1. Thirty minutes into the meeting, the fire alarm rang.
  2. Thirty minutes after the meeting, the fire alarm rang.
  3. The meeting began within thirty minutes.
Xem đáp án

Thirty minutes into the meeting, the fire alarm rang.

just a few meters away from the letter R.

6:19

chỉ cách chữ R vài mét.

It had major damage to the skull

6:22

Nó bị tổn thương nghiêm trọng ở hộp sọ

and a uniquely curved spine.

6:24

và cột sống cong một cách đặc biệt.

Richard was often referred to as a hunchback, Cụm từ

6:26

Richard thường được nhắc đến là một người gù lưng,

Cụm từ

referred to as: thuật lại tên gọi hoặc lời mô tả

Refer to someone as X có nghĩa là gọi hoặc mô tả một người bằng X. Ở dạng bị động trong câu này, Richard was referred to as ... tập trung vào nhãn gọi mà mọi người đã dùng chứ không phải những người dùng cách gọi đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là refer to + người hoặc vật + as + tên, chức danh hoặc lời mô tả. Dạng bị động là người hoặc vật + be referred to as + nhãn gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có nghĩa là “được gọi bằng một thuật ngữ cụ thể”: In the report, this method is ____ the gold standard.

Xem đáp án

referred to as

with one shoulder being higher than the other. Ngữ pháp

6:29

với một vai cao hơn vai kia.

Ngữ pháp

with one shoulder being higher than the other: cấu trúc chỉ trạng thái đi kèm

With one shoulder being higher than the other sử dụng cấu trúc with + cụm danh từ + being + bổ ngữ. Cấu trúc này bổ sung một trạng thái đi kèm cho mệnh đề chính thay vì tạo thêm một lời khẳng định chính riêng biệt; being không phải là động từ chính của câu. Ở đây, higher than tạo thành phép so sánh. The other có nghĩa là the other shoulder, trong đó shoulder được lược bỏ để tránh lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + cụm danh từ + being + bổ ngữ: The twins posed for the photo, ____ one ____ taller than the other.

Xem đáp án

with · being

This curved spine and the damage to the skull was a big sign that they had just found Richard III.

6:31

Cột sống cong và tổn thương ở hộp sọ là một dấu hiệu lớn cho thấy họ vừa tìm thấy Richard III.

But in order to really prove it was him,

6:38

Nhưng để thực sự chứng minh đó là ông,

the team had to use every modern technique imaginable. Ngữ pháp

6:40

nhóm phải sử dụng mọi kỹ thuật hiện đại có thể hình dung được.

Ngữ pháp

Every modern technique imaginable: imaginable đứng sau danh từ

Trong every modern technique imaginable, imaginable đứng sau cụm danh từ mà nó bổ nghĩa. Từ này có nghĩa là “mà bất kỳ ai cũng có thể tưởng tượng hoặc nghĩ ra”. Vì vậy, every xác định toàn bộ phạm vi, còn imaginable nhấn mạnh thêm rằng không có kỹ thuật hiện đại nào có thể nghĩ ra bị bỏ sót. Kiểu tính từ đứng sau danh từ này thường gặp trong những cụm mang tính nhấn mạnh như every option imaginable và the best result imaginable. Ở đây, imaginable mô tả phạm vi rộng của các kỹ thuật, chứ không nói rằng bản thân các kỹ thuật có tính sáng tạo.

Luyện tập

Điền từ mục tiêu sau danh từ để hoàn thành câu: The organizers tried every seating plan ____ before choosing one.

Xem đáp án

imaginable

One method was to take DNA from the skeleton

6:44

Một phương pháp là lấy DNA từ bộ xương

and see if it matched with a known descendant of Richard III.

6:47

và xem liệu nó có khớp với một hậu duệ được biết đến của Richard III hay không.

One of the best chances was to look for the mitochondrial DNA. Văn hóa

6:51

Một trong những cơ hội tốt nhất là tìm kiếm DNA ty thể.

But this type of DNA only gets passed down by mothers. Cụm động từ

6:54

Nhưng loại DNA này chỉ được truyền lại bởi những người mẹ.

