Tập Thể Dục vs Ăn Kiêng: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
418 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Video dùng ví dụ về calo và nghiên cứu để so sánh ăn uống với tập luyện khi giảm cân, rồi kết luận chế độ ăn thường tác động trực tiếp hơn dù vận động còn có lợi ích khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you had to choose, - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng giả định này để cân nhắc hai lựa chọn mà không cho rằng quyết định đã được đưa ra. 2. was linked to - Cụm cố định và kết hợp từ: nhận ra cách nói thận trọng về mối liên hệ, không phải bằng chứng nhân quả. 3. get more bang for your buck - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng một lựa chọn đem lại nhiều giá trị hơn với cùng tiền, thời gian hoặc công sức, rồi dùng khi so sánh hiệu quả.

Nội dung bài học

Trying to lose weight can be difficult Ngữ pháp

0:00

Cố gắng giảm cân có thể là một việc khó khăn

Ngữ pháp

Trying to lose weight làm chủ ngữ danh động từ

Trying to lose weight là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của câu. Điều có thể khó khăn là toàn bộ hoạt động cố gắng giảm cân, chứ không chỉ riêng weight. Một cụm -ing có thể hoạt động như danh từ và gọi tên hoạt động mà câu nhận xét. Ở đây, trying không phải là một phần của thì hiện tại tiếp diễn vì phía trước không có một chủ ngữ riêng đi cùng một dạng của be.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của động từ trong ngoặc để hoạt động trở thành chủ ngữ: ____ a new language can be difficult. (learn)

Xem đáp án

Learning

and while we all know a good combination of exercise and diet is essential,

0:02

và dù ai cũng biết rằng sự kết hợp hợp lý giữa tập luyện và ăn uống là điều thiết yếu,

which one is more important?

0:06

yếu tố nào quan trọng hơn?

If you had to choose, Ngữ pháp

0:08

Nếu phải chọn,

should you be hitting the gym or eating salads? Thành ngữ

0:10

bạn nên đến phòng gym hay ăn salad?

Ngữ pháp

If you had to choose: lựa chọn bắt buộc mang tính giả định

If you had to choose thiết lập một tình huống tưởng tượng: giả sử bạn bị buộc phải chọn một phương án. Dạng quá khứ had tạo khoảng cách giả định ở đây; nó không đặt lựa chọn vào thời điểm quá khứ. Phần mở đầu điều kiện này chuẩn bị cho người nghe so sánh các phương án và thường được theo sau bởi câu hỏi có từ hai lựa chọn trở lên. Nó hữu ích khi lựa chọn đó không nhất thiết có thật hoặc cần thực hiện ngay.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu người khác tưởng tượng một lựa chọn bắt buộc có thể không có thật một cách tự nhiên nhất?

  1. When you chose last year, did you prefer working from home?
  2. If you had to choose, would you work from home or from an office?
  3. Because you have to choose today, submit your answer before noon.
Xem đáp án

If you had to choose, would you work from home or from an office?

Thành ngữ

Hit the gym: đến phòng gym tập luyện

Trong câu này, hitting the gym có nghĩa là đến phòng gym để tập luyện. Hit không mang nghĩa đánh vào thứ gì đó; hit the gym là một cách diễn đạt cố định và thân mật. Câu hỏi dùng cấu trúc should + chủ ngữ + be + động từ-ing, vì vậy hit xuất hiện ở dạng hitting: should you be hitting.... Trong ngữ cảnh khác, cách diễn đạt này đổi dạng theo quy tắc thông thường: I hit the gym và she is hitting the gym.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật có nghĩa là “đến phòng gym để tập luyện”: After work, I plan to ____.

Xem đáp án

hit the gym

There are many ways you can burn a few hundred calories. Cụm từ

0:12

Có rất nhiều cách để đốt cháy vài trăm calo.

Cụm từ

Burn a few hundred calories: đốt cháy vài trăm calo

Trong câu này, burn calories có nghĩa là cơ thể sử dụng năng lượng, thường thông qua vận động hoặc tập thể dục. Burn được dùng theo nghĩa bóng ở đây; nó không có nghĩa là châm lửa đốt thứ gì đó. A few hundred chỉ một con số ước chừng ở mức vài trăm, thường khoảng hai trăm, ba trăm hoặc bốn trăm, chứ không phải chỉ vài calo. Cả cụm burn a few hundred calories diễn tả tự nhiên việc cơ thể sử dụng một lượng năng lượng vừa phải.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc vận động có thể tiêu hao vài trăm calo?

  1. A brisk walk can burn a few hundred calories.
  2. A brisk walk can burn a few hundreds of calories.
  3. A brisk walk can spend a few hundred calories.
Xem đáp án

A brisk walk can burn a few hundred calories.

Running for 20 minutes,

0:15

Chạy bộ trong 20 phút,

an hour of surfing,

0:17

lướt sóng trong một giờ,

or singing your favorite song 23 times.

0:18

hoặc hát bài hát yêu thích của bạn 23 lần.

