Tại sao bạn sẽ kết hôn nhầm người: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
685 từ 200 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận nêu tám lý do khiến con người chọn người bạn đời không phù hợp: thiếu hiểu bản thân, sợ độc thân, quá tin bản năng, không được học về quan hệ và muốn giữ chặt hoặc trốn khỏi cảm xúc lãng mạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm động từ end up with nối nhiều nguyên nhân với kết quả cuối cùng, thường ngoài ý muốn, như hoàn cảnh hoặc vấn đề còn lại sau các lựa chọn. 2. Cụm từ cố định at peace with diễn tả sự bình thản chấp nhận thực tế khó chịu; dùng được với cô đơn, quyết định cũ hoặc sự bất định. 3. Mẫu ngữ pháp stop having to think about love kết hợp stop + danh động từ với have to + động từ để nói một nghĩa vụ đã chấm dứt; stop to think lại nghĩa là dừng để suy nghĩ.

Nội dung bài học

We're desperate to avoid it, of course, Cụm từ

0:00

Tất nhiên chúng ta rất muốn tránh điều đó,

but we won't, for a lot of very good reasons.

0:02

nhưng chúng ta sẽ không thể, vì rất nhiều lý do chính đáng.

Cụm từ

Dùng “desperate to avoid” để diễn tả mong muốn khẩn thiết

Desperate to avoid có nghĩa là “rất muốn ngăn chặn hoặc tránh một điều gì đó”. Trong câu này, desperate diễn tả mức độ mạnh mẽ và khẩn thiết của mong muốn; nó không có nghĩa là người nói thực sự đang ở trong một tình cảnh tuyệt vọng. Cấu trúc có thể áp dụng là be desperate to + động từ nguyên mẫu. Động từ sau to cho biết hành động mà một người rất nóng lòng muốn thực hiện, như desperate to leave, desperate to win hoặc desperate to avoid a mistake.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “rất muốn ngăn chặn”: The organizers are ____ any last-minute confusion.

Xem đáp án

desperate to avoid

Firstly,

0:05

Đầu tiên,

we don't understand ourselves.

0:06

chúng ta không hiểu chính mình.

We're all crazy in very particular ways, Cụm từ

0:07

Tất cả chúng ta đều điên rồ theo những cách rất riêng,

neurotic, unbalanced, and immature,

0:09

loạn thần kinh, mất cân bằng và chưa trưởng thành,

Cụm từ

“in very particular ways” dùng để giới hạn nhận định một cách cụ thể

In very particular ways có nghĩa là “ở những phương diện cụ thể và được xác định rõ”. Cụm từ này giới hạn nhận định khái quát We're all crazy: thay vì coi mọi người là giống hệt nhau, nó cho biết mô tả chung ấy biểu hiện qua những đặc điểm khác nhau, và các tính từ phía sau bắt đầu nêu ra những đặc điểm đó. Cấu trúc in + tính từ + ways cho biết một điều đúng theo cách nào hoặc ở những phương diện nào. Ở đây, very bổ nghĩa mạnh hơn cho particular, nhấn mạnh thêm tính cụ thể.

Luyện tập

in very particular ways có nghĩa là gì trong câu này: People respond to stress in very particular ways?

  1. Vì họ kén chọn về mọi thứ
  2. Với cách cư xử đặc biệt lịch sự
  3. Ở những hình thức hoặc phương diện rất cụ thể
Xem đáp án

Ở những hình thức hoặc phương diện rất cụ thể

but we don't know the details

0:12

nhưng chúng ta không biết chi tiết

because no one encourages us too hard to find out. Cụm động từ

0:13

vì không ai thúc ép chúng ta tìm hiểu điều đó.

Cụm động từ

find out: tìm hiểu thông tin

Find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được một sự thật bằng cách hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Trong câu này, cụm từ nói đến việc hiểu các chi tiết về vấn đề của chính mình, chứ không phải tìm thấy một đồ vật cụ thể. Tân ngữ được lược bỏ vì ngữ cảnh trước đó đã cho biết điều cần tìm hiểu. Trong tiếng Anh, find out có thể không cần tân ngữ được nói rõ nếu thông tin cần khám phá đã rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng find out đúng với nghĩa tìm hiểu thông tin?

  1. We need to find out our missing backpack under the desk.
  2. We need to find out why the lights went off.
  3. We need to find out the library beside the park.
Xem đáp án

We need to find out why the lights went off.

Our friends just want to be kind and have fun with us.

0:16

Bạn bè chỉ muốn đối xử tốt và vui vẻ với chúng ta.

Our enemies don't want to waste the trouble.

0:19

Kẻ thù thì không muốn tốn công sức làm gì.

So we end up with such a poor level of self-understanding. Cụm động từ

0:21

Vì vậy, chúng ta kết thúc với một mức độ thấu hiểu bản thân vô cùng kém.

Cụm động từ

end up with + cụm danh từ

End up with + cụm danh từ mô tả kết quả cuối cùng mà một người có được sau một quá trình hoặc chuỗi sự việc. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả đó không được lên kế hoạch hoặc không phải kết quả mong muốn. Ở đây, with dẫn vào kết quả là mức độ thấu hiểu bản thân thấp. Nó không có nghĩa là cuối cùng ở cùng với một người nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up with để thể hiện kết quả cuối cùng: After choosing the cheapest parts, we ____ a computer that barely worked.

Xem đáp án

ended up with

We have no clue of who we'd be compatible with. Cụm từ

0:24

Chúng ta không có ý niệm nào về việc mình sẽ hợp với ai.

Cụm từ

have no clue: hoàn toàn không biết

“Have no clue” có nghĩa là “hoàn toàn không biết” hoặc “không có chút manh mối nào”. Ở đây, clue không phải là một vật thể cụ thể mà là thông tin hoặc manh mối có thể giúp một người biết câu trả lời. Mệnh đề who theo sau nêu rõ điều chưa biết: người nói sẽ hợp với ai. Trong hội thoại hằng ngày, hãy dùng “have no clue” khi muốn nhấn mạnh rằng bạn hoàn toàn không biết câu trả lời hoặc không có phương hướng nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ, có chứa “clue” và mang nghĩa “hoàn toàn không biết”: I missed the update, so I ____ when the meeting starts.

Xem đáp án

have no clue

Cụm từ

compatible with: hợp hoặc tương thích với

“Compatible” đi với “with”, không phải “to”: compatible with someone or something. Cụm này có nghĩa là hai người, sự vật hoặc hệ thống có thể hoạt động hoặc tồn tại cùng nhau một cách thuận lợi. Trong câu này, “compatible with” nói về sự hòa hợp trong một mối quan hệ: đủ hợp nhau để có thể đồng hành với tư cách bạn đời, chứ không chỉ đơn thuần là không xung đột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chuẩn theo sau “compatible”: This charger is compatible ____ my phone.

Xem đáp án

with

A standard question on any early dinner date should simply be,

0:27

Một câu hỏi tiêu chuẩn cho bất kỳ buổi hẹn hò ăn tối nào ban đầu nên đơn giản là:

"How are you mad?" Ý định

0:30

"Bạn điên rồ ở điểm nào?"

