Giải thích về Logarit - Steve Kelly: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
449 từ 171 từ/phút

Giới thiệu video: Bài học trình bày logarit bằng cách chuyển đổi giữa dạng lũy thừa và dạng logarit, sau đó giải các ví dụ với cơ số 10 và cơ số 2. Tiếp theo, logarit âm cơ số 10 được áp dụng cho nồng độ ion hiđrô để cho thấy vì sao nước hồ bơi có pH 7,4 có thể dễ chịu với mắt, còn pH 8,4 có thể làm mắt ngứa và đỏ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. raise it to a power P — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Học cách kết hợp từ chuẩn trong toán học để diễn đạt việc nâng một cơ số lên một số mũ. Khi nhận ra cụm này, bạn có thể theo dõi cách người nói chuyển một câu hỏi logarit thành câu hỏi cơ số phải được nâng lên lũy thừa nào để tạo ra số đã cho. 2. hydrogen ion concentration or H plus. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng H plus chỉ H+ trong hóa học và nồng độ của ion này được dùng để tính pH. Nhờ đó, bạn có thể liên hệ thuật ngữ khoa học với phần giải thích về nước hồ bơi và tình trạng kích ứng mắt. 3. even be used instead of eye drops — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra câu kết là một lối phóng đại hài hước, đồng thời gợi lại vấn đề ở phần mở đầu. Ý của câu là logarit giúp xác định vấn đề về pH, chứ không khẳng định toán học có thể thật sự thay thế thuốc nhỏ mắt hay phương pháp điều trị.

Nội dung bài học

How does the difference between .0000000398

0:15

Làm thế nào mà sự khác biệt giữa 0.0000000398

and .0000000398

0:20

và 0.0000000398

cause one to have red eyes after swimming? Ngữ pháp

0:26

lại khiến một người bị đỏ mắt sau khi bơi?

Ngữ pháp

cause one to have: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Ở đây, cause là động từ trong cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Tân ngữ chỉ người hoặc vật chịu tác động, còn động từ nguyên mẫu chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra do tác động đó. Trong cause one to have red eyes, one là người chịu tác động và to have red eyes là trạng thái kết quả. Ở đây, one là đại từ chỉ người nói chung mang sắc thái trang trọng, nghĩa là “một người” hoặc “bất kỳ ai”; nó không phải là số 1.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wake up sau cause: The loud alarm caused everyone ____ suddenly.

Xem đáp án

to wake up

To answer this, Mạch ý

0:28

Để trả lời điều này,

we first need a way of dealing with rather small numbers Cụm từ

0:29

trước tiên chúng ta cần một cách để xử lý các con số khá nhỏ

or in some cases extremely large numbers.

0:31

hoặc trong một số trường hợp là các con số cực kỳ lớn.

Mạch ý

To answer this: nối câu hỏi với bước tiếp theo

To answer this là cụm từ chỉ mục đích, nghĩa là “để trả lời câu hỏi vừa được nhắc đến”. This quay lại chỉ câu hỏi đó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giúp tổ chức lời giải thích: nó nối câu hỏi với phương pháp, thông tin hoặc bước đầu tiên được trình bày tiếp theo. Ở đây, we first need giới thiệu việc phải làm trước khi có thể đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào kết nối tốt nhất một câu hỏi trước đó với bước giải quyết vấn đề tiếp theo?

  1. To answer this, we need to examine the evidence first.
  2. To change the subject, let's discuss tomorrow's schedule.
  3. For example, this evidence comes from a recent study.
Xem đáp án

To answer this, we need to examine the evidence first.

Cụm từ

a way of dealing with + danh từ

A way of dealing with + danh từ có nghĩa là “một cách hoặc một phương pháp để xử lý điều gì đó”. Giới từ of được theo sau bởi dạng -ing dealing, còn with giới thiệu đối tượng được xử lý. Ở đây, dealing with nói đến việc làm việc với những con số khá nhỏ hoặc cực kỳ lớn. Cụm này cũng có thể dùng với dữ liệu, nhiệm vụ, khiếu nại và những đối tượng trừu tượng hoặc không phải con người khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng a way of dealing with để diễn tả một cách xử lý dữ liệu?