In fact, we have a whole video

0:21

Thực ra, chúng tôi có hẳn một video

dedicated to weird ways of burning calories.

0:23

dành riêng cho những cách đốt cháy calo kỳ lạ.

But the point is, Mạch ý

0:25

Nhưng điều quan trọng là

it takes time to burn a significant amount of calories Ghi chú

0:26

cần có thời gian để đốt cháy một lượng calo đáng kể,

Mạch ý

the point is, báo hiệu ý chính

“The point is” là một dấu hiệu diễn ngôn chuyển sự chú ý của người nghe từ các ví dụ hỗ trợ hoặc chi tiết sang ý chính mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, nó khép lại phần nói về các hoạt động khác nhau và đưa ra kết luận rằng việc đốt cháy một lượng calo đáng kể cần có thời gian. Khi nghe thấy dấu hiệu này, hãy chờ đợi thông điệp chính xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

the point is có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Thêm một ví dụ vui khác.
  2. Chỉ một vị trí vật lý.
  3. Đưa ra kết luận chính của người nói.
Xem đáp án

Đưa ra kết luận chính của người nói.

Ngữ pháp

“it takes time to burn” và cấu trúc it takes time to + động từ

Cấu trúc it takes time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hoạt động cần thời gian và không thể xảy ra ngay lập tức. It là chủ ngữ giả; cụm nguyên mẫu bắt đầu bằng to nêu hoạt động thực sự. Trong câu ví dụ, to burn a significant amount of calories là hoạt động cần thời gian. Hãy thay burn bằng một động từ nguyên mẫu khác để mô tả một quá trình khác cũng cần thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mang nghĩa rằng việc trở nên thành thạo không xảy ra ngay lập tức: “____ play the piano well.”

Xem đáp án

It takes time to

Cụm từ

a significant amount of calories: một tổng lượng lớn có thể đo được

Trong câu này, a significant amount of calories có nghĩa là một lượng năng lượng calo đủ lớn để tạo ra tác động hoặc khiến người ta chú ý. Ở đây, significant mô tả độ lớn hoặc tác động của lượng đó; nó không có nghĩa là “quan trọng” theo nghĩa mang ý nghĩa đặc biệt. Cấu trúc a significant amount of + danh từ trình bày sự vật như một tổng lượng có thể đo được. Dù calories có hình thức số nhiều, ở đây từ này được hiểu chung là một tổng lượng năng lượng.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất cho một báo cáo trang trọng: The new insulation prevented ___ from escaping.

  1. a significant number of heat
  2. a significant amount of heat
  3. many heat
Xem đáp án

a significant amount of heat

even with strenuous activity.

0:29

ngay cả khi vận động ở cường độ cao.

Not to mention the extra barrier of traveling to the gym Mạch ý

0:32

Đó là chưa kể sự bất tiện khi phải đi đến phòng gym

and then coming home to clean up.

0:35

rồi lại về nhà tắm rửa.

Mạch ý

Not to mention: thêm một ý có sức nặng hơn

Not to mention là dấu hiệu diễn ngôn dùng để bổ sung thông tin. Nó cho người nghe biết rằng một ý đã được nêu ra và giờ người nói đang thêm một ý khác để làm cho cùng lập luận đó mạnh hơn. Ở đây, việc di chuyển và dọn dẹp là những trở ngại thêm ngoài thời gian cần cho việc tập luyện. Hình thức phủ định không có nghĩa là “đừng nói về điều này”. Đây là một thành ngữ mang nghĩa “và còn có cả điểm rõ ràng hoặc quan trọng này nữa”.

Luyện tập

Trong “The bag is heavy, not to mention expensive.”, not to mention có chức năng gì?

  1. Nó sửa lại nhận định rằng chiếc túi nặng.
  2. Nó thêm một nhược điểm khác, làm lời phàn nàn mạnh hơn.
  3. Nó nói rằng không bao giờ được thảo luận về giá.
Xem đáp án

Nó thêm một nhược điểm khác, làm lời phàn nàn mạnh hơn.

Now, compare this to the number of calories in, say, a chocolate bar, Ghi chú

0:36

Giờ hãy so sánh với lượng calo trong một thanh sô-cô-la chẳng hạn,

Cách dùng từ

say dùng xen vào để đánh dấu ví dụ

Ở đây, say là từ xen vào mang nghĩa chẳng hạn hoặc hãy chọn thử. Nó nhanh chóng đưa ra một ví dụ mang tính đại diện—một thanh sô-cô-la—chứ không nói đến hành động nói. Cách dùng này cho phép người nói chọn một trường hợp có thể có mà không khẳng định đó là trường hợp duy nhất hay một giá trị chính xác. Say thường đứng giữa hai dấu phẩy trước ví dụ.

Luyện tập

say có nghĩa gì trong câu này? We could meet at, say, three o'clock.

  1. nói to các từ three o'clock
  2. lặp lại nguyên văn lời của người khác
  3. chẳng hạn; three o'clock là một lựa chọn có thể có
Xem đáp án

chẳng hạn; three o'clock là một lựa chọn có thể có

which is often over 200 calories.