Ý định

“How are you mad?” như một lời thách thức hài hước

Ở đây, “How are you mad?” có nghĩa là “Bạn thiếu lý trí, khác thường hoặc rối bời về cảm xúc theo những cách nào?”. How hỏi “sự điên rồ” đó biểu hiện dưới hình thức nào, chứ không hỏi nguyên nhân. Mad được dùng theo nghĩa rộng và hài hước, không phải là chẩn đoán y khoa và cũng không mang nghĩa “tức giận” trong câu này. Người nói phóng đại rằng đây là câu hỏi nên đặt ra khi mới hẹn hò. Cách diễn đạt mang tính khiêu khích ngầm cho rằng ai cũng có khuyết điểm và mời đối phương thành thật chia sẻ về bản thân một cách vui vẻ, thay vì chỉ trò chuyện xã giao thông thường.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện rõ ràng mang tính đùa vui, “How are you mad?” đang hỏi điều gì?

  1. Bạn thiếu lý trí hoặc khác thường theo những cách nào?
  2. Tại sao bạn nhận được chẩn đoán y khoa?
  3. Điều gì đã khiến bạn tức giận?
Xem đáp án

Bạn thiếu lý trí hoặc khác thường theo những cách nào?

But it's so hard to know.

0:32

Nhưng thật khó để biết được.

Secondly,

0:34

Thứ hai,

we don't understand other people.

0:35

chúng ta không hiểu người khác.

It's as hard to work out the craziness of other people Ghi chú

0:37

Việc tìm ra sự điên rồ của người khác cũng khó

as it is our own.

0:39

như tìm ra sự điên rồ của chính mình vậy.

Ngữ pháp

Phép so sánh as hard to ... as it is our own

Cấu trúc as + tính từ + động từ nguyên mẫu có to + as so sánh hai tình huống ở cùng một mức độ. Ở đây, việc hiểu sự điên rồ của người khác được cho là khó ngang với việc hiểu sự điên rồ của chính người nói. As thứ hai đưa vào vế còn lại của phép so sánh; nó không có nghĩa là “bởi vì”. Trong as it is our own, các từ hard to work out được lược bỏ, và our own cũng lược bỏ danh từ craziness đã được nhắc đến. Dạng đầy đủ của phần so sánh là as it is hard to work out our own craziness.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng cấu trúc cặp as ... as: “It's ____ difficult to recognize our own mistakes ____ it is to recognize other people's.”

Xem đáp án

as · as

Cụm động từ

work out với nghĩa “hiểu ra”

Trong câu này, work out có nghĩa là “hiểu hoặc giải thích bằng cách suy nghĩ cẩn thận.” Tân ngữ là sự điên rồ của người khác, vì vậy cụm từ này nói về việc hiểu hành vi chứ không phải tập thể dục. Nghĩa của work out có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Khi theo sau là mệnh đề nghi vấn bắt đầu bằng why, what hoặc how, cụm này thường có nghĩa là tìm ra hoặc hiểu câu trả lời.

Luyện tập

Trong “After reading the instructions twice, Lena finally worked out how the lock opened,” worked out có nghĩa là gì?

  1. kết thúc thành công
  2. tập thể dục
  3. hiểu ra nhờ suy nghĩ cẩn thận
Xem đáp án

hiểu ra nhờ suy nghĩ cẩn thận

They put on such a good show at first. Thành ngữ

0:40

Ban đầu họ diễn kịch quá giỏi.

Thành ngữ

put on such a good show: tạo ra một vẻ ngoài thuyết phục

Put on such a good show có nghĩa là cố ý tạo ra một vẻ ngoài tích cực và rất thuyết phục. Show được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những người đó có vẻ đang diễn một phiên bản chỉn chu của chính mình thay vì để lộ các vấn đề của họ. Such a nhấn mạnh mức độ của a good show, còn at first giới hạn vẻ ngoài này ở giai đoạn đầu. Cả câu thể hiện sự hoài nghi: ấn tượng ban đầu có vẻ tốt, nhưng có thể không chân thật.

Luyện tập

Trong “He put on a good show at the meeting, but later admitted that the project was in trouble,” put on a good show gợi ý điều gì?

  1. Anh ấy thực hiện một buổi biểu diễn sân khấu thật.
  2. Anh ấy tạo ra một vẻ ngoài tích cực và thuyết phục.
  3. Anh ấy công khai khoe khoang về thành công của mình.
Xem đáp án

Anh ấy tạo ra một vẻ ngoài tích cực và thuyết phục.

What we'd ideally need is to send them and us Ngữ pháp

0:42

Lý tưởng nhất là chúng ta cần gửi họ và chúng ta

through a battery of psychological questionnaires Cách dùng từ

0:45

đi làm một loạt các bảng câu hỏi tâm lý

and have four years of intensive psychotherapy,

0:47

và trải qua bốn năm tâm lý trị liệu chuyên sâu,

individual and couples based,

0:49

dựa trên cá nhân và cặp đôi,

before reaching a decision. Ngữ pháp

0:50

trước khi đưa ra quyết định.

Ngữ pháp

What we'd ideally need is ... để nhấn mạnh nhu cầu lý tưởng

What we'd ideally need is ... là một cấu trúc tạo tiêu điểm. Mệnh đề What we'd ideally need đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là “điều mà trong hoàn cảnh lý tưởng chúng ta sẽ cần”. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp. Phần sau is nêu yêu cầu chính. Trong câu này, to send them and us through ... là hành động được đề xuất. So với We need ..., cấu trúc này nhấn mạnh đề xuất hơn và tạo giọng điệu có vẻ cân nhắc, thảo luận kỹ hơn. Would trong we'd trình bày nhu cầu như một điều lý tưởng hoặc giả định. Vì vậy, người nói đang mô tả yêu cầu trong trường hợp tốt nhất, chứ không phải một đòi hỏi chắc chắn và có thể thực hiện ngay.

Luyện tập

Hoàn thành đề xuất bằng cấu trúc tạo tiêu điểm What ... need is ...: For a fair decision, ____ more reliable evidence.

Xem đáp án

what we'd ideally need is

Cách dùng từ

a battery of psychological questionnaires: một loạt bảng câu hỏi tâm lý

Trong a battery of ..., battery không có nghĩa là thiết bị cung cấp điện. Nó có nghĩa là một nhóm hoặc chuỗi có tổ chức gồm các bài kiểm tra hay quy trình tương tự được dùng cùng nhau. Vì vậy, a battery of psychological questionnaires có nghĩa là nhiều bảng câu hỏi tâm lý được thực hiện như một đợt đánh giá phối hợp. Cụm từ này thường gợi ý phạm vi rộng và sự kỹ lưỡng, chứ không chỉ là một số lượng lớn ngẫu nhiên. Mẫu này có thể được áp dụng tự nhiên cho a battery of tests, assessments hoặc experiments.