  1. We need a reliable way of dealing large amounts of data.
  2. We need a reliable way of dealing with large amounts of data.
  3. We need a reliable way of deal with large amounts of data.
Xem đáp án

We need a reliable way of dealing with large amounts of data.

This leads us to the concept of logarithms. Mạch ý

0:34

Điều này dẫn chúng ta đến khái niệm logarit.

Mạch ý

This leads us to + một chủ đề mới

This leads us to + cụm danh từ dùng this để tóm tắt ý trước đó và giới thiệu phần tiếp theo như một chủ đề nối tiếp tự nhiên. Trong ví dụ, nhu cầu vừa được đề cập là lý do để giới thiệu khái niệm logarit. Ở đây, lead không có nghĩa là dẫn ai đó đến một nơi theo nghĩa vật lý. Cụm này là một cách chuyển ý thường dùng trong bài giảng, bài thuyết trình và văn bản giải thích.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng cách chuyển ý này tự nhiên nhất để chuyển từ một kết quả sang chủ đề thảo luận mới?

  1. Our study found that many pipes are leaking. This leads to us an important question: how can cities use less water?
  2. Our study found that many pipes are leaking. This leads us to an important question: how can cities use less water?
  3. Our study found that many pipes are leaking. This leads us an important question: how can cities use less water?
Xem đáp án

Our study found that many pipes are leaking. This leads us to an important question: how can cities use less water?

Well, what are logarithms?

0:36

Vậy, logarit là gì?

Let's take the base number B

0:38

Hãy lấy một số cơ số B

and raise it to a power P Cụm từ

0:39

và nâng nó lên lũy thừa P

Cụm từ

raise it to a power P: cấu trúc toán học raise ... to

Trong câu toán học này, raise it to a power P có nghĩa là dùng P làm số mũ của cơ số B, tạo thành B lũy thừa P. Đại từ it chỉ B, còn P biểu thị lũy thừa hay số mũ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là raise + số hoặc biểu thức + to + một lũy thừa. Ở đây, raise có nghĩa là thực hiện phép lũy thừa, không phải nâng một vật lên hoặc tăng giá.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cấu trúc raise ... to: ____ four ____ the third power, then subtract one.

Xem đáp án

Raise · to

like 2 to the 3rd power Cách dùng từ

0:41

giống như 2 lũy thừa 3

Cách dùng từ

to the 3rd power: cách đọc số mũ

Cấu trúc cơ số + to the + số thứ tự + power biểu thị một số mũ. Trong 2 to the 3rd power, 2 là cơ số và 3 là số mũ, nên biểu thức này có nghĩa là tích của ba số 2. Dạng viết 3rd được đọc là third, không phải three. Với số mũ 2 và 3, tiếng Anh cũng thường dùng squared và cubed, nhưng to the second power và to the third power tuân theo cấu trúc chung.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn đúng nguyên câu bạn nghe được. Hãy chú ý sự khác nhau giữa third và fourth.

  1. Please calculate two to the third power.
  2. Please calculate two to the fourth power.
Xem đáp án

Please calculate two to the third power.

and have it equal a number N.

0:43

và cho nó bằng một số N.

We get an exponential equation

0:45

Chúng ta có một phương trình mũ

B raised to the P power equals N.

0:47

B lũy thừa P bằng N.

In our example,

0:49

Trong ví dụ của chúng ta,

that'd be 2 raised to the 3rd power

0:49

đó sẽ là 2 lũy thừa 3

equals 8.

0:51

bằng 8.

The exponent P

0:53

Số mũ P

is said to be the logarithm of the number N. Ngữ pháp

0:53

được gọi là logarit của số N.

Ngữ pháp

is said to be: tường thuật bị động không nêu nguồn

Is said to be là một cấu trúc tường thuật bị động. Ở đây, cấu trúc này trình bày đại lượng đang được nói đến như một đại lượng được gọi hoặc được xem là logarit của N mà không nêu ai nói như vậy. Nó không miêu tả một người đang thực sự nói thành tiếng. Cấu trúc là chủ ngữ + be + said + to be + bổ ngữ. Phần sau to be xác định hoặc miêu tả chủ ngữ. Cấu trúc này có thể đưa ra một định nghĩa trang trọng được công nhận hoặc thuật lại một quan niệm phổ biến, đồng thời giữ trọng tâm ở chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành lời tường thuật trang trọng bằng cấu trúc bị động được tạo với said: The painting ____ the artist's final work.