0:40

thường lên tới hơn 200 calo.

Cụm từ

compare this to + đối tượng so sánh

Compare this to giới thiệu đối tượng thứ hai trong phép so sánh. Ở đây, this quay lại phần giải thích trước đó về hoạt động và thời gian cần để đốt cháy calo, còn lượng calo của một thanh sô-cô-la cung cấp điểm tham chiếu cụ thể thứ hai. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là compare A to B. Nó giúp người nghe đánh giá một đại lượng xa lạ hoặc trừu tượng bằng cách liên hệ đại lượng đó với thứ dễ hình dung hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: This plan costs $20 a month. Now, ____ the $35 premium plan.

Xem đáp án

compare this to

You could either walk for about an hour Ngữ pháp

0:43

Bạn có thể đi bộ khoảng một giờ

to burn that 200 calories,

0:45

để đốt cháy 200 calo đó,

or you could simply not eat that chocolate bar.

0:47

hoặc đơn giản là không ăn thanh sô-cô-la ấy.

Ngữ pháp

either ... or: Nêu hai phương án

Either ... or là cặp liên từ dùng để nêu hai phương án. Either mở đầu phương án thứ nhất, còn or giới thiệu phương án thứ hai; cấu trúc này không có nghĩa là cả hai việc đều xảy ra. Trong câu này, hai vế là những khả năng song song dưới sự chi phối của could: một vế nói bạn có thể đi bộ khoảng một giờ, còn vế kia nói bạn có thể không ăn thanh sô-cô-la. Giữ hai vế song song về ngữ pháp giúp người nghe dễ nhận ra sự lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp liên từ nêu hai phương án: You can ____ take the stairs ____ use the elevator.

Xem đáp án

either · or

Which sounds easier to you?

0:50

Cách nào nghe có vẻ dễ hơn với bạn?

How about running for 30 minutes every day Ý định

0:52

Vậy còn chạy bộ 30 phút mỗi ngày

or cutting out those two cans of soda? Cụm động từ

0:54

hay bỏ hai lon nước ngọt đó thì sao?

Ý định

How about running ...?: Đưa ra đề xuất với How about + -ing

How about + -ing là mẫu câu hội thoại dùng để đưa ra một hoạt động hoặc kế hoạch cho người khác cân nhắc. Nó có chức năng đề xuất chứ không chỉ đơn thuần hỏi thông tin. Ở đây, running là dạng -ing đứng sau giới từ about. Người nói đưa việc chạy bộ hằng ngày ra như một khả năng, rồi dùng or để thêm phương án bỏ nước ngọt. Mẫu có thể áp dụng lại là How about + danh từ hoặc dạng -ing?

Luyện tập

Dùng How about + -ing để đề nghị cả nhóm gặp nhau ở công viên sau bữa trưa: ____ at the park after lunch?

Xem đáp án

How about meeting

Cụm động từ

cutting out: ngừng tiêu thụ hoàn toàn

Trong ngữ cảnh ăn uống này, cutting out có nghĩa là ngừng tiêu thụ một thứ gì đó hoàn toàn. Người nói đang hỏi về việc loại bỏ hai lon nước ngọt uống mỗi ngày khỏi thói quen của một người; cụm từ này không nói đến hành động cắt bằng dụng cụ. Cấu trúc cut out + thức ăn, đồ uống, thói quen hoặc thứ không cần thiết nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn, chứ không chỉ dùng hay tiêu thụ ít hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng tiêu thụ hoàn toàn”: To sleep better, I'm ____ energy drinks this month.

Xem đáp án

cutting out

Many physicians point out Cụm động từ

0:57

Nhiều bác sĩ chỉ ra

that there is a lot of high-sugar, Ngữ pháp

0:58

rằng có rất nhiều thực phẩm nhiều đường,

high-fat, high-calorie foods we could cut from our diet

1:00

nhiều chất béo và nhiều calo mà chúng ta có thể loại khỏi chế độ ăn

to see weight loss results more quickly.

1:03

để thấy kết quả giảm cân nhanh hơn.

Cụm động từ

point out: hướng sự chú ý vào một sự thật

Trong câu này, point out có nghĩa là hướng sự chú ý vào một sự thật để người khác nhận ra điều đó. Các bác sĩ được nhắc đến như nguồn đưa ra nhận xét, chứ không phải những người đang dùng tay chỉ vào thức ăn. Cấu trúc thông dụng point out that + mệnh đề dùng để đưa ra sự thật cần nhấn mạnh. Point out cũng có thể đi với một cụm danh từ, như trong point out a mistake.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “hướng sự chú ý vào một sự thật”: The coach wanted to ____ that practice starts earlier tomorrow.