Văn hóa

DNA ty thể và sự di truyền theo dòng mẹ

DNA ty thể, thường được viết tắt là mtDNA, là vật chất di truyền nằm trong ty thể, những cấu trúc nhỏ bên trong tế bào. Trong câu này, nó quan trọng vì mtDNA thường được thừa hưởng từ mẹ. Cả nam và nữ đều có DNA ty thể, nhưng người cha thường không truyền mtDNA của mình cho con. Vì vậy, các nhà nghiên cứu có thể so sánh mtDNA dọc theo một dòng mẹ liên tục để tìm mối quan hệ họ hàng.

Luyện tập

Người nào phù hợp nhất với một dòng mẹ liên tục để so sánh mitochondrial DNA?

  1. Một người chỉ được liên kết qua quan hệ từ cha đến con
  2. Một người chỉ có cùng họ
  3. Một người được liên kết qua quan hệ từ mẹ đến con ở mọi thế hệ
Xem đáp án

Một người được liên kết qua quan hệ từ mẹ đến con ở mọi thế hệ

Cụm động từ

gets passed down: dạng bị động với get để nói về sự truyền lại qua các thế hệ

Gets passed down là dạng bị động với get của pass down. DNA là đối tượng nhận hành động nên đứng ở vị trí chủ ngữ; by mothers cho biết ai là người truyền nó. Ở đây, down có nghĩa là “từ thế hệ trước sang thế hệ sau”, không phải di chuyển xuống một vị trí thấp hơn. Cấu trúc này cũng có thể dùng với truyền thống, câu chuyện, đặc điểm và tài sản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get gồm đúng ba từ, mang nghĩa “được truyền từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo”: In our family, this story ____ from grandparents to children.

Xem đáp án

gets passed down

And so, the team had to hope that there was an unbroken line of female generations

6:58

Và vì vậy, nhóm phải hy vọng rằng có một dòng dõi không bị đứt đoạn của các thế hệ nữ

that led all the way to Richard III.

7:03

dẫn thẳng đến Richard III.

Amazingly, there was.

7:06

Thật đáng kinh ngạc, đã có.

By looking instead at Richard III's sister,

7:07

Bằng cách xem xét chị gái của Richard III,

they were able to track down 16 generations of females

7:10

họ đã có thể truy ra 16 thế hệ nữ

all the way to a woman called Joy Brown.

7:14

cho đến một người phụ nữ tên là Joy Brown.

Sadly, she had passed away, Cụm động từ

7:16

Đáng buồn thay, bà đã qua đời,

but her son,

7:18

nhưng con trai của bà,

Michael Ibsen,

7:19

Michael Ibsen,

was still alive.

7:20

vẫn còn sống.

Cụm động từ

passed away: cách nói nhẹ nhàng hơn của died

Passed away có nghĩa là died, tức là “qua đời”. Đây là một cách nói giảm nói tránh, nhẹ nhàng hơn khi cái chết là chủ đề nhạy cảm. Ở đây, cụm từ này nói rằng người phụ nữ đã qua đời, chứ không phải bà ấy đi ngang qua một nơi rồi rời đi. Nó nhẹ nhàng hơn died nhưng không làm thay đổi sự việc cơ bản.

Luyện tập

Bạn đang gửi lời chia buồn tới một người bạn. Câu này có phù hợp không? “I was sorry to hear that your grandfather passed away.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

The same DNA that Richard got from his mother

7:21

Cùng một DNA mà Richard nhận được từ mẹ ông

should also have been passed down to Michael Ibsen. Ngữ pháp

7:24

cũng hẳn đã được truyền lại cho Michael Ibsen.

Ngữ pháp

should also have been passed down: kỳ vọng về một kết quả bị động trong quá khứ

Should have been + quá khứ phân từ tạo thành dạng hoàn thành của động từ tình thái ở thể bị động. Ở đây, should also have been passed down có nghĩa là theo logic của cây gia phả, có cơ sở hợp lý để kỳ vọng rằng cùng đoạn DNA đó cũng đã được truyền đến Michael Ibsen. Should thể hiện một kỳ vọng dựa trên bằng chứng, không phải kết quả xét nghiệm đã được xác nhận. Trong ngữ cảnh này, nó không mang ý phê bình một việc đáng lẽ xảy ra nhưng lại không xảy ra; vẫn cần bằng chứng sau đó để kiểm tra kỳ vọng này có đúng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng should và dạng bị động của deliver: According to the schedule, the package ____ by now.