Luyện tập

Trong câu “The lab ran a battery of tests,” a battery of tests có nghĩa là gì?

  1. Một chuỗi bài kiểm tra được phối hợp
  2. Các bài kiểm tra chạy bằng pin
  3. Một bài kiểm tra nhanh duy nhất
Xem đáp án

Một chuỗi bài kiểm tra được phối hợp

Ngữ pháp

before reaching a decision: cấu trúc before + -ing

Ở đây, before đi với cụm danh động từ reaching a decision. Cụm này cho biết việc đưa ra quyết định diễn ra sau các bảng câu hỏi và quá trình trị liệu. Reach a decision là một kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là “đưa ra quyết định”. Khi before là giới từ, sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu: dùng before reaching, không dùng before reach. Cấu trúc rút gọn này tự nhiên khi ngữ cảnh cho biết rõ ai thực hiện hành động ở dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng before + -ing của reach a decision: We should review all the evidence before ____.

Xem đáp án

reaching a decision

By 2100, this will no longer sound like a joke.

0:52

Đến năm 2100, điều này sẽ không còn nghe như một trò đùa nữa.

People will merely wonder why it took humanity so long to get us here. Ngữ pháp

0:55

Mọi người sẽ chỉ tự hỏi tại sao nhân loại lại mất quá nhiều thời gian để đưa chúng ta đến bước này.

Ngữ pháp

why it took humanity so long to get us here: câu hỏi gián tiếp với it took

Mệnh đề này dùng cấu trúc it takes + người hoặc nhóm người + khoảng thời gian + động từ nguyên mẫu có to. It là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể; humanity cho biết nhóm nào cần khoảng thời gian đó, còn to get us here nêu sự phát triển đã mất nhiều thời gian. Vì mệnh đề đứng sau wonder nên đây là câu hỏi gián tiếp: dùng why it took..., không dùng why did it take.... Here mang nghĩa ẩn dụ, chỉ giai đoạn hoặc tình trạng hiện tại chứ không phải một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Chọn phần tiếp nối đúng ngữ pháp sau “People will wonder...”

  1. why did the community take so long to solve the problem.
  2. why did it take the community so long to solve the problem?
  3. why it took the community so long to solve the problem.
Xem đáp án

why it took the community so long to solve the problem.

We aren't so used to being happy. Ngữ pháp

0:59

Chúng ta không quá quen với việc hạnh phúc.

Ngữ pháp

used to being happy: be used to + dạng -ing

Trong be used to, used có nghĩa là “đã quen”. Cụm này mô tả một trạng thái hoặc hoạt động đã trở nên quen thuộc. Ở đây, aren't used to being happy có nghĩa là những người được nhắc đến không cảm thấy việc hạnh phúc là bình thường hay quen thuộc. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: be used to something hoặc be used to doing something. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Chọn câu có nghĩa là việc làm ban đêm giờ đã trở nên bình thường.

  1. I am getting used to working at night.
  2. I am used to working at night.
  3. I used to work at night.
Xem đáp án

I am used to working at night.

We think we want happiness,

1:01

Chúng ta nghĩ rằng mình muốn hạnh phúc,

but what we really want is what we're used to, Ngữ pháp

1:02

nhưng điều chúng ta thực sự muốn là những gì chúng ta đã quen thuộc,

and that usually doesn't involve too much happiness at all. Cụm từ

1:05

và điều đó thường không bao gồm quá nhiều hạnh phúc chút nào.

Ngữ pháp

what we really want is what we're used to: hai mệnh đề what

Cả hai mệnh đề what đều là mệnh đề danh từ, không phải câu hỏi. What we really want làm chủ ngữ của is, còn what we're used to làm bổ ngữ. Trong mỗi mệnh đề, what có nghĩa là “điều mà” hoặc “những điều mà”. Mẫu What X ... is what Y ... đặt hai ý ở hai bên is. Mẫu này hữu ích khi sửa lại một nhận định ban đầu và hướng sự chú ý vào câu trả lời thực sự. Vì các mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật, chúng giữ trật tự từ của câu trần thuật: what we want, không phải what do we want.

Luyện tập

Chuyển đúng hai gợi ý 'we need' và 'the plan lacks' thành các mệnh đề what để hoàn thành câu: ____ is ____.

Xem đáp án

What we need · what the plan lacks

Cụm từ

at all dùng để nhấn mạnh ý phủ định

Trong câu này, at all nhấn mạnh ý phủ định trong doesn't involve too much happiness. Nó có nghĩa là ‘không ở bất kỳ mức độ đáng kể nào’, qua đó nhấn mạnh rằng có rất ít hạnh phúc. Khi đứng sau dạng phủ định, at all không có nghĩa là ‘mọi lúc’. Tùy câu, nó mở rộng và tăng cường ý phủ định thành ‘không theo bất kỳ cách nào’, ‘không ở mức độ nào’ hoặc ‘hoàn toàn không’.

Luyện tập

Điền cụm hai từ khiến ý phủ định có nghĩa là ‘không theo bất kỳ cách nào’: The update didn't improve the app ____.

Xem đáp án

at all

Growing up, most of us had our love mixed in with other, darker stuff, Thành ngữ

1:08

Lớn lên, hầu hết tình yêu của chúng ta đều lẫn lộn với những thứ khác tăm tối hơn,

being controlled, feeling humiliated,

1:12

bị kiểm soát, cảm thấy nhục nhã,

being abandoned or abused, in short, suffering. Mạch ý

1:14

bị bỏ rơi hay lạm dụng, tóm lại là đau khổ.

Thành ngữ

had our love mixed in with darker stuff như một phép ẩn dụ

Had our love mixed in with other, darker stuff mô tả một trạng thái: tình yêu được kết hợp hoặc đan xen với những trải nghiệm đau đớn. Mixed in with ở đây mang nghĩa ẩn dụ; không có đồ vật hữu hình nào được trộn với nhau. Cấu trúc have + tân ngữ + past participle có thể cho thấy một thứ đang ở trong một trạng thái nhất định: had [our love] [mixed in with ...]. Các cụm theo sau—being controlled, feeling humiliated, being abandoned or abused—nói rõ cụm từ mơ hồ darker stuff đề cập đến điều gì.

Luyện tập

had our love mixed in with other, darker stuff có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tình yêu bảo vệ mọi người khỏi tất cả những trải nghiệm đau đớn.
  2. Mọi người thực sự trộn tình yêu với những đồ vật có màu tối.
  3. Tình yêu gắn liền với những trải nghiệm đau đớn.
Xem đáp án

Tình yêu gắn liền với những trải nghiệm đau đớn.

Mạch ý

in short, để tóm tắt nội dung trước đó

In short mở đầu một phần tóm tắt ngắn gọn về các chi tiết vừa được nêu. Ở đây, những trải nghiệm bị kiểm soát, cảm thấy nhục nhã, bị bỏ rơi hoặc ngược đãi được gom lại thành một kết luận: đau khổ. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự chi tiết trước, tóm tắt sau. Nó báo cho người nghe rằng phần liệt kê sắp kết thúc và một kết luận cô đọng sẽ theo sau.