Xem đáp án

point out

Ngữ pháp

high-sugar, high-fat, high-calorie foods: thực phẩm nhiều đường, chất béo và calo

High-sugar, high-fat và high-calorie là các tính từ ghép đặt trước foods. Mỗi từ bắt đầu bằng high- và cho biết thành phần nào có hàm lượng lớn: đường, chất béo hoặc calo. Ba tính từ được đặt song song và cùng bổ nghĩa cho một danh từ là foods. Dấu gạch nối liên kết mỗi từ ghép để người đọc hiểu đó là một đơn vị bổ nghĩa. Khi một danh từ đếm được nằm trong kiểu từ ghép này, nó thường giữ dạng số ít: high-calorie chứ không phải high-calories. Ở đây, high nói về lượng hoặc hàm lượng, không nói về chiều cao vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ ghép high- có dấu gạch nối, lần lượt mang nghĩa “có nhiều đường, chất béo và calo”: These are ____, ____, ____ foods.

Xem đáp án

high-sugar · high-fat · high-calorie

And studies tend to show Mạch ý

1:05

Và các nghiên cứu thường cho thấy

that diet does indeed play a bigger role Ghi chú

1:06

chế độ ăn thực sự đóng vai trò lớn hơn

in weight loss than exercise.

1:09

so với tập luyện trong việc giảm cân.

Mạch ý

studies tend to show: các nghiên cứu thường cho thấy

Trong studies tend to show, studies nêu nguồn bằng chứng, show dẫn vào kết luận, còn tend to làm giảm mức độ khẳng định. Cụm này trình bày nội dung tiếp theo như một xu hướng được tìm thấy qua nhiều nghiên cứu, chứ không phải kết quả được mọi nghiên cứu bảo đảm. Cách diễn đạt này giúp tổ chức một lập luận dựa trên bằng chứng: nó hỗ trợ nhận định nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ, kết quả khác nhau hoặc bằng chứng trong tương lai. Nếu bỏ tend to và nói studies show, câu sẽ nghe chắc chắn hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với studies tend to show?

  1. Nhìn chung, bằng chứng hướng theo chiều này, nhưng nhận định vẫn cho phép có ngoại lệ.
  2. Các nghiên cứu có ý định tiết lộ kết luận sau này.
  3. Mọi nghiên cứu đều chứng minh kết luận mà không có bất kỳ sự không chắc chắn nào.
Xem đáp án

Nhìn chung, bằng chứng hướng theo chiều này, nhưng nhận định vẫn cho phép có ngoại lệ.

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn mạnh does indeed + động từ nguyên mẫu

Trong câu khẳng định, does có thể được dùng để nhấn mạnh theo cấu trúc: chủ ngữ + does + động từ nguyên mẫu. Ở đây, does nhấn mạnh rằng nhận định này là đúng, còn indeed bổ sung thêm một mức độ xác nhận. Động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu: does indeed play, không phải does indeed plays. Cấu trúc này hữu ích khi xác nhận một điều có thể đang bị nghi ngờ hoặc khi sửa lại một giả định trước đó. Nếu bỏ does indeed, câu vẫn nêu cùng một sự thật nhưng mức độ nhấn mạnh sẽ yếu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng does indeed để thể hiện sự xác nhận mạnh: The new plan ____ help younger readers.

Xem đáp án

does indeed

Cụm từ

play a bigger role in: so sánh mức độ ảnh hưởng

Play a bigger role in có nghĩa là có ảnh hưởng lớn hơn đến một hoạt động hoặc kết quả. Ở đây, role chỉ chức năng hoặc tác động của một yếu tố, không phải vai diễn của diễn viên. Mẫu câu là A plays a bigger role in X than B. A và B được so sánh dựa trên mức độ tác động đến X. Trong câu này, chế độ ăn được xem là có ảnh hưởng đến việc giảm cân nhiều hơn tập thể dục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ được tô nổi bật: Healthy routines ____ preventing burnout than one-time rewards.

Xem đáp án

play a bigger role in

A 2011 meta-analysis of children Cách dùng từ

1:11

Một phân tích tổng hợp năm 2011 về trẻ em

found that their level of physical activity

1:13

cho thấy mức độ hoạt động thể chất của các em

was not the main determining factor of their weight. Cụm từ

1:15

không phải là yếu tố chính quyết định cân nặng.

Cách dùng từ

meta-analysis: Kết hợp Kết quả từ Nhiều Nghiên cứu

Phân tích gộp thu thập kết quả của nhiều nghiên cứu trước đó rồi kết hợp chúng bằng phương pháp thống kê. Nó tìm kiếm xu hướng chung giữa các nghiên cứu thay vì báo cáo một thí nghiệm mới. Trong câu này, thuật ngữ đó cho biết nhận định về trẻ em, hoạt động và cân nặng dựa trên bằng chứng tổng hợp từ nhiều nghiên cứu. Tuy nhiên, phân tích gộp không bảo đảm kết luận luôn hoàn hảo; độ vững chắc vẫn phụ thuộc vào các nghiên cứu và phương pháp được đưa vào.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất meta-analysis trong câu này?