Xem đáp án

is said to be

Most of the time, Cụm từ

0:57

Hầu hết mọi lúc,

this would be written log base B of a number Ngữ pháp

0:57

điều này sẽ được viết là logarit cơ số B của một số

equals P the power.

1:01

bằng lũy thừa P.

Cụm từ

Most of the time: đánh dấu một quy tắc thường đúng nhưng không tuyệt đối

Most of the time có nghĩa là “thường” hoặc “trong phần lớn các tình huống”. Cụm này diễn tả tần suất, không phải độ dài của một khoảng thời gian. Khi đứng đầu câu này, cụm từ giới hạn phạm vi của phát biểu theo sau: cách ký hiệu đó là cách viết thông thường, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Cụm từ giúp một quy tắc trở nên chính xác thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “thường, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: ____, the park is quiet before breakfast.

Xem đáp án

Most of the time

Ngữ pháp

would be written: mô tả cách viết toán học theo quy ước

would be written kết hợp would + be + quá khứ phân từ written trong cấu trúc bị động. Cấu trúc này cho biết một quan hệ hoặc biểu thức sẽ được viết dưới dạng nào theo quy tắc hay khuôn khổ đang được giải thích. Trọng tâm là dạng được viết, không phải người viết. Trong câu này, người nói đang chuyển một quan hệ lũy thừa sang ký hiệu logarit. would trình bày dạng đó như kết quả theo quy ước đang được giải thích, không phải là một mong muốn.

Luyện tập

Chọn câu giải thích biểu thức sẽ có dạng nào trong một quy ước ký hiệu.

  1. Under this notation rule, the expression would written as x squared.
  2. Under this notation rule, the expression would be written as x squared.
  3. Under this notation rule, the expression would be write as x squared.
Xem đáp án

Under this notation rule, the expression would be written as x squared.

This is starting to sound a bit confusing with all the variables. Ý định

1:03

Điều này bắt đầu nghe có vẻ hơi khó hiểu với tất cả các biến số.

Ý định

This is starting to sound a bit confusing: làm nhẹ lời nhận xét về sự phức tạp

This is starting to sound a bit confusing có nghĩa là lời giải thích bắt đầu trở nên khó theo dõi. starting to đánh dấu một thay đổi đang diễn ra, còn sound mô tả ấn tượng mà lời giải thích tạo ra cho người nghe. Người nói khéo léo thừa nhận rằng nhiều biến số có thể khiến người nghe cảm thấy quá tải, thường trước khi đưa ra ví dụ hoặc giải thích đơn giản hơn. a bit làm nhẹ mức độ đánh giá; không nhất thiết có nghĩa là sự khó hiểu chỉ ở mức nhẹ.

Luyện tập

Đánh giá: Trong một cuộc họp, bạn muốn nói rằng một lời giải thích đang trở nên khó theo dõi nhưng không muốn nghe quá thẳng thừng. Câu này có tự nhiên không? This is starting to sound a bit confusing.

  1. Không tự nhiên
  2. Tự nhiên
Xem đáp án

Tự nhiên

So,

1:06

Vì vậy,

let's show this with an example.

1:06

hãy thể hiện điều này bằng một ví dụ.

What is the value of log base 10 of 10,000? Cụm từ

1:08

Giá trị của logarit cơ số 10 của 10.000 là bao nhiêu?

Cụm từ

Dùng What is the value of ...? để hỏi kết quả toán học

What is the value of ...? là cách hỏi thông dụng về kết quả bằng số của một biểu thức toán học. Trong câu này, người nói hỏi kết quả của log base 10 of 10,000. Ở đây, value có nghĩa là một con số thu được từ phép tính, không phải giá cả, mức độ hữu ích hay tầm quan trọng. Sau of có thể là một biểu thức, hàm hoặc biến cần tìm giá trị số.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi toán học chuẩn bằng cụm từ mục tiêu: ____ x when x + 7 = 12?