Luyện tập

Đọc câu sau: The plan is costly, slow, and risky—in short, a bad idea. in short có chức năng gì?

  1. Cho biết kế hoạch sẽ chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
  2. Đặt một tên viết tắt cho kế hoạch.
  3. Tóm tắt các chi tiết trước đó thành một kết luận.
  4. Đưa ra một ví dụ khác không liên quan.
Xem đáp án

Tóm tắt các chi tiết trước đó thành một kết luận.

And now, whatever we may say, Ngữ pháp

1:17

Và bây giờ, dù chúng ta có nói gì đi nữa,

that's what we're mostly still on the look out for. Thành ngữ

1:19

đó mới là thứ mà chúng ta phần lớn vẫn đang tìm kiếm.

Ngữ pháp

whatever we may say, như một mệnh đề nhượng bộ

Whatever we may say có nghĩa là bất kể chúng ta có thể nói hoặc khẳng định điều gì. Trong cấu trúc whatever + chủ ngữ + may + động từ, whatever bao gồm mọi lời nói có thể có, còn may bổ sung ý nghĩa khả năng chứ không phải xin phép. Mệnh đề này thể hiện sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận điều mọi người có thể nói, sau đó mệnh đề chính nêu một ý vẫn đúng dù thế nào. Ở đây, quan điểm mọi người nói ra được đặt đối lập với điều họ thực sự vẫn đang tìm kiếm.

Luyện tập

Đọc câu sau: Whatever she may say, the deadline will not change. Mệnh đề mở đầu có chức năng gì?

  1. Xin phép để cô ấy được nói.
  2. Cho biết lời của cô ấy sẽ ngắn gọn.
  3. Thừa nhận mọi điều cô ấy có thể nói trước khi nêu ý chính.
  4. Tường thuật chính xác những từ cô ấy đã chọn.
Xem đáp án

Thừa nhận mọi điều cô ấy có thể nói trước khi nêu ý chính.

Thành ngữ

on the look out for: chủ động để ý tìm một điều gì đó

Cụm on the look out for có nghĩa là “chủ động quan sát và chờ để nhận ra hoặc tìm thấy một điều gì đó”. Trong câu này, việc tìm kiếm mang nghĩa ẩn dụ: con người vẫn bị thu hút về phía một kiểu quan hệ quen thuộc, chứ không phải đang tìm một đồ vật cụ thể. Trong tiếng Anh viết chuẩn, danh từ này thường được viết liền thành một từ trong cấu trúc cố định be on the lookout for + danh từ: We're on the lookout for volunteers.

Luyện tập

Dùng cách viết chuẩn của cụm từ trong bài để hoàn thành câu: The museum is ____ rare maps to add to its collection.

Xem đáp án

on the lookout for

It explains why we rejected all those candidates,

1:22

Nó giải thích tại sao chúng ta lại từ chối tất cả những ứng viên đó,

the well-balanced, mature, reliable ones,

1:24

những người cân bằng, trưởng thành, đáng tin cậy,

as somehow a bit boring,

1:26

vì họ có vẻ hơi nhàm chán,

and why we head instead with secret energy

1:28

và tại sao chúng ta lại hướng đến bằng một nguồn năng lượng bí mật

to those characters we unconsciously know

1:30

tới những nhân vật mà trong vô thức chúng ta biết

will mess us up in such cozily familiar ways. Cụm động từ

1:32

sẽ làm đảo lộn chúng ta theo những cách quen thuộc và dễ chịu.

Cụm động từ

mess us up: gây tổn thương cảm xúc nghiêm trọng

Mess someone up là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là gây tổn hại nghiêm trọng đến trạng thái cảm xúc, suy nghĩ hoặc cuộc sống của một người. Ở đây, mess us up nói rằng những kiểu người quen thuộc ấy sẽ làm chúng ta tổn thương về tâm lý, chứ không phải họ sẽ làm một nơi nào đó bừa bộn hay gây ra một lỗi nhỏ. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa mess và up: mess me up, mess us up, mess them up. Cấu trúc này cũng có thể dùng ở các thì khác, chẳng hạn như messed him up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mess someone up. Đặt đại từ vào đúng vị trí: Years of bullying ____ him ____ long after he changed schools.

Xem đáp án

messed · up

Four,

1:36

Thứ tư,

being single is so awful.

1:36

độc thân thật tồi tệ.

You have to be very at peace with empty Saturday evenings, Cụm từ

1:38

Bạn phải rất bình yên với những buổi tối thứ Bảy trống rỗng,

constant alienation, and sexlessness

1:41

sự xa lánh liên tục và không có tình dục

in order to be choosy in the right way. Ngữ pháp

1:43

để có thể kén chọn một cách đúng đắn.

Cụm từ

at peace with: bình thản chấp nhận

Be at peace with something có nghĩa là bình thản chấp nhận một điều gì đó, không tiếp tục đấu tranh với nó về mặt cảm xúc. Ở đây, người nói cho rằng một người phải có thể sống cùng sự cô đơn và thiếu gần gũi có thể xuất hiện trong thời gian chờ đợi người phù hợp. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là thích hoặc tán thành hoàn cảnh đó. Nó mô tả trạng thái chấp nhận từ bên trong, chứ không phải một thỏa thuận hòa bình theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng at peace with để diễn tả sự bình thản chấp nhận một thực tế khó khăn?

  1. I am at peace to the possibility that the plan may fail.
  2. I am at peace with the possibility that the plan may fail.
  3. Our country is at peace with its neighbor after the treaty.
Xem đáp án

I am at peace with the possibility that the plan may fail.

Ngữ pháp

in order to be choosy: diễn tả mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu diễn tả rõ mục đích của một hành động hoặc tình huống. Trong câu này, việc chấp nhận những mặt không thoải mái của cuộc sống độc thân được xem là điều cần thiết để có thể lựa chọn bạn đời một cách cẩn thận. Be là động từ nguyên mẫu sau to. Choosy đôi khi có thể mang sắc thái phê phán, nhưng ở đây nó có nghĩa là cẩn thận và có chọn lọc, chứ không phải kén chọn một cách vô lý. In order to diễn tả mục đích, không diễn tả điều xảy ra tiếp theo về mặt thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm liên kết chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học: Rina closed the door ____ reduce the noise.

Xem đáp án

in order to

No wonder most of us just half shut our eyes and grab what's there. Ghi chú

1:46

Thảo nào mà hầu hết chúng ta chỉ nhắm mắt làm ngơ và vơ lấy những gì có sẵn.

Mạch ý

No wonder dùng để nối nguyên nhân với kết quả

No wonder đưa ra một kết luận vốn là hệ quả tự nhiên của lý do đã nêu trước đó. Cụm này có nghĩa là “không có gì đáng ngạc nhiên khi...” và thường đứng trước một mệnh đề nêu kết quả. Trong câu này, nó trình bày việc mọi người lựa chọn vội vàng như một kết quả có thể đoán trước. Wonder trong cấu trúc này không thể hiện sự tò mò.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả bằng cụm từ hai từ trong bài này: The roads are icy. ____ the school is closed.