Xem đáp án

should have been delivered

But if just one of these points in the family tree was incorrect, Ngữ pháp

7:27

Nhưng nếu chỉ một trong những điểm này trong cây gia phả không chính xác,

it would throw the whole thing off. Cụm động từ

7:30

nó sẽ làm hỏng toàn bộ mọi thứ.

Ngữ pháp

if ... was ..., it would ...: điều kiện giả định và kết quả

Mẫu if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu trình bày một điều kiện giả định và kết quả của nó. Ở đây, was incorrect không báo cáo một lỗi đã biết; nó yêu cầu người nghe hình dung rằng một mối nối trong cây gia phả có thể sai. Just one nhấn mạnh rằng chỉ một lỗi cũng đủ gây ra hậu quả. Throw the whole thing off có nghĩa là làm cho toàn bộ chuỗi suy luận trở nên thiếu chính xác hoặc không đáng tin cậy, chứ không phải ném một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào trình bày một phép đo sai như khả năng giả định ở hiện tại và nêu kết quả của nó?

  1. If one measurement had been wrong, it would have thrown the result off.
  2. If one measurement was wrong, it would throw the result off.
  3. If one measurement is wrong, it will throw the result off.
Xem đáp án

If one measurement was wrong, it would throw the result off.

Cụm động từ

throw the whole thing off: làm sai lệch toàn bộ

Throw the whole thing off có nghĩa là làm cho toàn bộ hệ thống, phép tính hoặc chuỗi liên kết không còn khớp với quy luật đúng. Ở đây, the whole thing chỉ chuỗi xác minh cây gia phả, và một điểm sai sẽ khiến kết quả cuối cùng không còn đáng tin cậy. Throw ... off là cụm động từ có thể tách: khi tân ngữ là một cụm danh từ, nó có thể đứng giữa throw và off, như trong throw the whole thing off. Ở đây, throw không mang nghĩa ném một vật đi theo nghĩa đen; off thể hiện sự lệch khỏi trạng thái đúng.

Luyện tập

“throw the whole thing off” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vứt bỏ toàn bộ chuỗi xác minh
  2. Làm cho toàn bộ chuỗi xác minh đổ xuống theo nghĩa vật lý
  3. Gửi toàn bộ chuỗi xác minh đến một nơi khác
  4. Làm cho toàn bộ chuỗi xác minh trở nên không chính xác
Xem đáp án

Làm cho toàn bộ chuỗi xác minh trở nên không chính xác

And so, to make it more certain,

7:32

Và vì vậy, để chắc chắn hơn,

they traced down another line of females,

7:35

họ đã truy tìm một dòng nữ khác,

which led to a woman called Wendy.

7:37

dẫn đến một người phụ nữ tên là Wendy.

By comparing her DNA with Michael's,

7:39

Bằng cách so sánh DNA của cô ấy với của Michael,

they were able to confirm that they were both related to each other,

7:42

họ đã có thể xác nhận rằng cả hai đều có quan hệ họ hàng với nhau,

and therefore, direct descendants of Richard III's mother.

7:45

và do đó, là hậu duệ trực tiếp của mẹ Richard III.

Before they could get DNA results from Richard's skeleton,

7:49

Trước khi họ có thể nhận được kết quả DNA từ bộ xương của Richard,

they sent it off to do carbon dating tests, Ghi chú

7:52

họ đã gửi nó đi làm các xét nghiệm xác định niên đại bằng carbon,

which would determine the age of the skeleton.

7:54

điều đó sẽ xác định tuổi của bộ xương.