Xem đáp án

What is the value of

The same question could be asked using exponents. Mạch ý

1:11

Câu hỏi tương tự cũng có thể được hỏi bằng cách sử dụng số mũ.

Mạch ý

The same question could be asked using exponents: diễn đạt lại cùng một bài toán

The same question cho biết bài toán không thay đổi. could be asked using exponents nói với người nghe rằng dạng số mũ là một cách khác để diễn đạt bài toán đó. Trong lời giải thích, câu này đóng vai trò chuyển ý: nó liên kết hai cách biểu diễn tương đương thay vì đưa ra một bài toán mới. using exponents nêu phương pháp diễn đạt lại, không phải thông tin bổ sung về câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào cho người nghe biết rằng bài toán vẫn giữ nguyên nhưng sẽ được diễn đạt bằng biểu đồ?

  1. A different question could be asked using a graph.
  2. The same question could be asked using a graph.
  3. The same question has already been answered by the graph.
Xem đáp án

The same question could be asked using a graph.

10 raised to what power

1:14

10 lũy thừa mấy

is 10,000?

1:15

bằng 10.000?

Well,

1:16

Chà,

10 to the 4th is 10,000.

1:16

10 lũy thừa 4 là 10.000.

So,

1:18

Vì vậy,

log base 10 of 10,000

1:18

logarit cơ số 10 của 10.000

must equal 4. Ngữ pháp

1:20

chắc chắn bằng 4.

Ngữ pháp

must equal cho một kết quả tất yếu về mặt logic

Ở đây, must equal có nghĩa là “chỉ có thể bằng” hoặc “nhất định bằng”. Quan hệ toán học đã biết dẫn đến một kết quả chắc chắn duy nhất; must diễn đạt kết luận logic chứ không phải mệnh lệnh hay nghĩa vụ. Cấu trúc là chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu. Equal giữ nguyên dạng sau must. Trong suy luận toán học và khoa học, cấu trúc này cho biết bằng chứng đã loại trừ các kết quả khác.

Luyện tập

Một phép chứng minh cho thấy 7 là giá trị khả dĩ duy nhất của x. Câu nào diễn đạt sự chắc chắn logic này?

  1. x should equal 7.
  2. x must equal 7.
  3. x may equal 7.
Xem đáp án

x must equal 7.

This example can also be completed very simply

1:22

Ví dụ này cũng có thể được hoàn thành rất đơn giản

on a scientific calculator.

1:24

trên máy tính khoa học.

Log base 10 is used so frequently in the sciences Ngữ pháp

1:26

Logarit cơ số 10 được sử dụng quá thường xuyên trong các ngành khoa học

that it has the honor of having its own button Thành ngữ

1:29

đến nỗi nó vinh dự có nút bấm riêng

on most calculators.

1:33

trên hầu hết các máy tính.

Ngữ pháp

so frequently in the sciences that: tần suất dẫn đến kết quả

Cụm so frequently ... that tạo thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả. So nhấn mạnh trạng từ frequently, in the sciences nêu lĩnh vực sử dụng, còn that mở đầu phần kết quả: tần suất sử dụng đủ cao để giải thích vì sao chức năng logarit cơ số 10 có nút riêng trên máy tính. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + động từ + so + trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, that thuộc cấu trúc kết quả; nó không mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho sciences.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả so ... that: The safety guide was consulted ____ frequently ____ the team put a copy beside every machine.

Xem đáp án

so · that

Thành ngữ

has the honor of having its own button: phép nhân hóa vui nhộn

Have the honor of + -ing thường có nghĩa là “có vinh dự hoặc đặc ân làm điều gì đó”. Ở đây, một phép toán được nói đến như một người có thể cảm thấy vinh dự. Cách diễn đạt mang tính vui đùa; không có danh dự hay giải thưởng thật sự nào cả. Ý của người nói là logarit cơ số 10 được dùng thường xuyên đến mức hầu hết máy tính đều dành cho nó một nút riêng. Cách nhân hóa nhẹ nhàng này khiến lời giải thích sinh động hơn và nhấn mạnh vị trí đặc biệt của phép toán.