Xem đáp án

No wonder

Thành ngữ

half shut our eyes and grab what's there như một ẩn dụ cho lựa chọn thiếu cân nhắc

Hai hành động tạo nên một hình ảnh: một người chỉ nhìn qua loa rồi lấy ngay lựa chọn đầu tiên có sẵn. Trong câu này, hình ảnh đó mang tính ẩn dụ. Nó phê phán việc mọi người vội vàng chọn bạn đời mà không cân nhắc kỹ vì cảm thấy khó chịu khi phải sống một mình. What's there có nghĩa là “bất kỳ ai đang có sẵn để lựa chọn”, chứ không phải một đồ vật. Rộng hơn, hình ảnh này có thể mô tả việc đưa ra một quyết định quan trọng mà không xem xét đầy đủ các lựa chọn.

Luyện tập

Hình ảnh được nhấn mạnh trong câu này gợi ra điều gì?

  1. Mọi người không nhìn thấy vì căn phòng tối.
  2. Mọi người kiên nhẫn tìm kiếm cho đến khi thấy lựa chọn tốt nhất.
  3. Mọi người vội vàng lựa chọn mà không cân nhắc kỹ.
Xem đáp án

Mọi người vội vàng lựa chọn mà không cân nhắc kỹ.

Five,

1:50

Thứ năm,

instinct has too much prestige.

1:50

bản năng có quá nhiều uy tín.

Marriage used to be a rational business, Ngữ pháp

1:53

Hôn nhân từng là một công việc kinh doanh hợp lý,

all to do with your parents matching their bit of land with the neighbors. Cụm từ

1:54

tất cả đều liên quan đến việc cha mẹ bạn ghép phần đất của họ với hàng xóm.

Ngữ pháp

used to be: trạng thái quá khứ đã thay đổi

used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong một khoảng thời gian ở quá khứ nhưng hiện không còn đúng nữa. Ở đây, used to be cho biết hôn nhân trước kia được xem là một sự sắp đặt mang tính lý trí, trái với một cách nhìn khác ở hiện tại. Động từ sau to giữ nguyên dạng: used to be, không phải used to being. Cấu trúc này tạo ra sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại ngay cả khi tình hình hiện tại không được nói trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ chỉ một trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng: This building ____ a cinema, but now it is a gym.

Xem đáp án

used to be

Cụm từ

all to do with: giải thích mối liên hệ chính

all to do with có nghĩa là “hoàn toàn liên quan đến” hoặc “được giải thích hoàn toàn bởi”. Ở đây, cụm này giải thích điều khiến hôn nhân trở thành một sự sắp đặt mang tính lý trí: việc sắp xếp tập trung vào chuyện cha mẹ gộp những mảnh đất liền kề. Sau dấu phẩy, all to do with là một phần bổ sung được rút gọn. Cách nói đầy đủ sẽ là it was all to do with ...; do ở đây không có nghĩa là “thực hiện”. Hãy hiểu toàn bộ cụm như một đơn vị dùng để chỉ yếu tố hoặc chủ đề mà một sự việc có liên quan đến.

Luyện tập

all to do with có nghĩa gì trong câu này? "The delay was all to do with a missing permit."

  1. Giấy phép đã giải quyết xong sự chậm trễ.
  2. Sự chậm trễ hoàn toàn liên quan đến giấy phép còn thiếu.
  3. Có người được yêu cầu nộp đơn xin giấy phép.
Xem đáp án

Sự chậm trễ hoàn toàn liên quan đến giấy phép còn thiếu.

It was horribly cold and calculating. Cụm từ

1:57

Thật kinh khủng lạnh lùng và toan tính.

Cụm từ

cold and calculating: lạnh lùng và đầy tính toán

Trong câu này, cold and calculating đánh giá sự sắp đặt hôn nhân đó là thiếu cảm xúc và được cố ý thiết kế để giành lợi ích. cold mô tả sự thiếu tình người, không phải nhiệt độ thấp; calculating mô tả việc lên kế hoạch cẩn thận vì lợi ích cá nhân, không phải làm phép tính toán học. Hai tính từ bổ nghĩa mạnh thêm cho nhau: cold nhấn mạnh sự xa cách về cảm xúc, còn calculating thêm ý về chiến lược có chủ ý. Cụm từ này có thể mô tả một người, quyết định, kế hoạch hoặc hành động vừa nhẫn tâm vừa đầy mưu tính.

Luyện tập

cold and calculating có nghĩa gì trong câu này?

  1. Điều đó có nhiệt độ thấp và liên quan đến những phép tính khó.
  2. Điều đó thiếu cảm xúc và cố ý hướng đến lợi ích cá nhân.
  3. Điều đó bộc phát tự nhiên nhưng ấm áp và trìu mến.
Xem đáp án

Điều đó thiếu cảm xúc và cố ý hướng đến lợi ích cá nhân.

So now we have romantic marriages.

2:00

Vì vậy, bây giờ chúng ta có những cuộc hôn nhân lãng mạn.

It's meant to be all about how you feel. Ngữ pháp

2:02

Nó được cho là hoàn toàn phụ thuộc vào cảm giác của bạn.

Ngữ pháp

It's meant to be all about how you feel: mọi thứ được cho là phải xoay quanh cảm xúc của bạn

Be meant to be diễn tả điều một sự việc được kỳ vọng hoặc được cho là nên như thế nào, chứ không nhất thiết nói về thực tế. Ở đây, người nói mô tả lý tưởng hiện đại về hôn nhân: hôn nhân được cho là nên đi theo cảm xúc cá nhân. All about có nghĩa là hoàn toàn hoặc chủ yếu tập trung vào một điều. How you feel là mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm phần trọng tâm sau about; nó giữ trật tự từ của câu trần thuật, không dùng trật tự từ của câu hỏi. Cả câu đưa ra một lý tưởng xã hội nhưng vẫn để ngỏ sự hoài nghi liệu thực tế có phù hợp với lý tưởng đó hay không.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “được kỳ vọng hoàn toàn tập trung vào” để hoàn thành câu: A personal journal ____ how you feel.

Xem đáp án

is meant to be all about

You should never think too much.

2:04

Bạn không bao giờ nên suy nghĩ quá nhiều.

To analyze the decision immediately feels unromantic. Ngữ pháp

2:06

Việc phân tích quyết định ngay lập tức mang lại cảm giác không lãng mạn.

Ngữ pháp

To analyze the decision làm chủ ngữ dạng mệnh đề nguyên mẫu

Trong câu này, To analyze the decision là một mệnh đề nguyên mẫu làm chủ ngữ của feels. Nó gọi tên hành động được đánh giá: việc phân tích quyết định tạo cảm giác thiếu lãng mạn. Immediately bổ nghĩa cho feels: hành động phân tích ngay lập tức tạo ra cảm giác thiếu lãng mạn ấy. Ở đây, to analyze không diễn tả mục đích. Nói chung, mệnh đề nguyên mẫu có thể biến một hành động thành chủ đề trừu tượng để phần còn lại của câu đánh giá hành động đó.