  1. Một thí nghiệm mới với một nhóm trẻ em
  2. Một ý kiến cá nhân về các nghiên cứu trước đó
  3. Một phân tích thống kê kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu
Xem đáp án

Một phân tích thống kê kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu

Cụm từ

determining factor: Yếu tố Quyết định Kết quả

Determining factor là yếu tố có ảnh hưởng mang tính quyết định đối với điều xảy ra. Ở đây, determining mô tả vai trò của factor: yếu tố đó góp phần quyết định kết quả. Cụm main determining factor có nghĩa là yếu tố quan trọng nhất quyết định kết quả. Câu này nói rằng hoạt động thể chất không phải là ảnh hưởng chính đối với cân nặng của trẻ; nó không nói rằng hoạt động thể chất hoàn toàn không liên quan đến cân nặng.

Luyện tập

Huấn luyện viên nói rằng thời tiết sẽ quyết định trận đấu có tiếp tục hay không. Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu: The weather will be the ...?

  1. determining factor
  2. background detail
  3. contributing factor
Xem đáp án

determining factor

And a study of 3,000 adults

1:18

Và một nghiên cứu trên 3.000 người trưởng thành

found that minimizing calories

1:21

cho thấy việc giảm lượng calo nạp vào

was linked to greater weight loss maintenance Cụm từ

1:22

có liên quan đến khả năng duy trì kết quả giảm cân tốt hơn

than exercise alone.

1:24

so với chỉ tập thể dục.

Cụm từ

“was linked to” để diễn đạt mối liên hệ một cách thận trọng

Trong câu này, was linked to diễn đạt mối liên hệ giữa việc giảm lượng calo và khả năng duy trì kết quả giảm cân tốt hơn. Cụm từ này cho biết nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ giữa hai điều đó. Cấu trúc bị động be linked to + cụm danh từ là cách diễn đạt thận trọng trong ngôn ngữ nghiên cứu. Bản thân nó không chứng minh rằng việc giảm calo trực tiếp gây ra kết quả này.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bị động gồm ba từ trong bài, dùng để diễn đạt mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả: In the survey, better sleep ____ less screen time.

Xem đáp án

was linked to

Furthermore, Mạch ý

1:26

Hơn nữa,

studies comparing industrialized and developing countries Cách dùng từ

1:27

các nghiên cứu so sánh quốc gia công nghiệp hóa và đang phát triển

show that the rate of physical activity

1:30

cho thấy mức độ hoạt động thể chất

is fairly similar between the two, Cách dùng từ

1:32

khá tương đồng giữa hai nhóm,

Mạch ý

“Furthermore,” bổ sung bằng chứng hỗ trợ

Furthermore là trạng từ câu báo cho người đọc hoặc người nghe biết rằng một ý hỗ trợ khác đang được thêm vào cùng một lập luận. Ở đây, từ này giới thiệu phép so sánh giữa các quốc gia như một bằng chứng bổ sung sau những nghiên cứu trước đó. Nó sắp xếp ý theo quan hệ bổ sung và củng cố, không phải theo trình tự thời gian. Dấu phẩy sau Furthermore cho thấy đây là từ nối mở đầu.

Luyện tập

Chọn từ nối bổ sung thêm một kết quả hỗ trợ: The first test showed the plan was safe. ____, the second test showed that it saved time.

  1. Meanwhile
  2. However
  3. Furthermore
  4. Therefore
Xem đáp án

Furthermore

Cách dùng từ

industrialized and developing countries như các nhãn phân loại rộng

Trong câu này, industrialized and developing countries chia các quốc gia thành hai nhóm lớn dựa trên giai đoạn phát triển công nghiệp và kinh tế. Developing là một phần của nhãn phân loại; từ này không diễn tả một hành động cụ thể mà một quốc gia đang thực hiện. Đây là những thuật ngữ truyền thống và trang trọng, thường gặp trong các phép so sánh quốc tế. Vì các nhóm này rất rộng, người đọc cần xem định nghĩa hoặc thước đo thực tế mà nghiên cứu sử dụng.

Luyện tập

Một nghiên cứu thực sự so sánh các quốc gia theo mức thu nhập. Chỉ mô tả họ là industrialized and developing countries có chính xác không?

  1. Có; những nhãn rộng này luôn cho biết chính xác các nhóm thu nhập.
  2. Không; nghiên cứu nên nêu rõ các nhóm thu nhập nếu thu nhập là thước đo thực tế.
Xem đáp án

Không; nghiên cứu nên nêu rõ các nhóm thu nhập nếu thu nhập là thước đo thực tế.

Cách dùng từ

fairly similar: gần giống nhưng không hoàn toàn giống nhau

Trong fairly similar, fairly là trạng từ chỉ mức độ. Nó có nghĩa là “ở mức hợp lý hoặc dễ nhận thấy”, vì vậy hai tỷ lệ khá gần nhau. Cụm từ này vẫn cho phép có một chút khác biệt. Nó khiến phép so sánh thận trọng và ít tuyệt đối hơn exactly the same. Ở đây, fairly không có nghĩa là “một cách công bằng”.