Luyện tập

has the honor of having its own button có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này vui đùa coi logarit như một con người và nhấn mạnh rằng nó phổ biến đến mức có một nút riêng.
  2. Câu này nói rằng một chiếc máy tính đã chính thức trao giải thưởng cho logarit.
  3. Câu này nói rằng chỉ những người được vinh danh mới được phép dùng nút đó.
Xem đáp án

Câu này vui đùa coi logarit như một con người và nhấn mạnh rằng nó phổ biến đến mức có một nút riêng.

If the calculator will figure out logs for me, Cụm động từ

1:34

Nếu máy tính sẽ tính logarit cho tôi,

why study them?

1:37

tại sao phải nghiên cứu chúng?

Cụm động từ

figure out logs: đi đến câu trả lời bằng suy nghĩ hoặc tính toán

Figure out là một cụm động từ có nghĩa là “đi đến câu trả lời bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hoặc tính toán”. Trong figure out logs, nó có nghĩa là tính hoặc xác định giá trị logarit. Đừng tách figure ra và hiểu nó như danh từ chỉ người, hình dạng hoặc con số. Figure out có nghĩa rộng hơn và mang tính hội thoại hơn calculate. Tân ngữ của nó có thể là một con số, nguyên nhân hoặc giải pháp, vì vậy ngữ cảnh sẽ cho biết nó mang nghĩa “tính toán”, “hiểu ra” hay “giải quyết”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “tìm ra câu trả lời”: We need to ____ why the lights keep turning off.

Xem đáp án

figure out

Just a quick reminder, Mạch ý

1:38

Chỉ là một lời nhắc nhở nhanh,

Mạch ý

Just a quick reminder: nhẹ nhàng đưa ra một lời nhắc ngắn

Just a quick reminder dùng để mở đầu một thông tin ngắn mà người nghe cần ghi nhớ. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng người nói tạm dừng phần giải thích chính để bổ sung một giới hạn quan trọng: nút log trên máy tính sử dụng cơ số 10. Trong cách dùng này, just và quick làm giảm cảm giác bị ngắt lời. Quick khiến lời nhắc giống như một phần bổ sung nhỏ và ngắn; tác dụng chính là tạo giọng điệu nhẹ nhàng, thân thiện chứ không phải cam kết rằng lời nhắc chỉ kéo dài một số giây chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc thân thiện bằng đúng cụm từ trong bài học: ____, the library closes at six today.

Xem đáp án

Just a quick reminder

the log button only computes logarithms

1:39

nút log chỉ tính toán logarit

of base 10.

1:42

của cơ số 10.

What if you want to go into computer science Cụm động từ

1:43

Sẽ ra sao nếu bạn muốn đi vào ngành khoa học máy tính

and need to understand base 2?

1:45

và cần hiểu cơ số 2?

Cụm động từ

go into computer science: chọn bước vào một lĩnh vực

Trong go into computer science, go into có nghĩa là chọn, bước vào hoặc bắt đầu làm việc trong một lĩnh vực. Computer science ở đây là một lĩnh vực học tập hoặc hướng nghề nghiệp, không phải một địa điểm mà người ta bước vào theo nghĩa vật lý. Cấu trúc go into + lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cũng xuất hiện trong các cụm như go into medicine, go into teaching và go into research.

Luyện tập

Nora chưa chọn chuyên ngành đại học; cô ấy đang nói khái quát về nghề nghiệp tương lai trong lĩnh vực an ninh mạng. Câu nào phù hợp nhất?

  1. She wants to go into cybersecurity.
  2. She wants to major in cybersecurity.
  3. She wants to take a cybersecurity course.
Xem đáp án

She wants to go into cybersecurity.

So,

1:47

Vậy,

what is log base 2 of 64?

1:48

logarit cơ số 2 của 64 là bao nhiêu?

In other words, Mạch ý

1:50

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

"In other words" là dấu hiệu cho biết người nói sắp diễn đạt lại. Nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo trình bày cùng một ý cơ bản bằng cách diễn đạt khác và thường rõ ràng hơn. Hãy hiểu phần sau là lời giải thích hoặc cách nói lại ý trước đó, chứ không phải một ý mới. Dấu hiệu này giúp bạn liên hệ hai cách trình bày thông tin có ý nghĩa tương đương.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: The meeting was postponed. ___, it will happen later than planned.