Cụm động từ

sent it off: gửi nó đi xử lý

Sent it off có nghĩa là sắp xếp để một vật rời khỏi nơi hiện tại, nhằm cho một người hoặc dịch vụ khác xử lý, kiểm tra, sửa chữa hoặc tiếp nhận vật đó. Trong câu này, it chỉ hài cốt hoặc mẫu lấy từ Richard, và vật đó được gửi đến quy trình định tuổi bằng carbon để xác định niên đại của bộ xương. Send ... off là cụm động từ có thể tách: đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ, vì vậy sent it off là đúng. Cụm này tập trung vào việc gửi một vật sang một quy trình bên ngoài, không phải việc nói lời tạm biệt với một người.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của send off với đại từ it: The clinic had labeled the sample, and the clinic ____ for testing.

Xem đáp án

sent it off

Văn hóa

carbon dating tests: ước tính tuổi của bộ xương

Trong ngữ cảnh khoa học này, carbon dating tests là các phép định tuổi bằng carbon phóng xạ, được dùng để ước tính tuổi của vật chất từng thuộc về sinh vật sống. Ở đây, dating có nghĩa là xác định niên đại hoặc độ tuổi, không phải hẹn hò. Phép xét nghiệm đo lượng carbon-14 còn lại trong vật chất hữu cơ, chẳng hạn collagen trong xương. Nó có thể cung cấp bằng chứng về mốc thời gian nhưng không trực tiếp xác định danh tính; danh tính được nghiên cứu bằng bằng chứng DNA. Chế độ ăn nhiều thực phẩm biển có thể làm sai lệch ước tính ban đầu, nên các nhà nghiên cứu có thể phải hiệu chỉnh kết quả.

Luyện tập

Xét nghiệm định tuổi bằng carbon sẽ trực tiếp cho các nhà nghiên cứu biết điều gì về một bộ xương?

  1. Sửa chữa phần hư hại của bộ xương
  2. Trực tiếp xác định người đó dựa trên gene
  3. Ước tính tuổi của vật chất từng thuộc về sinh vật sống
Xem đáp án

Ước tính tuổi của vật chất từng thuộc về sinh vật sống

Our bodies absorb carbon 14,

7:57

Cơ thể chúng ta hấp thụ carbon 14,

but when we die, the carbon 14 starts to decay at a known rate. Cụm từ

7:59

nhưng khi chúng ta chết, carbon 14 bắt đầu phân rã ở một tốc độ đã biết.

Cụm từ

decay at a known rate: mô tả tốc độ thay đổi

Decay at a known rate có nghĩa là lượng carbon-14 giảm với tốc độ mà các nhà khoa học đã đo được. Decay mô tả sự thay đổi, còn at a known rate cho biết sự thay đổi diễn ra nhanh đến mức nào. Mẫu động từ chỉ sự thay đổi + at + a/an + tính từ + rate có thể được áp dụng rộng rãi: grow at a steady rate, fall at a rapid rate hoặc decay at a known rate. Known bổ nghĩa cho rate; điều đó không có nghĩa là thời điểm phân rã chính xác của từng nguyên tử đã được biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'với tốc độ đã được đo': Carbon-14 decays ____, allowing scientists to estimate age.

Xem đáp án

at a known rate

By calculating how much carbon 14 was left in the skeleton,

8:03

Bằng cách tính toán lượng carbon 14 còn lại trong bộ xương,

the scientists could determine how long the body had been dead for. Ngữ pháp

8:07

các nhà khoa học có thể xác định thi thể đã chết được bao lâu.

Ngữ pháp

Trật tự câu trần thuật trong how long the body had been dead for

Ở đây, how long mở đầu một câu hỏi gián tiếp sau determine. Vì determine là động từ của mệnh đề bên ngoài, câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật: the body had been, không phải had the body been. Had been dead ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho biết trạng thái đã chết kéo dài đến thời điểm trong quá khứ khi phép tính được thực hiện. For ở cuối câu đánh dấu khoảng thời gian; cách dùng này tự nhiên nhưng có thể được lược bỏ trong văn phong trang trọng, súc tích hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp về khoảng thời gian bằng trật tự câu trần thuật và dạng past perfect của be: The researchers could determine how long ____ inactive for.

Xem đáp án

the device had been

As it turns out, the results initially showed that the body was a few decades older than Richard's. Ghi chú

8:10

Hóa ra, kết quả ban đầu cho thấy thi thể già hơn Richard vài chục tuổi.