Luyện tập

Hai lớp có điểm trung bình gần nhau nhưng các con số không hoàn toàn giống nhau. Cụm từ nào đưa ra cách mô tả thận trọng nhất?

  1. fairly similar
  2. exactly the same
  3. completely unrelated
Xem đáp án

fairly similar

making activity and exercise Ngữ pháp

1:34

khiến hoạt động thể chất và tập luyện

an unlikely culprit Thành ngữ

1:36

khó có thể là thủ phạm

for obesity rates in the industrial world.

1:37

gây nên tỷ lệ béo phì ở các nước công nghiệp hóa.

Ngữ pháp

making khiến hoạt động và tập luyện trở thành nguyên nhân khó có khả năng

Ở đây, making mở đầu một mệnh đề -ing biểu thị kết quả. Chủ ngữ được ngầm hiểu là sự việc vừa được nêu trước đó: hai nhóm có mức độ hoạt động thể chất tương đương nhau. Nó có nghĩa là “với kết quả là” hoặc “điều này khiến”, chứ không nói rằng ai đó cố ý tạo ra điều gì. Bên trong mệnh đề, make theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: cụm activity and exercise là tân ngữ, còn an unlikely culprit là bổ ngữ danh từ dùng để xếp tân ngữ đó vào một vai trò. Cấu trúc này liên kết chặt chẽ bằng chứng với kết luận được rút ra từ bằng chứng ấy.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận bằng dạng -ing của make để biểu thị kết quả: The test results were nearly identical, ____ equipment failure an unlikely explanation.

Xem đáp án

making

Thành ngữ

nguyên nhân khó có khả năng gây ra tỷ lệ béo phì

Trong câu này, culprit được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Thay vì chỉ người đã phạm lỗi hoặc phạm tội, nó chỉ một yếu tố bị cho là chịu trách nhiệm gây ra vấn đề. Vì vậy, an unlikely culprit cho biết hoạt động thể chất và việc tập luyện có lẽ không giải thích được tỷ lệ béo phì. Ẩn dụ về việc quy trách nhiệm này thường xuất hiện trong tin tức và bài phân tích. Khi xác định hoặc điều tra một nguyên nhân, người viết có thể gọi một loại thực phẩm, thói quen, hóa chất hoặc chính sách là the culprit.

Luyện tập

Trong “Sugar seemed like an obvious suspect, but the data made it an unlikely culprit,” an unlikely culprit có nghĩa là gì?

  1. Một yếu tố được chứng minh là nguyên nhân duy nhất
  2. Một yếu tố có lẽ không gây ra vấn đề
  3. Một tội phạm có danh tính gây bất ngờ
Xem đáp án

Một yếu tố có lẽ không gây ra vấn đề

Of course, Mạch ý

1:40

Tất nhiên,

a combination of diet and exercise

1:40

kết hợp chế độ ăn và tập luyện

would yield the best results long-term. Cụm từ

1:42

sẽ mang lại kết quả tốt nhất về lâu dài.

Mạch ý

Of course, để nhượng bộ trước khi thêm một giới hạn

Ở đây, Of course đưa ra một điểm mà người nói cho là hợp lý và đáng được thừa nhận: kết hợp chế độ ăn uống với tập thể dục vẫn là lựa chọn tốt nhất về lâu dài. Cụm này đóng vai trò nhượng bộ trước khi thêm một điều kiện giới hạn. Nó không hủy bỏ phần nhấn mạnh trước đó vào chế độ ăn uống, mà thêm một giới hạn quan trọng để nhận định ấy không nghe quá tuyệt đối.

Luyện tập

Of course có chức năng gì ở đầu câu này?

  1. Thừa nhận một giới hạn hợp lý mà không rút lại nhận định trước đó.
  2. Báo hiệu rằng người nói đang sửa nhận định trước đó vì nó sai.
  3. Cho thấy người nói nghĩ chế độ ăn uống và tập thể dục không có giá trị lâu dài.
Xem đáp án

Thừa nhận một giới hạn hợp lý mà không rút lại nhận định trước đó.

Cụm từ

yield the best results long-term: cụm trang trọng diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Ở đây, yield có nghĩa là “tạo ra” hoặc “mang lại”. Chủ ngữ a combination of diet and exercise được dự đoán sẽ tạo ra tân ngữ the best results. Long-term ở cuối câu giới hạn nhận định vào hiệu quả trong một khoảng thời gian dài. Toàn bộ cụm là cách nói ngắn gọn và tương đối trang trọng rằng một phương pháp được kỳ vọng sẽ hoạt động tốt nhất theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là “tạo ra”: The combined strategy should ____ the best results over time.

Xem đáp án

yield

And exercise has many health benefits

1:44

Và tập luyện còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe

beyond weight loss like slowing the aging process Ngữ pháp

1:47

ngoài giảm cân, chẳng hạn như làm chậm quá trình lão hóa

and improving mental health.