  1. In other words
  2. For example
  3. On the other hand
Xem đáp án

In other words

2 raised to what power

1:51

2 lũy thừa mấy

is 64?

1:52

bằng 64?

Well,

1:53

Chà,

use your fingers.

1:53

hãy sử dụng các ngón tay của bạn.

2, 4, 8,

1:54

2, 4, 8,

16, 32, 64.

1:56

16, 32, 64.

So,

1:59

Vì vậy,

log base 2 of 64

1:59

logarit cơ số 2 của 64

must equal 6.

2:01

chắc chắn bằng 6.

So,

2:03

Vậy,

what does this have to do with my eyes turning red Cụm từ

2:03

điều này có liên quan gì đến việc mắt tôi bị đỏ

in some swimming pools and not others?

2:06

ở một số hồ bơi và không bị ở những hồ bơi khác?

Cụm từ

have to do with: hỏi về mối liên hệ

"Have to do with" là một cụm cố định có nghĩa là "có kết nối hoặc liên quan đến". Cấu trúc "What does A have to do with B?" hỏi giữa A và B có mối liên hệ gì. Trong câu hỏi này, "does" là trợ động từ nên "have" giữ nguyên dạng cơ bản. Hãy hiểu cả cụm "have to do with" như một đơn vị; đây không phải cấu trúc chỉ sự bắt buộc "have to + động từ".

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm cố định có nghĩa là "có liên quan đến": What does screen brightness ____ battery life?

Xem đáp án

have to do with

Well, it leads us into an interesting use of logarithms

2:08

Chà, nó dẫn chúng ta đến một công dụng thú vị của logarit

in chemistry.

2:11

trong hóa học.

Finding the pH of water samples.

2:12

Tìm độ pH của các mẫu nước.

pH tells us how acidic or basic a sample is Ngữ pháp

2:14

pH cho chúng ta biết một mẫu có tính axit hay tính bazơ như thế nào

Ngữ pháp

how acidic or basic a sample is: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong pH tells us how acidic or basic a sample is, mệnh đề how acidic or basic a sample is là thông tin mà tells us cung cấp. How có nghĩa là “ở mức độ nào”, còn acidic or basic mô tả thang tính chất đang được đo. Vì đây là câu hỏi gián tiếp được lồng sau tells us, nó dùng trật tự câu trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + động từ. Hãy nói how acidic or basic a sample is, không nói how acidic or basic is a sample.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp bằng các từ trong ngoặc: The thermometer shows ____. (how / hot / the soup / is)

Xem đáp án

how hot the soup is

and can be calculated with the formula

2:17

và có thể được tính bằng công thức

pH equals negative log base 10

2:19

pH bằng logarit âm cơ số 10

of the hydrogen ion concentration Văn hóa

2:22

của nồng độ ion hydro

or H plus.

2:24

hay H+.

Văn hóa

hydrogen ion concentration or H plus: hiểu H+

Hydrogen ion concentration có nghĩa là nồng độ của các ion H+ trong một dung dịch. “H plus” là cách đọc thành tiếng của H+: H biểu thị hiđrô, còn dấu cộng cho biết ion mang điện tích dương. Trong cụm này, or giới thiệu H plus như một tên gọi giúp làm rõ ion hiđrô, chứ không chỉ phép cộng thông thường hay một lựa chọn khác. Trong công thức pH, nồng độ H+ là đại lượng liên quan đến pH; nồng độ H+ cao hơn thường có nghĩa là pH thấp hơn và tính axit mạnh hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh hóa học này, “H plus” chỉ điều gì?

  1. Ion hiđrô mang điện tích dương H+
  2. Hiđrô được cộng với một số khác
  3. Ion hiđrô mang điện tích âm H−
Xem đáp án

Ion hiđrô mang điện tích dương H+

We can find the pH of water samples

2:25

Chúng ta có thể tìm độ pH của các mẫu nước

with hydrogen ion concentration

2:27

với nồng độ ion hydro

of .0000000398

2:29

là 0.0000000398

and .00000000398

2:33

và 0.00000000398

quickly on a calculator.

2:38

một cách nhanh chóng trên máy tính.