Luyện tập

Trong “To question the plan now seems risky,”, “To question the plan” có chức năng ngữ pháp gì?

  1. cụm từ chỉ mục đích giải thích vì sao ai đó chất vấn
  2. chủ ngữ của seems
  3. tân ngữ của seems
Xem đáp án

chủ ngữ của seems

Indeed, the most romantic thing to do may just be to propose

2:10

Thực vậy, điều lãng mạn nhất cần làm có lẽ chỉ là cầu hôn

really suddenly,

2:12

một cách thực sự bất ngờ,

perhaps after only a few weeks

2:13

có lẽ chỉ sau vài tuần

in a chapel in Vegas at 3:00 a.m.

2:14

tại một nhà nguyện ở Vegas lúc 3 giờ sáng.

The madness seems a paradoxical sign Cách dùng từ

2:18

Sự điên rồ dường như là một dấu hiệu nghịch lý

that the marriage itself will be a sensible idea.

2:20

cho thấy bản thân cuộc hôn nhân sẽ là một ý tưởng hợp lý.

Cách dùng từ

a paradoxical sign: một dấu hiệu có vẻ mâu thuẫn

Paradoxical mô tả điều có vẻ tự mâu thuẫn hoặc trái với dự đoán thông thường, nhưng vẫn có thể đúng hoặc có ý nghĩa. A paradoxical sign là một dấu hiệu có ý nghĩa dường như xung đột với chính hoàn cảnh tạo ra nó. Ở đây, sự điên rồ lại được xem là bằng chứng rằng cuộc hôn nhân sẽ hợp lý. Sự đảo ngược này cụ thể hơn việc chỉ nói dấu hiệu ấy kỳ lạ; điểm quan trọng chính là sự xung đột bề ngoài.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện rằng người được cung cấp nhiều lựa chọn hơn đôi khi lại ít hài lòng hơn. Từ nào mô tả đúng nhất kết quả có vẻ tự mâu thuẫn nhưng vẫn hợp lý này?

  1. impossible
  2. predictable
  3. paradoxical
Xem đáp án

paradoxical

It won't be. Mạch ý

2:23

Nó sẽ không như vậy.

Mạch ý

It won't be: phép lược bỏ giúp đảo ngược nhận định

It chỉ the marriage, còn be có một phần bổ ngữ được ngầm hiểu là a sensible idea. Vì phần bổ ngữ này vừa được nêu, tiếng Anh có thể lược bỏ nó thay vì lặp lại toàn bộ nhận định. Là một câu độc lập rất ngắn, It won't be bác bỏ dứt khoát kết luận có vẻ hợp lý trong câu trước. Nó tạo ra một sự đảo ngược rõ ràng và lời kết mang tính mỉa mai, chứ không chỉ là một nhận xét trung lập về tương lai.

Luyện tập

Đọc hai câu sau: The shortcut sounds like a sensible plan. It won't be. It won't be có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng lối tắt sẽ không tồn tại trong tương lai.
  2. Nó bác bỏ ý kiến cho rằng lối tắt sẽ là một kế hoạch hợp lý.
  3. Nó hỏi liệu lối tắt có phải là một kế hoạch hợp lý hay không.
Xem đáp án

Nó bác bỏ ý kiến cho rằng lối tắt sẽ là một kế hoạch hợp lý.

Six,

2:25

Thứ sáu,

we don't go to schools of love. Thành ngữ

2:26

chúng ta không đến trường học về tình yêu.

Thành ngữ

schools of love như một ẩn dụ về giáo dục trong các mối quan hệ

Schools of love là một ẩn dụ, không phải tên của những cơ sở có thật. Cụm từ này hình dung việc học cách xây dựng các mối quan hệ yêu thương như thể đó là một môn học được dạy ở trường. Khi nói rằng chúng ta không đến những ngôi trường như vậy, người nói chỉ ra sự thiếu vắng của việc giảng dạy có hệ thống, sự hướng dẫn và thực hành chung trong khía cạnh này của cuộc sống. Cấu trúc school(s) of + ý tưởng trừu tượng có thể tạo ra hình ảnh tương tự khi ngữ cảnh làm rõ tính ẩn dụ.

Luyện tập

Đọc câu sau: We learn math in class, but there are no schools of love. schools of love ở đây có nghĩa là gì?

  1. Những nơi tưởng tượng sẽ dạy con người một cách có hệ thống về cách xây dựng các mối quan hệ yêu thương
  2. Những trường đại học có thật cấp bằng về chuyện tình cảm
  3. Những nhóm nghệ sĩ có chung một phong cách
Xem đáp án

Những nơi tưởng tượng sẽ dạy con người một cách có hệ thống về cách xây dựng các mối quan hệ yêu thương

We don't have any information.

2:27

Chúng ta không có bất kỳ thông tin nào.

We don't take classes.

2:29

Chúng ta không tham gia các lớp học.

We don't talk to married couples

2:30

Chúng ta không nói chuyện với các cặp vợ chồng

and we steer very clear of divorced ones. Cụm từ

2:32

và chúng ta tránh rất xa những người đã ly hôn.

Cụm từ

steer very clear of: chủ động và dứt khoát tránh xa

Steer very clear of có nghĩa là chủ động giữ khoảng cách lớn với một người hoặc một điều gì đó. Trong câu này, nhóm của người nói cho biết họ chủ động tránh những người đã ly hôn; steer được dùng theo nghĩa bóng, không nói về việc lái xe. Cấu trúc là steer clear of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Very nhấn mạnh clear, vì vậy steer very clear of thể hiện sự tránh né đặc biệt dứt khoát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật, bao gồm cả từ nhấn mạnh: Because the website looked unsafe, I decided to ____ it.

Xem đáp án

steer very clear of

So we go into it without knowing why marriages really fail, Ngữ pháp

2:34

Vì vậy, chúng ta bước vào nó mà không biết tại sao các cuộc hôn nhân lại thực sự thất bại,

Ngữ pháp

without knowing why + trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Without knowing why mô tả một hành động được thực hiện khi lý do vẫn chưa được biết. Without là giới từ, vì vậy knowing phải ở dạng -ing: dùng without knowing, không dùng without know. Why marriages really fail là một câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu và đóng vai trò là điều chưa được biết. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật: why marriages fail, không phải why do marriages fail.

Luyện tập

Chọn câu đúng ngữ pháp và sử dụng without knowing why chính xác.

  1. They began the repair without knowing why the machine had stopped.
  2. They began the repair without knowing why had the machine stopped.
  3. They began the repair without know why the machine had stopped.
Xem đáp án

They began the repair without knowing why the machine had stopped.

beyond what we take to be just the simple stupidity Ngữ pháp

2:37

vượt ra ngoài những gì chúng ta cho chỉ là sự ngu ngốc đơn thuần

of all those other couples we're not like at all.