1:50

và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Ngữ pháp

like slowing ... and improving: các ví dụ -ing song song

Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”. Từ này giới thiệu hai ví dụ về lợi ích sức khỏe: slowing the aging process và improving mental health. Vì cả hai ví dụ đều chỉ hành động, chúng dùng các dạng -ing song song: slowing ... and improving .... Giữ các dạng song song giúp phần liệt kê rõ ràng và cân đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của simplify để có cấu trúc giống reducing: “The new system saves time in ways like reducing meetings and ____ paperwork.”

Xem đáp án

simplifying

But at the end of the day, Thành ngữ

1:51

Nhưng suy cho cùng,

if you're looking to lose weight, Cụm từ

1:53

nếu bạn muốn giảm cân,

Cụm từ

be looking to + động từ trong you're looking to lose

Trong cấu trúc be looking to + động từ nguyên mẫu, looking không có nghĩa là hướng mắt nhìn. Cấu trúc này cho biết một người hiện đang lên kế hoạch, hy vọng hoặc đặt mục tiêu làm điều gì đó. Dấu hiệu nguyên mẫu to đi trước động từ nguyên mẫu. Trong you're looking to lose weight, việc giảm cân được trình bày như mục tiêu của người đó, chứ không có nghĩa hành động chắc chắn đã bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be looking to để diễn đạt một kế hoạch hiện tại: Our school is ____ start a weekend art club.

Xem đáp án

looking to

you're likely to get more bang for your buck Ghi chú

1:54

bạn có thể sẽ thu được kết quả xứng đáng hơn với công sức bỏ ra

Ngữ pháp

be likely to + động từ trong you're likely to

Be likely to + động từ nguyên mẫu cho biết bằng chứng hiện có hoặc kỳ vọng hợp lý khiến một kết quả có khả năng xảy ra cao, nhưng không chắc chắn. Likely là tính từ được dùng sau một dạng của be, còn to giới thiệu động từ nguyên mẫu. Trong you're likely to get, người nói dự đoán một kết quả có khả năng xảy ra chứ không hứa chắc về nó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be likely to để đưa ra một dự đoán không chắc chắn: After practicing every day, Leo is ____ do well in the concert.

Xem đáp án

likely to

Thành ngữ

Get more bang for your buck: thu được nhiều hơn với cùng một mức đầu tư

Get more bang for your buck là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là nhận được nhiều giá trị, lợi ích hoặc kết quả hơn từ cùng một lượng tiền bạc, thời gian hoặc công sức. Trong câu này, nó so sánh mức lợi ích giảm cân mà một phương pháp tạo ra với công sức đã bỏ vào; hoàn toàn không nói đến vụ nổ hay đồng đô la theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là get more bang for your buck: get giới thiệu kết quả đạt được, còn for your buck đặt kết quả đó trong mối quan hệ với chi phí hoặc nguồn lực đã bỏ ra để đổi lấy nó.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ thân mật có nghĩa là “thu được kết quả lớn hơn với cùng một mức đầu tư”: This simple upgrade will help you get more ____.

Xem đáp án

bang for your buck

if you focus on your diet first.

1:56

nếu tập trung vào chế độ ăn trước tiên.

Thành ngữ

at the end of the day dùng để báo hiệu kết luận

Trong câu này, at the end of the day không chỉ thời điểm vào buổi tối. Cụm này có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ” hoặc “xét cho cùng”. Nó báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ các chi tiết hỗ trợ sang kết luận chính: tập thể dục có nhiều lợi ích, nhưng nếu mục tiêu là giảm cân thì nên tập trung vào chế độ ăn trước.

Luyện tập

Chọn cụm từ dùng để đưa ra nhận định tổng thể cuối cùng: “We considered cost, comfort, and safety. ____, the smaller car is the better choice.”

  1. By the end of the day
  2. At the end of the day
  3. At the end of the meeting
Xem đáp án

At the end of the day

Special thanks to Audible for supporting this episode Cụm từ

1:59

Đặc biệt cảm ơn Audible đã tài trợ cho tập này

Cụm từ

Special thanks to ... for supporting ...: công khai cảm ơn và nêu lý do

Special thanks to + người hoặc tổ chức + for + danh từ hoặc dạng -ing là một khuôn mẫu ghi nhận đóng góp cố định. Nó công khai xác định người được cảm ơn, rồi nêu đóng góp của họ: Audible là đối tượng nhận lời cảm ơn, còn supporting this episode là lý do. Ở đây, thanks là danh từ số nhiều trong cụm cố định special thanks, không phải động từ cần biến đổi. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc cụm danh động từ, chẳng hạn như for your help hoặc for supporting the project.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảm ơn bằng hai từ nối: Special thanks ____ Maya ____ designing the posters.

Xem đáp án

to · for

and giving you a free 30-day trial

2:01

và dành tặng bạn 30 ngày dùng thử miễn phí

at audible.com/asap.

2:03

tại audible.com/asap.