Punch negative log of each of those numbers Cách dùng từ

2:39

Bấm logarit âm của mỗi con số đó

Cách dùng từ

Punch negative log trong chỉ dẫn dùng máy tính

Trong chỉ dẫn dùng máy tính này, Punch là động từ ở dạng mệnh lệnh. Nó yêu cầu người nghe dùng các phím máy tính để nhập phép tính logarit âm cho từng số. Chủ ngữ you được lược bỏ; punch ở đây không có nghĩa là dùng nắm đấm đánh vào thứ gì đó. Nói rộng hơn, punch có thể mang nghĩa nhấn nhanh hoặc nhấn mạnh các phím trên một thiết bị. Punch in là dạng thường gặp hơn khi tân ngữ là thông tin như số, mã hoặc địa chỉ.

Luyện tập

Một giáo viên nói: “Punch 25 into the calculator.” Bạn nên làm gì?

  1. Xóa 25 khỏi máy tính.
  2. Nhập 25 bằng các phím máy tính.
  3. Dùng nắm đấm đánh vào máy tính.
Xem đáp án

Nhập 25 bằng các phím máy tính.

and you'll see the pH's are 7.4

2:41

và bạn sẽ thấy độ pH là 7.4

and 8.4.

2:44

và 8.4.

Since the tears in our eyes Ngữ pháp

2:46

Vì nước mắt trong mắt chúng ta

have a pH of about 7.4,

2:47

có độ pH khoảng 7.4,

the H plus concentration

2:49

nồng độ H+

of .0000000398

2:50

là 0.0000000398

will feel nice on your eyes.

2:53

sẽ tạo cảm giác dễ chịu cho đôi mắt của bạn.

Ngữ pháp

Since the tears ... dùng để mở đầu mệnh đề chỉ lý do

Ở đây, Since có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Nó mở đầu một mệnh đề chỉ lý do: nước mắt trong mắt chúng ta có độ pH khoảng 7,4. Phần còn lại của câu nêu kết quả xuất phát từ sự thật đó. Since ở đây không chỉ một thời điểm bắt đầu trong quá khứ. Khi mệnh đề chỉ lý do với since đứng đầu câu, hãy đặt dấu phẩy sau mệnh đề đó. Cấu trúc nêu lý do trước rồi mới nêu kết quả này hữu ích khi muốn đưa ra bằng chứng đã biết trước một kết luận hoặc chỉ dẫn.

Luyện tập

Trong câu nào since có nghĩa là because?

  1. I haven't seen her since she moved away.
  2. They have lived here since 2020.
  3. Since the roads are flooded, the bus is delayed.
Xem đáp án

Since the roads are flooded, the bus is delayed.

But the pH of 8.4

2:54

Nhưng độ pH là 8.4

will make you feel itchy and red. Ngữ pháp

2:56

sẽ khiến bạn cảm thấy ngứa và đỏ.

Ngữ pháp

will make you feel itchy and red: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong will make you feel..., make có nghĩa là “khiến”, không phải “tạo ra”. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: you là tân ngữ và feel giữ nguyên dạng, không có to. will dự đoán kết quả. Dùng make + người hoặc vật + động từ nguyên mẫu không to để nói rằng một điều gây ra hành động hoặc cảm giác. Khi đi với feel, các tính từ mô tả trạng thái được tạo ra; ở đây là feel itchy and red.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của feel sau make: This wool sweater can make my skin ____ itchy.

Xem đáp án

feel

It's easy to remember logarithms. Ngữ pháp

2:59

Thật dễ dàng để ghi nhớ logarit.

Ngữ pháp

It's easy to remember ...: It + be + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong It's easy to remember logarithms, it không chỉ một đồ vật cụ thể. Đây là chủ ngữ giả dùng để lấp vị trí chủ ngữ; to remember logarithms nêu hành động được đánh giá. Cấu trúc It + be + tính từ + to + động từ nguyên mẫu cho phép đánh giá một hành động là dễ, khó, quan trọng, khả thi, v.v. Ở đây, easy mô tả hành động ghi nhớ các logarit.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn It's và tính từ easy để hoàn thành cấu trúc: ____ follow this map.

Xem đáp án

It's easy to

Log base B of some number N

3:00

Logarit cơ số B của một số N nào đó

equals P

3:03

bằng P

by repeating Ngữ pháp

3:04

bằng cách lặp lại

the base raised to what power

3:05

cơ số nâng lên lũy thừa mấy

equals the number.