Cụm từ

As it turns out dùng để chuyển sang một phát hiện

As it turns out là một cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là cuối cùng người ta phát hiện sự thật là như vậy. Cụm này dùng để giới thiệu kết quả của một phát hiện, thường là kết quả sửa lại dự đoán trước đó hoặc gây bất ngờ. Turn out hoạt động như một đơn vị nghĩa ở đây; nó không có nghĩa đen là xoay người hay tắt thứ gì đó. Dạng hiện tại turns có thể trình bày phát hiện như một thông tin liên quan đến hiện tại, ngay cả khi sự việc được nói đến thuộc quá khứ.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm chuyển ý bốn từ ở thì hiện tại đã học để hoàn thành câu: ____, Maya had already solved the problem.

Xem đáp án

As it turns out

Ngữ pháp

a few decades older than Richard's: sở hữu cách độc lập

Trong older than Richard's, Richard's là sở hữu cách độc lập: dạng có ’s thay cho một cụm danh từ đã rõ nhờ ngữ cảnh. Nhờ vậy, người nói không cần lặp lại những nội dung như Richard's body hoặc niên đại dự kiến của hài cốt Richard. Điều được so sánh là tuổi hoặc niên đại đo được của thi thể với tuổi hoặc niên đại tương ứng của hài cốt Richard, chứ không phải so sánh thi thể với Richard như hai người đang sống. Mẫu này có thể dùng lại: Our car is newer than Sam's có nghĩa là Our car is newer than Sam's car.

Luyện tập

Leo scored 82 points, and Maya scored 90. Hoàn thành câu bằng sở hữu cách độc lập: Maya's score was higher than ____.

Xem đáp án

Leo's

But what the results also showed was that whoever it was, Ngữ pháp

8:16

Nhưng những gì kết quả cũng cho thấy là bất kể đó là ai,

they had a protein-rich seafood diet,

8:20

họ có một chế độ ăn hải sản giàu protein,

Ngữ pháp

what the results also showed was that: câu chẻ giả với what

Toàn bộ mệnh đề what the results also showed là chủ ngữ và có nghĩa là điều bổ sung mà kết quả cho thấy. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do hoặc hợp nhất, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự từ của câu hỏi. Was nối chủ ngữ đó với mệnh đề that nêu kết luận được nhấn mạnh. Khung What X showed was that Y đặt Y ở phía sau và biến nó thành thông tin chính; also cho biết kết luận này được bổ sung vào một kết quả đã nêu trước đó. Vì chủ ngữ là toàn bộ mệnh đề what, dạng số ít was được dùng ở đây.

Luyện tập

A survey first showed that traffic was increasing. Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh ở quá khứ bằng hai từ: What the survey also revealed ____ most residents wanted a safer crossing.

Xem đáp án

was that

Ngữ pháp

whoever it was, they had: danh tính chưa rõ và they số ít

Whoever it was có nghĩa là không biết danh tính của người đó hoặc người nói không nêu ra. Trong câu này, cụm từ giới thiệu một người chưa rõ danh tính; nó không có nghĩa là tất cả những người có thể có. Sau đó, they chỉ lại chính người đó. Đây là they số ít, được dùng tự nhiên khi giới tính hoặc danh tính của một người chưa rõ, không quan trọng hoặc được chủ ý không nêu ra. Mẫu câu này cho phép bạn nhận định về một người trong khi vẫn giữ cách gọi trung tính.

Luyện tập

whoever it was, they had có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nhiều người chưa xác định đều có kiểu ăn uống được nhắc đến.
  2. Tất cả những người có thể khớp với mô tả đều có kiểu ăn uống đó.
  3. Một người chưa xác định có kiểu ăn uống được nhắc đến.
Xem đáp án

Một người chưa xác định có kiểu ăn uống được nhắc đến.

which would have only been possible for someone living a high-class life. Ngữ pháp

8:23

điều này sẽ chỉ có thể xảy ra đối với người sống một cuộc sống thượng lưu.