2:40

của tất cả những cặp đôi khác mà chúng ta không hề giống chút nào.

Ngữ pháp

beyond what we take to be: vượt ra ngoài một giả định

Trong beyond what we take to be X, what có nghĩa là “thứ mà”, chứ không phải từ để hỏi. Take X to be Y có nghĩa là “đánh giá hoặc cho rằng X là Y”, vì vậy what we take to be X chỉ cách diễn giải của chúng ta chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Beyond có nghĩa là “vượt ra ngoài” hoặc “nằm ngoài giới hạn của”. Trong câu này, người nói chưa nhìn xa hơn giả định hời hợt của mình về lý do hôn nhân của người khác thất bại. Cấu trúc này hữu ích khi muốn cho thấy một lời giải thích cần vượt qua niềm tin hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu beyond + what we take to be: The investigation must go ____ the obvious explanation.

Xem đáp án

beyond what we take to be

Seven,

2:45

Thứ bảy,

freezing happiness. Thành ngữ

2:46

đóng băng hạnh phúc.

You want to make nice things permanent.

2:47

Bạn muốn làm cho những điều tốt đẹp trở nên vĩnh cửu.

Thành ngữ

freezing happiness: ẩn dụ về việc giữ niềm vui kéo dài

Freezing happiness là một phép ẩn dụ. Danh động từ freezing gọi tên một hành động tưởng tượng và xem cảm xúc trừu tượng happiness như một vật thể có thể được đóng băng và giữ nguyên không đổi. Ở đây, nó có nghĩa là cố gắng lưu giữ một khoảnh khắc hoặc cảm giác hạnh phúc, chứ không phải làm nó lạnh đi hay chấm dứt hạnh phúc. Vì đây là một cụm danh động từ ngắn chứ không phải câu hoàn chỉnh, nó hoạt động như một nhãn gọi tên động cơ được giải thích ngay sau đó: muốn những điều tốt đẹp trở nên vĩnh viễn.

Luyện tập

Trong câu “The album was his way of freezing happiness before the summer ended,” freezing happiness có nghĩa là gì?

  1. Cố gắng lưu giữ một cảm giác hoặc khoảnh khắc hạnh phúc
  2. Làm cho mọi người thấy lạnh khi họ đang hạnh phúc
  3. Ngăn mọi người cảm nhận hạnh phúc
Xem đáp án

Cố gắng lưu giữ một cảm giác hoặc khoảnh khắc hạnh phúc

You're in Venice, on the lagoon,

2:49

Bạn đang ở Venice, trên đầm phá,

with no responsibilities,

2:50

không có trách nhiệm gì,

the evening sun throwing gold flakes across the sea, Thành ngữ

2:51

nắng chiều hắt những vảy vàng lấp lánh trên mặt biển,

Thành ngữ

Ẩn dụ thị giác trong throwing gold flakes across the sea

Trong câu miêu tả này, throwing gold flakes across the sea là một ẩn dụ thị giác. Ánh nắng chiều tạo ra những đốm phản chiếu rải rác trên mặt nước, khiến chúng trông như những mảnh vàng nhỏ được tung lên mặt biển; không hề có các mảnh vàng thật. Động từ giàu tính chuyển động throwing biến ánh sáng thành một hành động, còn gold flakes đem lại cho những đốm phản chiếu màu sắc, hình dạng và chất liệu cụ thể. Cách kết hợp một động từ chủ động với hình ảnh vật chất sinh động có thể làm cho cảnh vật trở nên có sức sống hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng kiểu ẩn dụ thị giác giống với cụm từ được nhấn mạnh?

  1. The sunset happened beside the lake.
  2. The sunset threw a red ribbon across the lake.
  3. The sunset was at six o'clock.
Xem đáp án

The sunset threw a red ribbon across the lake.

the prospect of dinner in a little fish restaurant,

2:54

viễn cảnh về một bữa tối trong một nhà hàng hải sản nhỏ,

and your beloved in a cashmere jumper in your arms.

2:56

và người yêu của bạn trong chiếc áo len cashmere đang trong vòng tay bạn.

You get married to make that feeling permanent.

2:59

Bạn kết hôn để biến cảm giác đó thành vĩnh cửu.

But it all goes, Cách dùng từ

3:02

Nhưng mọi thứ đều trôi qua,

and what is really permanent is the partner, Ngữ pháp

3:03

và điều thực sự vĩnh cửu là người bạn đời,

Ngữ pháp

what is really permanent is the partner: điều thực sự bền lâu là người bạn đời

Trong câu này, what is really permanent là một mệnh đề danh từ. Toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của is; what có nghĩa là “điều mà”, nên đây là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Mẫu what + mệnh đề + be + câu trả lời hướng sự chú ý vào phần xác định ở cuối câu. Ở đây, người nói điều chỉnh một kỳ vọng: cảm xúc nhất thời sẽ qua đi, còn người bạn đời được trình bày là phần bền lâu.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng cấu trúc what is really permanent is the partner?

  1. the partner gọi tên một cảm xúc nhất thời đã biến mất.
  2. what is really permanent là chủ ngữ ở dạng mệnh đề danh từ, còn the partner là câu trả lời được nhấn mạnh.
  3. what is really permanent là câu hỏi trực tiếp dành cho the partner.
Xem đáp án

what is really permanent là chủ ngữ ở dạng mệnh đề danh từ, còn the partner là câu trả lời được nhấn mạnh.

but now in a very different mood.

3:06

nhưng giờ đây lại mang một tâm trạng rất khác.

Cách dùng từ

it all goes: go mang nghĩa “biến mất”

Ở đây, it all goes có nghĩa là tất cả những điều kiện và cảm xúc dễ chịu ấy đều biến mất hoặc kết thúc. Go không diễn tả sự di chuyển đến một nơi khác mà mang nghĩa trừu tượng là “mất đi, tan biến hoặc không còn hiện diện”. Sự đối lập với what is really permanent giúp xác định nghĩa này: những thứ tạm thời sẽ mất đi, còn người bạn đời vẫn ở lại. Trong các ngữ cảnh khác, nghĩa này thường đi với những thứ có thể dịu xuống hoặc qua đi, như cơn đau, sự hào hứng, lòng kiên nhẫn hoặc một cơ hội.

Luyện tập

Trong câu nào go có nghĩa là “biến mất hoặc kết thúc” thay vì “di chuyển”?

  1. The swelling should go by tomorrow.
  2. We go to the library after school.
  3. Please go through the blue door.
Xem đáp án

The swelling should go by tomorrow.

Eight,

3:09

Thứ tám,

you want to stop thinking about love.

3:09

bạn muốn ngừng nghĩ về tình yêu.

It's such a pain,

3:11

Thật là một nỗi đau,

the heartache, the dating, the one-night stands. Cách dùng từ

3:13

sự đau lòng, chuyện hẹn hò, những tình một đêm.