3:06

thì bằng con số đó.

Ngữ pháp

by repeating: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Trong by repeating, by có nghĩa là “thông qua phương pháp này”. Nó cho biết một hành động được thực hiện bằng cách nào, chứ không chỉ vị trí ở bên cạnh một vật. Vì by là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: by repeating. Mẫu có thể áp dụng lại là by + động từ-ing và thường trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”.

Luyện tập

Dùng by + dạng -ing của practice để hoàn thành câu: You can improve your pronunciation ____ every day.

Xem đáp án

by practicing

The base raised to what power

3:07

Cơ số nâng lên lũy thừa mấy

equals the number.

3:08

thì bằng con số đó.

The base raised to what power

3:09

Cơ số nâng lên lũy thừa mấy

equals the number.

3:11

thì bằng con số đó.

So,

3:12

Vì vậy,

now we know logarithms are very powerful Mạch ý

3:12

bây giờ chúng ta biết logarit rất mạnh mẽ

when dealing with extremely small

3:14

khi xử lý các con số cực kỳ nhỏ

or large numbers.

3:16

hoặc cực kỳ lớn.

Mạch ý

now we know logarithms: báo hiệu một kết luận

Ở đây, now we know là tín hiệu báo kết luận. Cụm này cho người nghe biết rằng phần giải thích hoặc phép tính trước đó đã dẫn đến nhận định tiếp theo: logarit hữu ích khi xử lý các số cực nhỏ hoặc cực lớn. Now không chỉ nói đến thời điểm hiện tại. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ việc xem xét bằng chứng sang nêu ý chính, còn we đặt người nói và người nghe vào cùng một quá trình suy luận.

Luyện tập

Sau khi cho thấy mọi lần kiểm tra đều có cùng kết quả, người nói nói: “Now we know the machine is reliable.” Now we know có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra một kết luận được các kết quả trước đó hỗ trợ.
  2. Nó thông báo rằng việc kiểm tra sắp bắt đầu.
  3. Nó chuyển chủ đề sang thời điểm hiện tại.
Xem đáp án

Nó đưa ra một kết luận được các kết quả trước đó hỗ trợ.

Logarithms can even be used Thành ngữ

3:18

Logarit thậm chí có thể được sử dụng

instead of eye drops

3:19

thay cho thuốc nhỏ mắt

after swimming.

3:20

sau khi bơi.

Thành ngữ

even be used instead of eye drops: cách nói phóng đại hài hước

Theo nghĩa đen, cụm even be used instead of eye drops trình bày lôgarit như một thứ có thể thay thế thuốc nhỏ mắt một cách bất ngờ. Even nhấn mạnh mức độ bất ngờ của lời khẳng định, còn be used instead of có nghĩa là “được dùng để thay thế”. Ở đây, lời khẳng định được cố ý làm cho vô lý và hài hước. Lôgarit có thể giúp giải thích mối liên hệ giữa độ pH của hồ bơi và cảm giác khó chịu ở mắt, nhưng không thể điều trị mắt. Người nói biến “giúp giải thích vấn đề” thành “thay thế thuốc nhỏ mắt” để liên hệ vui nhộn với nội dung trước đó và kết thúc câu chuyện. Trong những ngữ cảnh tương tự, một sự thay thế rõ ràng là không thể có thể báo hiệu cách nói phóng đại chứ không phải một lời khẳng định thực tế.

Luyện tập

Trong câu của video, even be used instead of eye drops truyền đạt điều gì?

  1. Câu này nói rằng lôgarit là một loại thuốc dạng lỏng dùng cho mắt.
  2. Câu này đưa ra lời khuyên y tế rằng nên dùng lôgarit để điều trị sau khi bơi.
  3. Câu này phóng đại một cách hài hước tính hữu ích của lôgarit, đồng thời liên hệ lại với độ pH của hồ bơi và cảm giác khó chịu ở mắt.
Xem đáp án

Câu này phóng đại một cách hài hước tính hữu ích của lôgarit, đồng thời liên hệ lại với độ pH của hồ bơi và cảm giác khó chịu ở mắt.