This week we wanted to recommend the book Ý định

2:05

Tuần này, chúng tôi muốn giới thiệu cuốn sách

The Upside of Stress

2:07

The Upside of Stress

by Kelly McGonigal,

2:08

của Kelly McGonigal,

Ý định

wanted to recommend như một cách làm nhẹ lời nói lịch sự

Trong lời giới thiệu đang được đưa ra ở hiện tại này, wanted là dạng quá khứ tạo khoảng cách lịch sự, chứ không phải dấu hiệu cho thấy mong muốn đã chấm dứt. We wanted to recommend mở đầu lời giới thiệu nhẹ nhàng hơn We recommend. Tiếng Anh thường dùng dạng quá khứ để tạo khoảng cách xã hội trong lời đề nghị, yêu cầu và giao tiếp dịch vụ. Người nghe nên hiểu đây là một ý định hiện tại được diễn đạt với ít áp lực hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: Trong “We wanted to recommend this book”, wanted có thể làm nhẹ một lời giới thiệu đang được đưa ra ở hiện tại; nó không nhất thiết có nghĩa là người nói không còn muốn giới thiệu cuốn sách.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

which gives a neat perspective Cụm từ

2:09

mang đến một góc nhìn thú vị

on how stress isn't always toxic Ngữ pháp

2:11

về việc căng thẳng không phải lúc nào cũng có hại

and can make us stronger, smarter, Ngữ pháp

2:13

mà còn có thể giúp chúng ta mạnh mẽ hơn, thông minh hơn

and happier.

2:15

và hạnh phúc hơn.

Cụm từ

gives a neat perspective on: một cách hiểu thú vị

Ở đây, gives a neat perspective on có nghĩa là “mang đến một cách hiểu thú vị và hữu ích”. Chủ ngữ là một nguồn thông tin như sách, nghiên cứu hoặc cuộc trò chuyện, còn on giới thiệu chủ đề được nhìn từ góc độ đó. Neat ở đây là lời khen thân mật, có nghĩa là thông minh, hấp dẫn hoặc thú vị, chứ không phải gọn gàng. Perspective chỉ cách diễn giải sự căng thẳng, không phải phép phối cảnh trong hội họa.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một bộ phim tài liệu mang đến cách thú vị để hiểu về trí nhớ?

  1. The documentary gives a neat perspective on memory.
  2. The documentary gives an opinion on memory.
  3. The documentary puts memory in perspective.
Xem đáp án

The documentary gives a neat perspective on memory.

Ngữ pháp

isn't always: phủ định một phần, không phải never

Trong isn't always toxic, not giới hạn từ chỉ tần suất always. Đây là phủ định một phần: căng thẳng có thể gây hại trong một số tình huống, nhưng không gây hại trong mọi tình huống. Mẫu isn't/aren't/don't always + ... dùng để sửa một nhận định quá khái quát mà không biến ý ngược lại thành một khẳng định tuyệt đối. Mẫu này không có nghĩa là never.

Luyện tập

isn't always toxic có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điều đó không bao giờ gây hại.
  2. Điều đó có thể gây hại trong một số trường hợp, nhưng không phải trong mọi trường hợp.
  3. Điều đó gây hại trong mọi trường hợp.
Xem đáp án

Điều đó có thể gây hại trong một số trường hợp, nhưng không phải trong mọi trường hợp.

Ngữ pháp

make us stronger, smarter, and happier: make + tân ngữ + tính từ

Make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là một điều gì đó khiến tân ngữ chuyển sang hoặc có một trạng thái. Ở đây, us là tân ngữ, còn stronger, smarter và happier đều mô tả us. Ba tính từ so sánh hơn là các bổ ngữ cho tân ngữ được đặt song song. Trong cấu trúc này, đặt tân ngữ ngay sau make rồi đến các tính từ; không thêm to trước chúng.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của strong, smart và happy để hoàn thành câu: Good habits can make us ____, ____, and ____.

Xem đáp án

stronger · smarter · happier

You can get a free 30-day trial

2:16

Bạn có thể nhận 30 ngày dùng thử miễn phí

at audible.com/asap

2:18

tại audible.com/asap

and choose from a massive selection.

2:20

và lựa chọn từ một kho nội dung khổng lồ.

We love them as they're great

2:22

Chúng tôi rất thích dịch vụ này vì nó cực kỳ tiện

when you're on the go. Thành ngữ

2:23

khi bạn đang di chuyển.

Thành ngữ

On the go: đang di chuyển hoặc luôn bận rộn

Trong câu này, on the go có nghĩa là đang di chuyển giữa nhiều nơi, đang đi lại hoặc bận rộn với các hoạt động. Cụm từ này cho biết khi nào sách nói hữu ích: người nghe có thể nghe thuận tiện khi đang ở bên ngoài và hoạt động. Đây là một thành ngữ, vì vậy go không phải là tên của một địa điểm hay đồ vật. Các mẫu có thể áp dụng lại gồm be on the go và do something when or while you are on the go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong ghi chú này có nghĩa là “đang di chuyển hoặc liên tục bận rộn”: These wireless earbuds are useful when you're ____.

Xem đáp án

on the go

And subscribe for more weekly science videos.

2:24

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.