Cách dùng từ

one-night stands: quan hệ tình dục một đêm

one-night stand là một lần quan hệ tình dục giữa những người không mong đợi nó phát triển thành một mối quan hệ lâu dài và thường chỉ xảy ra một lần. Dạng số nhiều là one-night stands. Trong danh sách này, cụm từ gọi tên một trải nghiệm quan hệ ngắn hạn của người trưởng thành. Stand là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là đứng lên hay một món đồ nội thất.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là one-night stand?

  1. Một du khách đứng ở trạm xe buýt suốt một đêm.
  2. Hai người trưởng thành quan hệ tình dục một lần và không mong đợi một mối quan hệ lâu dài.
  3. Hai người hẹn hò trong vài tháng rồi quyết định chia tay.
Xem đáp án

Hai người trưởng thành quan hệ tình dục một lần và không mong đợi một mối quan hệ lâu dài.

You want shot of it all. Thành ngữ

3:15

Bạn muốn tống khứ tất cả.

Thành ngữ

want shot of it all: muốn thoát khỏi mọi chuyện

Ở đây, want shot of it all là dạng rút gọn thân mật trong tiếng Anh-Anh của want to be shot of it all, nghĩa là “muốn thoát khỏi tất cả những chuyện đó”. Shot là một phần của cụm cố định be shot of, nên không có nghĩa là phát súng, bức ảnh hay một ly rượu. Phần to be bị lược có thể được hiểu từ ngữ cảnh. It all chỉ toàn bộ tình cảnh rắc rối, và câu này cho thấy mục đích thật sự của người nói là thoát khỏi tình cảnh ấy.

Luyện tập

Trong câu “After months of repairs, Mia wants shot of the old car,” wants shot of có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy muốn ai đó bắn vào chiếc xe.
  2. Cô ấy muốn một bức ảnh của chiếc xe.
  3. Cô ấy muốn loại bỏ chiếc xe.
Xem đáp án

Cô ấy muốn loại bỏ chiếc xe.

You marry to stop having to think about love all the time. Ngữ pháp

3:17

Bạn kết hôn để không phải nghĩ về tình yêu mọi lúc nữa.

Ngữ pháp

stop having to think: chấm dứt nghĩa vụ phải suy nghĩ

Trong stop having to think about love, stop đi với dạng -ing having. Cụm have to think có nghĩa là “phải nghĩ”, vì vậy stop having to think diễn tả việc nhu cầu hoặc nghĩa vụ phải tiếp tục nghĩ về tình yêu đã chấm dứt. Các lớp cấu trúc là stop + [having to + think]. Chỉ having mang -ing vì nó đứng ngay sau stop; think giữ nguyên dạng cơ bản sau to trong have to. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là stop having to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu stop + have to để cho thấy nghĩa vụ đã chấm dứt: After we automated the report, I ____ it by hand every Friday.

Xem đáp án

stopped having to write

All of which is why you'll marry the wrong person, Mạch ý

3:21

Tất cả những điều đó là lý do tại sao bạn sẽ kết hôn với nhầm người,

or perhaps have done so already. Ngữ pháp

3:25

hoặc có lẽ đã làm như vậy rồi.

Mạch ý

All of which is why: gộp nhiều lý do để dẫn đến một kết quả

All of which quay lại chỉ toàn bộ các lý do đã được nêu trước đó và gộp chúng thành một lời giải thích chung. Ở đây, which không chỉ nói đến câu gần nhất. Is why biến toàn bộ nhóm lý do đó thành nguyên nhân của kết luận theo sau. Mẫu All of which is why + kết quả khép lại một lập luận dài bằng cách chuyển từ nhiều luận điểm hỗ trợ sang một kết quả; is cho thấy cả nhóm được xem như một lời giải thích tổng thể.

Luyện tập

Đường bị đóng băng, tầm nhìn kém và gió thổi mạnh. Câu tiếp nối nào gộp rõ cả ba sự việc và trình bày việc hủy trận đấu như kết quả chung của chúng?

  1. All of which is why the game was canceled.
  2. Even so, the game was canceled.
  3. For example, the game was canceled.
Xem đáp án

All of which is why the game was canceled.

Ngữ pháp

have done so already: thay cho hành động đã nêu trước đó

Have done so kết hợp thì hiện tại hoàn thành have done với so để thay cho hành động đã nêu trước đó là marry the wrong person. Nó có nghĩa là have married the wrong person mà không lặp lại toàn bộ cụm động từ; ở đây so không có nghĩa là “theo cách đó”. Already cho biết hành động có thể đã xảy ra trước hiện tại, còn thì hiện tại hoàn thành giữ mối liên hệ của hành động với hiện tại. Mẫu have + done so có thể quy chiếu ngắn gọn đến một hành động đã được nêu rõ trước đó.

Luyện tập

Dùng have + do so, đặt already ở cuối, để tránh lặp lại signed the form: Several volunteers were asked to sign the form, and many ____.

Xem đáp án

have done so already

But it's not really your fault.

3:27

Nhưng đó thực sự không phải là lỗi của bạn.

No one ever teaches us how to do this thing,

3:28

Không ai từng dạy chúng ta cách làm việc này,

and so of course we crash.

3:30

và vì vậy, tất nhiên chúng ta thất bại.

We will, as a species,

3:32

Chúng ta, như một loài,

eventually learn that careless madness can't go on. Cụm động từ

3:33

cuối cùng sẽ học được rằng sự điên rồ bất cẩn này không thể tiếp diễn.

Cụm động từ

can't go on: nói rằng một tình trạng không thể tiếp tục

Trong câu này, can't go on có nghĩa là “không thể tiếp tục”. Go on nói đến việc hành vi hoặc tình trạng bất cẩn ấy tiếp diễn; nó không có nghĩa là di chuyển hay đi đến một nơi nào đó. Cụm từ này đánh giá tình trạng đó là không thể duy trì: nó phải dừng lại hoặc thay đổi. Có thể dùng cùng cấu trúc khi một vấn đề, thói quen hoặc xung đột đã kéo dài quá lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “không thể tiếp tục”: The constant interruptions ____; we need a quieter room.

Xem đáp án

can't go on

Too many people get hurt.

3:37

Quá nhiều người bị tổn thương.

In a few centuries, at least,

3:39

Ít nhất là trong vài thế kỷ nữa,

we'll be getting the hang of it, Thành ngữ

3:40

chúng ta sẽ nắm được bí quyết của nó,

for sure.

3:42

chắc chắn là thế.

Thành ngữ

getting the hang of it: dần học được cách làm

Be getting the hang of it có nghĩa là “đang dần học được cách làm hoặc xử lý một việc”. Get the hang of là một thành ngữ thân mật nói về việc có được kỹ năng thực tế nhờ trải nghiệm; hang ở đây không có nghĩa là treo một vật theo nghĩa đen. Dạng tiếp diễn getting cho thấy việc học vẫn đang diễn ra và chưa hoàn tất. Trong câu này, in a few centuries phóng đại ý một cách hài hước và ngụ ý rằng con người học kỹ năng này rất chậm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “đang dần học được cách làm”: This editing tool felt difficult yesterday, but I'm ____ now.

Xem đáp án

getting the hang of it