Ngữ pháp

would have only been possible for: suy luận về tính khả thi trong quá khứ

Would have been possible for mô tả điều có thể được thực hiện hoặc sở hữu một cách thực tế trong quá khứ dưới những điều kiện được nêu ra hoặc ngầm hiểu. Ở đây, hoàn cảnh lịch sử hỗ trợ kết luận rằng kiểu ăn uống này chỉ dành cho người sống cuộc đời thuộc tầng lớp thượng lưu. Would đánh dấu một kết luận có điều kiện hoặc dựa trên bằng chứng, không diễn tả ý muốn. Only thu hẹp nhóm người có khả năng đó. Trong trật tự từ của câu gốc, would have only been possible for được hiểu là “would have been possible only for”. Trong văn viết cẩn thận, would only have been possible for thường làm phạm vi của only rõ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: In that era, owning such an imported clock ____ a very wealthy family.

Xem đáp án

would have only been possible for

This was a crucial bit of information, Cụm từ

8:27

Đây là một mẩu thông tin rất quan trọng,

Cụm từ

a crucial bit of information: một thông tin then chốt

Trong tiếng Anh chuẩn, information là danh từ không đếm được, vì vậy bit tạo cho nó một đơn vị đếm được: a bit of information có nghĩa là một thông tin hoặc một chi tiết. Cấu trúc là a + tính từ + bit of + information. Crucial cho biết chi tiết này rất thiết yếu và có thể làm thay đổi kết luận. Ở đây, bit không có nghĩa là thông tin không quan trọng; nó chỉ giúp diễn đạt information như một chi tiết cụ thể.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một chi tiết rất quan trọng đã giúp phá vụ án?

  1. The witness gave us a crucial bit of information.
  2. The witness gave us a crucial bit of informations.
  3. The witness gave us a crucial information.
Xem đáp án

The witness gave us a crucial bit of information.

because a diet like this would have altered how much carbon 14 was lost.

8:29

bởi vì một chế độ ăn như thế này sẽ làm thay đổi lượng carbon 14 bị mất đi.

Factoring this in, Cụm động từ

8:33

Có tính đến điều này,

the new results showed that the skeleton was almost certainly from the time of Richard's death. Cách dùng từ

8:34

kết quả mới cho thấy bộ xương gần như chắc chắn là từ thời điểm Richard qua đời.

Cụm động từ

Factoring this in: khi tính đến yếu tố này

To factor something in có nghĩa là đưa một điều vào như một phần liên quan của phép tính, sự đánh giá hoặc kế hoạch. Ở đây, this chỉ ảnh hưởng của chế độ ăn hải sản đối với carbon 14, vì vậy phép phân tích đã được điều chỉnh để tính đến ảnh hưởng đó. Ở đầu câu, Factoring this in, cho biết kết quả tiếp theo đã được tìm ra như thế nào: khi yếu tố đó được đưa vào, niên đại đã điều chỉnh khớp với thời kỳ Richard qua đời.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng factor in và dùng đại từ it: The venue cost may change the ticket price, so we need to ____.

Xem đáp án

factor it in

Cách dùng từ

Almost certainly: mức độ tin chắc rất cao nhưng không tuyệt đối

Trong câu này, almost certainly đánh dấu một kết luận là cực kỳ có khả năng đúng dựa trên bằng chứng hiện có, nhưng vẫn chừa lại một khả năng nhỏ rằng kết luận đó có thể sai. Almost bổ nghĩa cho mức độ chắc chắn; nó không mô tả quá trình một điều gì đó gần trở nên chắc chắn. Cấu trúc này giúp điều chỉnh mức độ tin chắc của một nhận định: người nói ủng hộ mạnh mẽ kết luận nhưng không trình bày nó như một sự thật tuyệt đối, không kèm điều kiện.

Luyện tập

Bằng chứng rất thuyết phục nhưng vẫn còn một khả năng nhỏ xảy ra sai sót. almost certainly thể hiện điều gì?

  1. Một điều trước đây chưa chắc chắn nhưng giờ đã được chứng minh hoàn toàn.
  2. Bằng chứng khiến một điều cực kỳ có khả năng đúng, nhưng vẫn chừa lại một khả năng nhỏ xảy ra sai sót.
  3. Bằng chứng chỉ ủng hộ một phỏng đoán yếu.
Xem đáp án

Bằng chứng khiến một điều cực kỳ có khả năng đúng, nhưng vẫn chừa lại một khả năng nhỏ xảy ra sai sót.

At the same time,

8:40

Đồng thời,

the results from the DNA test were in, Cách dùng từ

8:40

kết quả từ xét nghiệm DNA đã có,

Cách dùng từ

Results were in: kết quả đã có sẵn

Trong results were in, in có nghĩa là kết quả đã được nhận và có thể được kiểm tra hoặc công bố. Were là động từ nối, còn in mô tả trạng thái của kết quả; đây không phải là dạng tiếp diễn và cũng không có nghĩa kết quả nằm ở bên trong một vật nào đó theo nghĩa vật lý. Dạng quá khứ were đặt trạng thái sẵn có đó vào quá khứ. Khi nói về hiện tại, dùng the results are in.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của be in để hoàn thành thông báo: The test results ____, and everyone can read them now.

Xem đáp án

are in

and they showed a clear match between Michael and the skeleton, Cụm từ

8:43

và chúng cho thấy sự trùng khớp rõ ràng giữa Michael và bộ xương,

Cụm từ

Mẫu a clear match between A and B

Trong câu này, a clear match between A and B có nghĩa là bằng chứng cho thấy A và B tương ứng đủ chặt chẽ để hỗ trợ việc xác định danh tính. Match là danh từ, clear mô tả mức độ chắc chắn hoặc rõ ràng của sự trùng khớp, còn between giới thiệu hai bên được so sánh. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là show/find a clear match between A and B. Có thể dùng mẫu này với mẫu DNA, hồ sơ, tập dữ liệu hoặc khi so sánh nhu cầu với giải pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm danh từ a clear match between để so sánh hai nguồn bằng chứng?

  1. The lab found a clear match among the sample and the stored profile.
  2. The lab found a clear match over the sample and the stored profile.
  3. The lab found a clear match between the sample and the stored profile.
Xem đáp án

The lab found a clear match between the sample and the stored profile.

proving that the search for Richard III was over. Mạch ý

8:46

chứng minh rằng cuộc tìm kiếm Richard III đã kết thúc.

Mạch ý

Khép lại câu chuyện bằng the search for ... was over

The search for Richard III was over có nghĩa là cuộc tìm kiếm đã đi đến một kết thúc rõ ràng: bằng chứng đã trả lời câu hỏi mà cuộc tìm kiếm cần giải quyết. Ở đây, over là tính từ mang nghĩa “đã kết thúc”, không phải từ chỉ vị trí. Khi làm câu kết, mệnh đề này quay lại mục tiêu chính của câu chuyện và cho người nghe biết cuộc điều tra đã hoàn tất. Khung câu có thể áp dụng ở tình huống khác là the search for X was over, dùng để khép lại câu chuyện sau khi X được tìm thấy hoặc xác định.

Luyện tập

Một nhóm vừa tìm thấy bức tranh bị thất lạc. Câu nào khép lại câu chuyện tốt nhất bằng cách cho thấy mục tiêu chính đã hoàn thành?

  1. The search for the painting was over.
  2. The search for the painting was still under way.
  3. The search for the painting was delayed.
Xem đáp án

The search for the painting was over.

And now, time for the Primal Space giveaway.

8:49

Và bây giờ, đến lúc cho phần quà tặng của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Landon.

8:52

Người chiến thắng của lần tặng quà trước là Landon.

Congrats.

8:54

Xin chúc mừng.

In the next video,

8:55

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this awesome Richard III framed print.

8:56

chúng tôi sẽ tặng bức tranh in đóng khung tuyệt đẹp này của Richard III.

All you need to do is sign up at the link below,

9:00

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

like the video,

9:02

thích video,

and leave a comment saying what you thought about this amazing discovery.

9:03

và để lại bình luận cho biết bạn nghĩ gì về khám phá đáng kinh ngạc này.

Thank you very much for watching,

9:07

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem,

and I'll see you in the next video.

9:09

và tôi sẽ gặp lại các bạn trong video tiếp theo.